CTCP Nhiên liệu Sài Gòn (sfc)

16.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn122,295167,381156,508176,862157,507164,883130,487156,533182,675171,497124,941127,847106,112105,954204,172220,313149,454118,463174,378198,203
I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,86573,92164,69474,635113,780137,504102,689127,169150,643142,61084,23562,57679,29387,320168,57895,992121,97194,148139,213169,495
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn71,00070,00070,00072,12216,12212,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,3458,8858,2167,1226,7175,9128,2837,9369,0848,7218,3378,6499,95010,94515,52611,79111,1366,9047,6468,467
IV. Tổng hàng tồn kho23,47813,27611,76620,67520,05920,42017,79319,43622,22119,35218,23622,76714,7186,63018,554107,63415,95516,67726,38518,611
V. Tài sản ngắn hạn khác6071,2991,8322,3088301,0471,7211,9927288142,1321,8552,1501,0601,5144,8973927331,1341,630
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn110,860110,400111,747112,611113,591115,243116,358118,013119,615120,765121,418123,248125,128126,585125,238126,827128,738130,828132,929134,916
I. Các khoản phải thu dài hạn55555555555555555555
II. Tài sản cố định60,65060,46761,77663,01763,74964,84365,60166,87466,52867,90175,34676,92278,52280,26779,62581,40383,10484,91586,73288,557
III. Bất động sản đầu tư33,48133,78834,09534,40234,70935,01735,32435,63135,93836,24530,53730,78731,03631,28631,53631,78632,03532,28532,53532,785
IV. Tài sản dở dang dài hạn9169169169169161,2901,3651,3652,2502,2359579169169169451,015989989989989
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn6,4306,4306,3936,3936,3936,3936,4426,4426,4426,4426,3706,3706,3706,3706,4256,4256,4256,4256,3586,358
VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,3798,7958,5627,8787,8187,6967,6227,6968,4517,9378,2048,2498,2807,7426,7026,1936,1806,2096,3116,222
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN233,155277,781268,255289,474271,098280,126246,845274,546302,289292,262246,359251,095231,241232,539329,410347,139278,193249,291307,307333,119
A. Nợ phải trả64,82794,76089,890116,337104,363101,53170,682102,951136,065106,62366,92874,70367,73353,938150,769175,446112,49368,711127,079159,866
I. Nợ ngắn hạn60,27190,28485,708112,29599,96397,14266,57398,841131,915102,59862,44470,26851,35437,083134,294158,92195,97852,238111,991144,852
II. Nợ dài hạn4,5574,4774,1824,0424,4004,3904,1104,1104,1504,0254,4854,43516,37916,85516,47516,52516,51516,47415,08815,015
B. Nguồn vốn chủ sở hữu168,328183,021178,365173,136166,735178,594176,162171,595166,225185,639179,431176,393163,507178,601178,641171,693165,700180,580180,228173,252
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN233,155277,781268,255289,474271,098280,126246,845274,546302,289292,262246,359251,095231,241232,539329,410347,139278,193249,291307,307333,119
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |