CTCP Sông Đà 7 (sd7)

2.80
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
Qúy 3
2016
Qúy 2
2016
Qúy 1
2016
Qúy 4
2015
Qúy 3
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn36,445111,059148,570151,593158,297182,684197,683250,955283,987295,325308,488380,870404,934408,127407,373600,356620,399727,633820,672891,937
I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,23021,1504,26212,1869,9892,9731301,8661,62614,8699741,1082217821,3517,41517,35928,3437,95531,585
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn20,0008,20016,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn28,85987,535121,810136,778137,095163,503161,674196,408231,400225,000255,944287,703249,457255,466257,977413,794380,940406,013481,060437,475
IV. Tổng hàng tồn kho4444434,78051,17949,86151,02047,60189,702152,326149,501143,608170,307213,624287,062326,970417,934
V. Tài sản ngắn hạn khác2,3552,3692,4952,6243,0092041,0991,5021,1004,4353,9702,3572,9292,3774,4378,8398,4766,2154,6884,943
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn155,16982,73562,74346,49846,19147,01953,33270,32270,40487,747106,356105,261111,63185,375102,597762,101903,414937,811937,371958,714
I. Các khoản phải thu dài hạn1212121212121226335275305305
II. Tài sản cố định3,6242252252252252252412442442502503684948781,651571,282605,546609,510619,102609,347
III. Bất động sản đầu tư17,608
IV. Tài sản dở dang dài hạn64,61920,23517,60817,60817,60817,608105,453128,770125,050111,103131,008
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn70,29045,55745,20228,35827,45327,45332,51148,96748,96766,06767,11765,97671,99644,89661,34456,53060,17687,11690,387100,628
VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,63616,71717,31617,91518,51419,34120,56921,10021,18221,41821,36921,30821,53321,98221,98228,810108,588115,860116,475117,427
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN191,614193,793211,313198,090204,488229,702251,015321,277354,391383,071414,844486,131516,565493,502509,9701,362,4571,523,8131,665,4441,758,0431,850,651
A. Nợ phải trả52,11657,12275,36277,32182,601107,935131,051205,582236,853265,953278,147353,081386,903358,781369,5561,063,5401,115,1501,196,2481,303,1111,399,578
I. Nợ ngắn hạn47,15352,15970,39974,19979,411104,745127,116200,020231,292262,018268,927343,862375,770346,830356,848603,997660,594743,641862,671953,452
II. Nợ dài hạn4,9644,9644,9643,1223,1903,1903,9355,5625,5623,9359,2199,21911,13311,95112,708459,542454,555452,607440,440446,126
B. Nguồn vốn chủ sở hữu139,497136,671135,951120,769121,887121,767119,964115,695117,538117,118136,698133,050129,662134,721140,413298,917408,663469,196454,932451,073
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN191,614193,793211,313198,090204,488229,702251,015321,277354,391383,071414,844486,131516,565493,502509,9701,362,4571,523,8131,665,4441,758,0431,850,651
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |