CTCP Nhiên liệu Sài Gòn (sfc)

20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20
20
20
20
0
14.9K
1.7K
12.1x
1.4x
7% # 12%
1.3
235 Bi
11 Mi
3,164
26 - 17.5
104 Bi
167 Bi
62.6%
61.50%
114 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
18.80 100 19.80 800
18.60 100 19.90 300
0.00 0 20.00 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán lẻ
(Ngành nghề)
#Bán lẻ - ^BL     (6 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
MWG 82.00 (-2.60) 64.8%
FRT 149.10 (-4.50) 17.1%
VGC 45.70 (-0.10) 13.2%
AST 74.40 (0.70) 2.1%
CTF 18.85 (-0.15) 1.5%
HAX 10.45 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (1.13) 0% 43 (0.04) 0%
2017 0 (1.32) 0% 34 (0.03) 0%
2018 0 (1.43) 0% 0.02 (0.03) 159%
2019 0 (1.23) 0% 0 (0.03) 0%
2021 0 (0.74) 0% 0 (0.02) 0%
2023 0 (0.38) 0% 0 (0.01) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV374,711358,803342,540355,7881,431,8421,593,9751,602,3841,685,720741,872775,9381,227,4701,428,4741,321,7491,132,996
Tổng lợi nhuận trước thuế6,5656,6367,3356,96827,50424,34937,92722,11326,69826,50741,76539,95639,99554,173
Lợi nhuận sau thuế 5,1665,1735,8105,51621,66519,29230,16817,53721,18621,04933,26231,69631,83443,181
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ5,1665,1735,8105,51621,66519,29230,16817,53721,18621,04933,26231,69631,83443,181
Tổng tài sản233,155277,781268,255289,474233,155271,098302,289231,241278,193310,883260,571293,273491,770519,328
Tổng nợ64,82794,76089,890116,33764,827104,363136,06567,733112,493144,02887,94382,875275,399307,436
Vốn chủ sở hữu168,328183,021178,365173,136168,328166,735166,225163,507165,700166,855172,628210,398216,371211,892


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |