CTCP Sông Đà 7 (sd7)

2.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.90
2.90
2.90
2.90
0
13.2K
0K
0x
0.2x
0% # 0%
0.8
32 Bi
11 Mi
269
3.6 - 2.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 205.40 (0.20) 0% -11 (-0.02) 0%
2018 101 (0.07) 0% -5.20 (0.00) -0%
2019 52 (0.06) 0% 0 (0.00) 0%
2020 51 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%
2021 32.30 (0.00) 0% 0 (-0.00) 0%
2022 30 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV27,3049,5232,9534,6442,58763,51172,657204,564192,657866,777
Tổng lợi nhuận trước thuế-1,375-2,86315,182-1,118-1,4781,6691,033-17,596-211,319-14,457
Lợi nhuận sau thuế -1,591-2,86315,182-1,118-1,4781,6691,033-17,596-211,328-14,596
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-1,591-2,86315,182-1,118-1,4781,6691,033-17,596-211,328-13,182
Tổng tài sản191,614193,793211,313198,090191,614193,793211,313198,090204,488229,702255,891396,197506,2171,755,460
Tổng nợ52,11657,12275,36277,32152,11657,12275,36277,32182,601107,935135,793277,132369,5561,300,489
Vốn chủ sở hữu139,497136,671135,951120,769139,497136,671135,951120,769121,887121,767120,098119,065136,661454,971


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |