CTCP Dịch vụ Vận tải và Thương mại (tjc)

13.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn142,064140,787139,247137,867136,897135,891134,324143,491155,02497,482103,686117,670142,157107,992110,29695,92883,24981,52969,18253,722
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,2862,3192,3312,0692,6646,1413,8398,24417,14216,36622,80235,72453,75943,10810,0744,1537,85115,31312,0909,883
1. Tiền2,2862,3192,3312,0692,6646,1413,8398,24417,14216,36622,80235,72451,75931,10810,0744,1537,85110,3134,5907,383
2. Các khoản tương đương tiền2,00012,0005,0007,5002,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn126,900125,400123,800122,800121,200116,800116,700120,60065,10059,00058,50062,20060,20040,00071,40065,90057,20051,50043,13730,337
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn126,900125,400123,800122,800121,200116,800116,700120,60065,10059,00058,50062,20060,20040,00071,40065,90057,20051,50043,13730,337
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,3212,4512,4152,2242,1561,9882,7143,52161,3837,79210,6566,37713,1905,3449,39610,0917,3495,1774,6913,554
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,5281,5401,5431,4831,4901,5442,2192,76660,8423,6733,6183,1383,8224,5658,2693,6663,4244,0283,6522,506
2. Trả trước cho người bán11141621411431421411827202,4476,1671,4159,0143831375,9913,127312100269
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác2,2802,2402,1532,0441,9671,7071,7581,9771,2242,6891,8892,8421,3711,1501,7451,1891,5531,1061,2061,048
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,487-1,444-1,444-1,444-1,444-1,404-1,404-1,404-1,404-1,017-1,017-1,017-1,017-755-755-755-755-268-268-268
IV. Tổng hàng tồn kho83838383838383831373,5062,0863,7986,0519,1668,0209,2615,2214,3465,1706,215
1. Hàng tồn kho83838383838383831373,5062,0863,7986,0519,1668,0209,2615,2214,3465,1706,215
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác10,47410,53410,61810,69010,79310,87810,98811,04211,26210,8189,6429,5708,95710,37311,4066,5235,6275,1934,0953,734
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1243662642691,3363,2724,812669602680575570
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ10,47410,53410,61810,67910,73910,78910,87310,90110,8944229,3769,1047,6167,0966,5895,7424,9234,3943,4163,060
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước115488113137210,3942197555112102118104104
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ2
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn40,21040,49940,78441,07741,37141,65041,92742,07042,48750,61941,74942,62531,92543,73946,44553,63553,83857,10355,03859,075
I. Các khoản phải thu dài hạn6668686868686969696
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác6668686868686969696
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định11,09411,11411,13411,15411,1747,2557,2557,25511,58624,15325,99727,84029,68442,40245,75349,10552,45655,80852,89156,049
1. Tài sản cố định hữu hình3,8393,8593,8793,8993,9194,33116,89318,73320,57222,41135,12438,47141,81845,16548,51245,59148,744
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình7,2557,2557,2557,2557,2557,2557,2557,2557,2557,2597,2647,2697,2737,2787,2827,2877,2917,2967,3017,305
III. Bất động sản đầu tư28,92229,14329,36329,58329,80433,96334,19134,291
- Nguyên giá30,68430,68430,68430,68430,68434,68334,68334,567
- Giá trị hao mòn lũy kế-1,762-1,542-1,321-1,101-881-720-492-276
IV. Tài sản dở dang dài hạn30,12225,83815,24814,2761,6491,2395904,424979
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang30,12225,83815,24814,2761,6491,2395904,424979
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1932422873403934324815237786234995035071316203171,2002,0512,930
1. Chi phí trả trước dài hạn1932422873403934324815237781241591316203171,2002,0512,930
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại498498498498
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN182,274181,286180,031178,945178,268177,541176,251185,561197,511148,100145,435160,294174,082151,731156,741149,562137,086138,633124,220112,797
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả2,0832,5922,3772,2772,5012,4501,9033,99816,15710,0248,3829,55221,58834,13240,83832,56224,32029,77224,02015,637
I. Nợ ngắn hạn1,3021,8111,5961,4961,7201,8401,5443,99816,15710,0248,3829,55221,58834,13240,83832,56224,32029,77224,02015,637
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn11,59015,08711,8044,7739,8928,825
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn363413425105215126523,1624,9836,3225,1857,7417,39513,01115,34212,2539,02010,6948,72211,420
4. Người mua trả tiền trước221221221222222200
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước404516488226189360174539,6015639,1891,6181,447168743
6. Phải trả người lao động15423616984191163118699844861144773,8544,2733,7241,9974,9494,8642,7751,471
7. Chi phí phải trả ngắn hạn134715628117364091410557627255337256
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn188263381131882632,260
11. Phải trả ngắn hạn khác104102961199887792319150381921051197491102139179185
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn2,0001,6004002,2801,4255,4124,0773,3132,5481,784
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2812814074164164184804844911,1621,3827431,0441,2271,248227383394405277
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn781781781781781610359
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác781781781781781610359
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu180,192178,694177,655176,668175,767175,091174,348181,562181,353138,076137,053150,742152,494117,599115,903117,000112,766108,861100,20097,160
I. Vốn chủ sở hữu180,192178,694177,655176,668175,767175,091174,348181,562181,353138,076137,053150,742152,494117,599115,903117,000112,766108,861100,20097,160
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu86,00086,00086,00086,00086,00086,00086,00086,00086,00086,00086,00086,00086,00086,00086,00086,00086,00086,00086,00086,000
2. Thặng dư vốn cổ phần5,0085,0085,0085,0085,0085,0085,0085,0085,0085,0085,0085,0085,0085,0085,0085,0085,0085,0085,0085,008
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển11,49711,49711,49711,49711,49711,49711,49711,49711,49711,49711,4979,0289,0289,0289,0288,1668,1668,1668,1668,058
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối77,68776,19075,15074,16373,26272,58771,84479,05878,84935,57234,54950,70652,45817,56215,86617,82613,5929,6861,025-1,906
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN182,274181,286180,031178,945178,268177,541176,251185,561197,511148,100145,435160,294174,082151,731156,741149,562137,086138,633124,220112,797
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |