CTCP Thủy điện Sông Vàng (svh)

6
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn90,92279,09486,24990,68585,46741,66550,24154,13185,34875,16387,462106,73681,01863,86466,58061,57142,18938,42746,36741,910
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,2776,51814,43215,32612,6346,5834,0535,2742,9863,6553,8974,8209,3968,50934,34631,61012,8212,05813,4989,052
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn71,63268,39568,23370,40965,47526,50537,32639,24177,14165,28277,53899,04968,45754,28232,23429,96129,36836,36932,86932,858
IV. Tổng hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác6,0144,1813,5834,9517,3588,5768,8629,6175,2216,2266,0272,8663,1651,073
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn483,543434,478428,594427,184422,157419,603414,139396,746316,943315,362294,774269,406250,553214,818217,624219,883222,721223,868226,668229,210
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định171,410174,322177,235180,148181,606184,475187,344190,212193,081195,950198,818201,687204,183207,021209,859212,696215,534218,372221,209224,047
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn309,120256,835251,358247,036240,551235,093226,708206,386122,989118,26994,45466,03646,3707,7977,7657,1877,1875,4965,4585,164
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,0133,32135871488731,1431,5021,684
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN574,465513,572514,842517,869507,625461,268464,380450,878402,291390,525382,237376,142331,571278,682284,204281,454264,910262,295273,035271,121
A. Nợ phải trả296,076255,301264,723278,171286,825255,068259,535249,262215,541218,560205,819205,617171,499126,572133,356142,743137,961152,191162,468162,953
I. Nợ ngắn hạn96,66667,11883,81978,90267,349103,515119,496112,37464,22167,24074,59374,39156,73658,35365,137142,743137,961152,191162,468162,953
II. Nợ dài hạn199,410188,183180,904199,270219,476151,554140,040136,887151,320151,320131,225131,225114,76468,22068,220
B. Nguồn vốn chủ sở hữu278,389258,271250,119239,698220,800206,200204,844201,616186,750171,965176,418170,525160,072152,110150,848138,712126,949110,104110,567108,168
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN574,465513,572514,842517,869507,625461,268464,380450,878402,291390,525382,237376,142331,571278,682284,204281,454264,910262,295273,035271,121
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |