CTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh (tte)

33.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn45,27065,33723,41823,40234,20564,77758,296266,216117,76161,65968,01469,99563,74459,47451,91161,36898,12274,68963,98469,080
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26511,6424,1099,72010,3147,4971,88717,10240,9422,3372,98511,2382,68818,45213,89410,31258,4797,3987,90117,041
1. Tiền26511,6424,1099,72010,3147,4971,88717,10240,9422,3372,98511,2382,68818,45213,89410,31258,4797,3987,90117,041
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn9,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn9,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn44,75653,41418,82813,03823,25456,67855,509247,90376,25758,82064,28657,65260,84940,59437,44641,12239,20967,28555,84751,471
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng42,01015,27316,29511,00117,40213,16717,70323,48035,08921,37025,26336,49151,25326,26323,65434,88432,81519,90515,66815,186
2. Trả trước cho người bán91636,4311,0317935,0065,5514,1121,1841,4391,7381,7931,8734,0525,8826,1075,7755,8519,7345,7741,373
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn500
6. Phải thu ngắn hạn khác1,8311,7101,24584537,96033,694222,73939,72935,71137,23019,2887,9488,4497,68646254237,64634,40534,911
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi1,503-2,406
IV. Tổng hàng tồn kho249571
1. Hàng tồn kho249571
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác2824816446366029001,2115635027431,1062084289354346236568
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2824816446366029001,2075634917431,1062084289354346236568
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước512
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn750,082845,233856,056876,801875,0931,078,3091,088,734939,7011,126,5551,156,4431,170,8041,258,6581,271,4571,263,5821,274,0571,034,1201,000,594834,410844,200851,874
I. Các khoản phải thu dài hạn-50144445454183,164183,16454259,016278,495274,491342,266264,848250,054250,05454542172171,855
1. Phải thu dài hạn của khách hàng1,855
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác35445454183,164183,16454259,016278,495274,491342,266264,848250,054250,0545454217217
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-53544
II. Tài sản cố định667,088676,895686,719695,803705,568715,083724,880734,677744,474754,271764,068773,869783,678793,494803,237813,057822,548832,156841,442847,211
1. Tài sản cố định hữu hình667,088676,895686,719695,803705,568715,083724,880734,677744,474754,271764,068773,869783,678793,494803,237813,057822,548832,156841,442847,211
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn77,351161,857161,857171,606164,941175,995175,995199,254117,101117,101125,465134,623214,452214,452214,452214,452172,800
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh77,351161,857161,857171,606164,941175,995175,995199,254117,101117,101125,465134,623214,452214,452214,452214,452172,800
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,1446,4377,4379,3384,5313,8804,4815,4765,6966,2806,4577,5508,1015,1785,8836,0974,7061,5232,0002,241
1. Chi phí trả trước dài hạn6,0946,3607,3329,2074,3723,8804,4815,4765,6966,2806,4577,5508,1015,1785,8836,0974,7061,5232,0002,241
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại5077105132159186214241268296323350377405432459486514541568
TỔNG CỘNG TÀI SẢN795,352910,570879,474900,203909,2981,143,0861,147,0301,205,9181,244,3161,218,1021,238,8181,328,6531,335,2011,323,0571,325,9681,095,4881,098,716909,098908,184920,955
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả416,766624,029593,542604,950626,108855,612853,169882,367926,452919,122923,8381,003,9461,020,7601,028,6511,019,820791,406798,653637,926627,499642,168
I. Nợ ngắn hạn190,289194,518164,030125,588145,413413,774411,331143,010189,126141,609132,592110,673130,60875,41367,14889,30190,776110,825100,398115,000
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn150,88370,65496,82763,87486,374317,433323,86637,92082,97074,21774,71766,72084,28728,31735,91761,01069,41091,64189,78694,534
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn3,8534,3643,8854,4903,9863,6923,4913,7553,5304,2163,9304,2233,9843,6075,2085,1291,1301,1051,0401,022
4. Người mua trả tiền trước62445,6246246242,0691,9731,5972,250805536536
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,80612,3209,2058,4578,0577,5605,4366,06812,1048,34813,12714,69414,1839,7658,1725,9248,7828,0825,91410,708
6. Phải trả người lao động1,623928922801794832757736719805726722662737701673604789705717
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,68016,4048,81515,6959,23917,0779,75116,86110,00217,62013,20423,78914,03221,0955,31615,7918,7138,6502,3097,325
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác8,36243,76643,29531,18934,43764,75165,97574,96378,53835,41025,89510113,03111,45211,3902701,61428295
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi457457457457457457457457457457457425429441444504524557563600
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn226,476429,512429,512479,362480,695441,838441,838739,356737,326777,513791,246893,273890,152953,238952,672702,105707,877527,101527,101527,168
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác94,487176,100176,100176,100176,100198,600198,600257,397257,397250,000250,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn131,600416,500416,500468,300468,300255,554255,554555,734555,168572,854586,587633,321632,755703,238702,672702,105457,977524,927524,927524,994
7. Trái phiếu chuyển đổi249,900
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả38913,01213,01211,06212,39510,18410,1847,5226,0596,0596,0592,5542,1742,1742,174
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu378,586286,541285,932295,253283,190287,473293,861323,551317,864298,980314,980324,707314,441294,406306,149304,082300,063271,172280,685278,787
I. Vốn chủ sở hữu378,586286,541285,932295,253283,190287,473293,861323,551317,864298,980314,980324,707314,441294,406306,149304,082300,063271,172280,685278,787
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu284,904284,904284,904284,904284,904284,904284,904284,904284,904284,904284,904284,904284,904284,904284,904284,904284,904284,904284,904284,904
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển3232323232323232323232
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối87,635-4,105-4,6264,770-7,215-2,7843,59133,26327,6288,96124,91634,66124,4664,59716,33214,31210,373-16,789-7,403-9,340
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6,0155,7105,6225,5475,4695,3225,3345,3525,3005,0845,1275,1425,0714,9054,9134,8664,7853,0583,1843,223
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN795,352910,570879,474900,203909,2981,143,0861,147,0301,205,9181,244,3161,218,1021,238,8181,328,6531,335,2011,323,0571,325,9681,095,4881,098,716909,098908,184920,955
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |