CTCP Giống cây trồng Miền Nam (ssc)

30.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn319,290368,562467,584438,202320,398380,571434,799433,144333,391333,331342,781328,690332,063329,475360,835329,876331,209296,713302,797299,999
I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,65725,80645,91520,82513,33043,98260,39238,96447,21522,61847,44327,55278,81796,10391,56984,809103,85281,79360,89447,673
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,0003,0003,0004,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn144,010142,745193,776205,383190,828188,754222,436247,390216,606215,559181,897217,252199,595164,129199,030158,949187,284139,091155,559168,175
IV. Tổng hàng tồn kho143,833198,768225,806210,329115,015143,305147,171142,32468,20484,130108,05678,11248,87068,24169,33485,49839,84674,75184,59982,356
V. Tài sản ngắn hạn khác7901,2442,0871,6661,2261,5301,8001,4661,3666,5235,3855,7744,7821,0039026192271,0781,7451,796
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn197,364201,901205,735203,697206,260210,441212,535212,158212,676214,243204,423197,074199,378191,676191,796189,150189,603190,388188,687184,267
I. Các khoản phải thu dài hạn820820820820
II. Tài sản cố định90,22893,32396,45695,16497,72399,989102,870102,873105,951100,69584,26985,65786,35184,18767,15469,14570,88273,22375,66478,087
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,9212,9214,2013,6833,7548337,76914,4236,3347,73317,53514,37712,54011,8827,448972
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn99,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,00099,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,3168,7599,4605,7926,6167,2516,9826,5316,8926,7796,7306,0846,2948,4898,1076,6287,1816,2836,5766,208
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN516,654570,464673,319641,899526,658591,012647,333645,302546,067547,574547,203525,764531,441521,151552,632519,026520,812487,101491,484484,267
A. Nợ phải trả137,116199,305279,947256,410143,631215,899278,141249,249156,869183,160190,008141,599152,241154,468193,084136,198147,180139,687152,455138,509
I. Nợ ngắn hạn137,116199,305279,947256,410143,631215,899278,141249,249156,869183,160190,008141,599152,241154,468193,084136,198147,180139,687152,455138,509
II. Nợ dài hạn
B. Nguồn vốn chủ sở hữu379,539371,158393,372385,489383,027375,113369,192396,053389,198364,414357,195384,165379,201366,683359,547382,828373,631347,414339,030345,757
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN516,654570,464673,319641,899526,658591,012647,333645,302546,067547,574547,203525,764531,441521,151552,632519,026520,812487,101491,484484,267
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |