CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (sbs)

6
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN477,631596,747709,829554,917627,181573,681715,194480,058602,183413,396666,358347,205719,200449,346677,974399,719537,348248,427445,688251,573
I. Tài sản tài chính474,550592,500706,523551,156623,488568,392709,859476,654599,724411,684664,617343,813717,188445,670677,006397,558536,589247,083444,549250,334
II.Tài sản ngắn hạn khác3,0824,2473,3063,7623,6935,2895,3353,4042,4601,7121,7413,3922,0123,6769682,1617581,3451,1391,239
B.TÀI SẢN DÀI HẠN29,46927,65029,85827,55428,24328,66429,43530,27830,97729,90530,41026,24526,76627,33526,39826,74227,33725,29425,97925,279
I. Tài sản tài chính dài hạn
II. Tài sản cố định6,9127,6506,8667,5548,2438,6649,43510,27810,9779,90510,3836,2456,7667,3356,3716,7427,3375,2945,9005,279
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác22,55720,00022,99320,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,02720,00020,00020,00020,02720,00020,00020,00020,07920,000
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN507,100624,397739,687582,471655,424602,345744,629510,336633,160443,301696,768373,450745,966476,681704,372426,461564,685273,722471,667276,852
C. NỢ PHẢI TRẢ234,582331,610434,184276,352311,751253,831398,961167,430289,68725,677478,446153,762529,641264,170494,491218,393357,62871,572271,52671,927
I. Nợ phải trả ngắn hạn234,528331,556434,130276,298311,697253,777398,907167,373289,63125,620478,390153,705529,584264,113494,435218,336357,57171,515271,44971,850
II. Nợ phải trả dài hạn5454545454545457575757575757575757577777
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU272,518292,788305,504306,120343,674348,514345,668342,906343,473417,625218,322219,688216,325212,511209,881208,068207,057202,150200,140204,924
I. Vốn chủ sở hữu272,518292,788305,504306,120343,674348,514345,668342,906343,473417,625218,322219,688216,325212,511209,881208,068207,057202,150200,140204,924
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU507,100624,397739,687582,471655,424602,345744,629510,336633,160443,301696,768373,450745,966476,681704,372426,461564,685273,722471,667276,852
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |