CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội (sph)

10
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn91,598120,358140,507141,837173,397156,605184,884177,780170,852224,740243,859194,355231,193172,821129,817113,092
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,39724,28017,1189,83719,22830,42911,5859,4551,17087230,74249,053132,79781,91446,89380,490
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn56,05541,63611,28158,560117,62068,468107,83692,20250,58632,97539,0283,8081,5772,6123,3014,723
III. Các khoản phải thu ngắn hạn20,15443,02085,46527,69925,50039,73815,06215,14933,535134,094117,76088,05788,16480,44972,40220,333
IV. Tổng hàng tồn kho4,45310,50326,01743,76210,67217,85647,31356,42979,93352,98634,01330,7035,0347,1015,5006,760
V. Tài sản ngắn hạn khác1,5419196261,9793781153,0874,5455,6283,81222,31622,7343,6207461,720787
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,9949,79310,28311,16311,7538,5119,1689,89510,98111,71412,27310,2089,10810,96911,35414,001
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định2,5733,3623,7444,5255,0891,7211,8442,6943,9874,1814,3234,8356,0827,7498,82711,308
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn7328313989
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,2572,2572,2572,257
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,4216,4316,5396,6386,6646,7187,3247,2016,9947,5337,9505,372485823269346
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN100,592130,151150,791153,000185,150165,116194,052187,675181,833236,454256,132204,563240,301183,790141,170127,092
A. Nợ phải trả42,19843,61945,15742,47455,85346,99072,31360,86168,528124,850145,26894,123120,65466,86222,30014,977
I. Nợ ngắn hạn42,19843,61945,15742,47455,85346,99072,31360,86168,528124,850144,17093,334119,62365,29621,27413,781
II. Nợ dài hạn1,0987891,0311,5651,0271,196
B. Nguồn vốn chủ sở hữu58,39586,531105,634110,527129,297118,126121,738126,814113,305111,605110,864110,440119,647116,928118,870112,116
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN100,592130,151150,791153,000185,150165,116194,052187,675181,833236,454256,132204,563240,301183,790141,170127,092
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |