CTCP Chứng khoán Thiên Việt (tvs)

12.90
-0.05
(-0.39%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN7,176,4377,126,1406,185,6436,534,3676,787,5236,471,9306,268,67612,553,18211,575,3457,454,4327,677,8639,945,0929,415,3589,527,2999,171,2319,351,0987,143,9175,787,5934,847,0114,045,747
I. Tài sản tài chính7,170,3097,120,3976,180,0136,529,9506,782,5596,466,1586,264,19112,546,80511,568,6367,448,5317,671,1169,935,1389,404,0839,516,1769,154,8489,344,4687,135,6935,783,6384,844,2364,040,764
II.Tài sản ngắn hạn khác6,1295,7435,6304,4174,9635,7724,4856,3776,7095,9016,7479,95311,27511,12316,3836,6308,2243,9552,7764,984
B.TÀI SẢN DÀI HẠN464,607488,315481,503453,563597,961405,804179,9922,177,8781,953,7623,565,2843,730,28844,44044,21742,03150,99742,39341,96541,82737,06018,395
I. Tài sản tài chính dài hạn418,235438,207430,593401,613547,289362,006135,1962,134,1891,909,2183,522,3743,685,939
II. Tài sản cố định18,10519,98220,37721,58721,19817,16118,34916,75818,12317,44418,90418,36519,73018,28918,87618,37719,44814,0138,4631,780
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang732562564634912175,2845,2845,284
V. Tài sản dài hạn khác28,19429,87030,27729,90028,98426,63726,44826,93226,20425,46525,44526,07424,48723,74232,12124,01622,51722,53023,31411,331
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,641,0447,614,4556,667,1466,987,9307,385,4846,877,7346,448,66814,731,06013,529,10611,019,71611,408,1519,989,5319,459,5759,569,3309,222,2289,393,4927,185,8825,829,4204,884,0724,064,143
C. NỢ PHẢI TRẢ4,701,7255,017,4274,251,0234,610,1755,051,3154,648,7844,268,15812,571,25411,473,6908,989,6509,440,4988,144,7347,691,0937,807,4177,464,8547,582,8865,431,9484,223,2473,347,2632,605,108
I. Nợ phải trả ngắn hạn4,384,0874,693,1484,226,8104,593,1165,032,1354,629,5594,253,74612,357,26811,275,4248,978,0779,421,9647,962,5917,494,9377,496,0787,455,4697,565,3375,404,5304,211,2843,310,6642,556,582
II. Nợ phải trả dài hạn317,638324,28024,21217,06019,17919,22514,413213,986198,26711,57318,535182,143196,156311,3399,38517,54927,41911,96336,59948,526
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,939,3192,597,0272,416,1242,377,7542,334,1692,228,9502,180,5092,159,8062,055,4162,030,0661,967,6531,844,7971,768,4821,761,9131,757,3741,810,6051,753,9331,606,1731,536,8091,459,035
I. Vốn chủ sở hữu2,939,3192,597,0272,416,1242,377,7542,334,1692,228,9502,180,5092,159,8062,055,4162,030,0661,967,6531,844,7971,768,4821,761,9131,757,3741,810,6051,753,9331,606,1731,536,8091,459,035
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU7,641,0447,614,4556,667,1466,987,9307,385,4846,877,7346,448,66814,731,06013,529,10611,019,71611,408,1519,989,5319,459,5759,569,3309,222,2289,393,4927,185,8825,829,4204,884,0724,064,143
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |