CTCP Chứng khoán Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín (sbs)

5.30
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN609,631494,499506,972259,700477,631596,747709,829554,917627,181573,681715,194480,058602,183413,396666,358347,205719,200449,346677,974399,719
I. Tài sản tài chính604,238488,637502,147255,008474,550592,500706,523551,156623,488568,392709,859476,654599,724411,684664,617343,813717,188445,670677,006397,558
1. Tiền và các khoản tương đương tiền71,6435,74354,2385,00447,1675,6664,42016,05323,8654,42519,8673,08713,2612,763271,7184,47040,2245,8062,7684,190
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)23,89029,47828,60650,134135,78475,85497,713107,2641,108121,357120,222122,731217,74011,17112,16017,3395,5245,6991,1393,373
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
4. Các khoản cho vay501,808388,976415,686139,553286,839443,182621,153440,356537,989561,366269,299364,159338,229322,034260,933611,862356,804598,626274,765
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)432,505
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-1-20,303-19,922-19,922-394-501-501
7. Các khoản phải thu4,7046,7313,3262,3614,4557,7523,7227,05080,2329,9127,82581,3084,2802,7213,3523,2992,7347,3853,9484,262
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ108161168149119791411918926858112259
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp129239142263352
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác2,19357,60116257,79613680,20194323521611329655,03955,19356,53255,03858,05356,84569,97770,415111,468
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-21,667-55,000-55,000-6
II.Tài sản ngắn hạn khác5,3925,8624,8254,6933,0824,2473,3063,7623,6935,2895,3353,4042,4601,7121,7413,3922,0123,6769682,161
1. Tạm ứng581,6891,0171,01271,0503694844501,8941,2931,0524201,0071,0952,6394042,3395371,834
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ1,350
3. Chi phí trả trước ngắn hạn1,8171,8051,0321,6537498734479531,2541,0701,4185162041672904801,0211,05735687
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn8001,0326929899899899899899891,029500500500235235234747474
5. Tài sản ngắn hạn khác2,7171,3361,4261,3361,3361,3361,5011,3369991,3361,5951,3361,3363812038352206165
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN25,93726,36028,13626,34429,46927,65029,85827,55428,24328,66429,43530,27830,97729,90530,41026,24526,76627,33526,39826,742
I. Tài sản tài chính dài hạn
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư
II. Tài sản cố định5,7166,2496,9586,3446,9127,6506,8667,5548,2438,6649,43510,27810,9779,90510,3836,2456,7667,3356,3716,742
1. Tài sản cố định hữu hình4,9395,3675,9725,2075,6546,2705,3645,9316,4987,1087,7728,5089,1009,54910,0005,8346,3296,8725,8816,225
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7778829861,1371,2581,3801,5021,6231,7451,5571,6631,7701,877357383410437463490517
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác20,22120,11121,17720,00022,55720,00022,99320,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,02720,00020,00020,00020,02720,000
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn
2. Chi phí trả trước dài hạn1,0677932727
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại2211111112,5572,199
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,000
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN635,568520,859535,108286,044507,100624,397739,687582,471655,424602,345744,629510,336633,160443,301696,768373,450745,966476,681704,372426,461
C. NỢ PHẢI TRẢ403,106282,722309,25157,871234,582331,610434,184276,352311,751253,831398,961167,430289,68725,677478,446153,762529,641264,170494,491218,393
I. Nợ phải trả ngắn hạn403,052282,668309,19757,817234,528331,556434,130276,298311,697253,777398,907167,373289,63125,620478,390153,705529,584264,113494,435218,336
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
1.1. Vay ngắn hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán7131,4216105194494049798806969631,1845557281,0501,5901,5341,9541,4022101,560
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính242424242424242424242424
8. Phải trả người bán ngắn hạn75154472614104-5626154
9. Người mua trả tiền trước4814814813713713626718469011,242728507207207207207207
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,4974,5132,1751,8282,1891,6111,9742,3552,1845,6045,5521,1842,7482,1913,0984,47710,9675,6974,9612,811
11. Phải trả người lao động14,8982,4111,9502,28611,0882,8742,9692,9562,5752,05613,5942,5422,6832,5342,5402,1771,8702,209
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên25222251214320182-4424-43
13. Chi phí phải trả ngắn hạn2,50418,9401,3451,6895,3393,2562,7353,4232,2918,1526,4258,54412,4339,59611,94115,56926,60331,90830,36514,247
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn381,575254,517302,25250,739214,684322,615424,336265,584305,271235,149384,118153,877259,1589,536458,412128,955486,798222,415456,359196,882
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn384
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi384384384384384384384384384384384384384384384384384384384
II. Nợ phải trả dài hạn5454545454545454545454575757575757575757
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn5454545454545454545454575757575757575757
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU232,461238,137225,857228,173272,518292,788305,504306,120343,674348,514345,668342,906343,473417,625218,322219,688216,325212,511209,881208,068
I. Vốn chủ sở hữu232,461238,137225,857228,173272,518292,788305,504306,120343,674348,514345,668342,906343,473417,625218,322219,688216,325212,511209,881208,068
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,606,3761,606,3761,606,3761,606,3761,606,3761,606,3761,606,3761,606,3761,606,3761,606,3761,606,3761,606,3761,606,3761,606,3761,406,9001,406,9001,406,9001,406,9001,406,9001,406,900
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1,466,0761,466,0761,466,0761,466,0761,466,0761,466,0761,466,0761,466,0761,466,0761,466,0761,466,0761,466,0761,466,0761,466,0761,266,6001,266,6001,266,6001,266,6001,266,6001,266,600
1.2. Thặng dư vốn cổ phần140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300140,300
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ49,56349,56349,56349,563105,08644,599105,086105,086105,086105,08644,59944,59944,59944,59944,59944,59944,59944,59944,599
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp55,52355,52355,52355,523105,08655,52355,52355,52355,52355,52355,52355,52355,52355,52355,523
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu4,0064,0064,0064,0064,0064,0068,9704,0064,0064,0064,0068,9708,9708,9708,9708,9708,9708,9708,9708,970
7. Lợi nhuận chưa phân phối-1,483,007-1,477,332-1,489,612-1,487,295-1,442,951-1,422,681-1,409,965-1,409,349-1,371,795-1,366,955-1,369,801-1,372,562-1,371,996-1,297,844-1,297,670-1,296,305-1,299,668-1,303,481-1,306,112-1,307,924
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện-1,454,710-1,454,710-1,489,169-1,454,710-1,442,951-1,422,681-1,402,845-1,409,349-1,371,795-1,366,955-1,369,802-1,372,562-1,371,996-1,297,844-1,294,918-1,296,305-1,299,668-1,303,481-1,305,607-1,307,924
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện-28,297-22,622-443-32,585-7,1201-2,752-505
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU635,568520,859535,108286,044507,100624,397739,687582,471655,424602,345744,629510,336633,160443,301696,768373,450745,966476,681704,372426,461
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |