CTCP Chứng khoán Thành Công (tci)

10.55
0.35
(3.43%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN1,728,0341,080,7531,478,899736,142414,448338,965321,511321,768
I. Tài sản tài chính1,725,8451,078,5111,477,093734,649413,316337,258320,765321,602
II.Tài sản ngắn hạn khác2,1892,2421,8071,4931,1321,707746167
B.TÀI SẢN DÀI HẠN155,783312,65293,82724,77825,10921,7612,79326,560
I. Tài sản tài chính dài hạn66,541216,28067,0005,0005,00018,79122,000
II. Tài sản cố định16,55417,51718,94016,96617,8115538291,555
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang186
V. Tài sản dài hạn khác72,68878,8557,7012,8122,2982,4171,9653,005
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,883,8161,393,4051,572,726760,919439,557360,726324,305348,328
C. NỢ PHẢI TRẢ563,673186,672376,102327,12976,48517,9781,5091,397
I. Nợ phải trả ngắn hạn547,104169,900370,425324,58632,35017,9781,5091,397
II. Nợ phải trả dài hạn16,57016,7735,6762,54344,134
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1,320,1431,206,7321,196,624433,791363,072342,748322,795346,931
I. Vốn chủ sở hữu1,320,1431,206,7321,196,624433,791363,072342,748322,795346,931
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU1,883,8161,393,4051,572,726760,919439,557360,726324,305348,328
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |