CTCP Chứng khoán Thiên Việt (tvs)

14.45
0.05
(0.35%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN6,787,5236,471,9306,268,67612,553,18211,575,3457,454,4327,677,8639,945,0929,415,3589,527,2999,171,2319,351,0987,143,9175,787,5934,847,0114,045,7473,902,0734,721,6203,221,9622,936,192
I. Tài sản tài chính6,782,5596,466,1586,264,19112,546,80511,568,6367,448,5317,671,1169,935,1389,404,0839,516,1769,154,8489,344,4687,135,6935,783,6384,844,2364,040,7643,888,5394,717,6473,220,6882,934,640
1. Tiền và các khoản tương đương tiền211,434275,030280,744451,330181,137169,581164,357151,849296,711248,996381,404547,914350,067178,169325,721118,665130,04859,84145,176133,072
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)1,105,202983,2661,141,5132,217,1851,679,0101,803,9911,412,0841,720,0491,631,9181,345,9781,177,9451,374,8391,639,4961,309,6681,040,596955,297744,629702,093527,818382,797
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)4,388,9714,334,4623,968,4167,854,5117,477,4294,722,5325,337,0527,422,2486,797,4207,102,4986,747,7116,602,6014,369,5653,723,2632,969,3592,599,6182,642,7343,594,1542,367,5622,080,523
4. Các khoản cho vay429,132240,413321,776255,578196,838198,414178,994132,221106,842242,451176,511340,927409,406294,024326,247173,771182,762181,172180,868238,535
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)311,745310,029306,4041,402,9701,524,642229,881211,081212,856212,369244,369244,369179,965150,332118,16075,63875,63864,84564,84539,84739,847
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-3,580-3,580-3,580-2,935-2,935-2,935-2,935-2,935-2,935-2,935-2,935-2,935-2,935-2,935-2,935-2,935-2,935-2,935-2,935
7. Các khoản phải thu291,732296,16195,626328,798313,843260,986267,374192,037272,130238,182239,090181,173126,35990,79086,717103,099116,024113,12956,86855,218
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1921872081261071041,0211,80717
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp40,99524,68420,50314,10217,89412,15612,59013,79813,34413,40118,6498,28747,84516,3703,1128,9945,0909009513,315
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác3,1565,506132,78825,704180,77953,79990,41193,01476,18082,214170,295111,69545,55856,11219,7798,6165,3414,4474,5324,267
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
II.Tài sản ngắn hạn khác4,9635,7724,4856,3776,7095,9016,7479,95311,27511,12316,3836,6308,2243,9552,7764,98413,5343,9731,2741,552
1. Tạm ứng641111161,6492,3652,27927713713882028423725586505308
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ3232323232321684,5862,947
3. Chi phí trả trước ngắn hạn4,9575,7314,4745,0243,8674,2214,3517,5397,8946,9645,6395,3496,7973,7521,9133,1881,2701,245
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn36
5. Tài sản ngắn hạn khác1,3422,8371043,3223,41410,0001,2741,251222610,02999
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN597,961405,804179,9922,177,8781,953,7623,565,2843,730,28844,44044,21742,03150,99742,39341,96541,82737,06018,39518,06418,42718,28219,029
I. Tài sản tài chính dài hạn547,289362,006135,1962,134,1891,909,2183,522,3743,685,939
1. Các khoản phải thu dài hạn3,6722,005
2. Các khoản đầu tư543,616360,001135,1962,134,1891,909,2183,522,3743,685,939
II. Tài sản cố định21,19817,16118,34916,75818,12317,44418,90418,36519,73018,28918,87618,37719,44814,0138,4631,7801,9352,5223,2403,933
1. Tài sản cố định hữu hình10,1229,57410,0047,7258,4447,9918,6147,2387,8635,8736,1916,5806,9437939231,1141,0681,3351,7342,099
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình11,0767,5878,3459,0329,6799,45410,29011,12711,86712,41712,68511,79712,50513,2207,5406668671,1871,5061,834
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang4912175,2845,2845,2845,2845,2844,6914,691
V. Tài sản dài hạn khác28,98426,63726,44826,93226,20425,46525,44526,07424,48723,74232,12124,01622,51722,53023,31411,33110,84510,62110,35110,404
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn1,4391,2641,2481,7021,4891,4731,1031,6881,0981,2941,1371,1591,2101,6781,6781,2991,2151,1351,1321,134
2. Chi phí trả trước dài hạn4,6642,5242,3562,3912,5242,2732,6252,6802,8762,2912,2222,7002,6432,5533,3411,7431,6181,8431,5761,627
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại1,6662,2662,2662,2662,1372,1372,1372,1372,1372,13710,7412,1372,1372,1372,1372,1372,1372,1372,1372,137
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán11,14110,51410,51410,5149,9999,5359,5359,5358,3418,0048,0048,0046,5126,1536,1536,1535,8765,5075,5075,507
5. Tài sản dài hạn khác10,07510,06910,06310,05810,05510,04810,04510,03510,03510,01710,01710,01710,01510,01010,005
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,385,4846,877,7346,448,66814,731,06013,529,10611,019,71611,408,1519,989,5319,459,5759,569,3309,222,2289,393,4927,185,8825,829,4204,884,0724,064,1433,920,1374,740,0473,240,2432,955,221
C. NỢ PHẢI TRẢ5,051,3154,648,7844,268,15812,571,25411,473,6908,989,6509,440,4988,144,7347,691,0937,807,4177,464,8547,582,8865,431,9484,223,2473,347,2632,605,1082,611,9593,567,3332,137,3122,054,544
I. Nợ phải trả ngắn hạn5,032,1354,629,5594,253,74612,357,26811,275,4248,978,0779,421,9647,962,5917,494,9377,496,0787,455,4697,565,3375,404,5304,211,2843,310,6642,556,5822,564,9003,535,7202,133,1172,051,985
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn4,652,0984,386,8163,999,0374,075,1454,315,4462,567,9313,405,4482,620,5932,907,8842,617,7363,401,8214,522,7443,310,3642,838,7102,914,0392,468,0772,477,8213,330,9141,942,4401,913,100
1.1. Vay ngắn hạn4,652,0984,386,8163,999,0374,075,1454,315,4462,567,9313,405,4482,620,5932,907,8842,617,7363,401,8214,522,7443,310,3642,838,7102,914,0392,468,0772,477,8213,330,9141,942,4401,913,100
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán610269374632381361338214505334441756689665996882503199154320
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính30,957
8. Phải trả người bán ngắn hạn275,389175,551190,99718,44533,86925,21128,14632,21339,46890,0019,62622,8235,0715,9069,85517,3722,9041,68128,295
9. Người mua trả tiền trước121212121212121287087087062129,962121212161,973158,89812
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước34,0439,75412,11218,78616,27636,21725,2968,4768,76411,5525,90927,13582,16771,59677,23237,32927,60512,71210,027549
11. Phải trả người lao động19,13713,72013,3777120,6571611,3451925815526,98930,32830,32216715,77614,0693310
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên56746413828605249
13. Chi phí phải trả ngắn hạn19,23911,8126,28865,34617,55971,82852,62437,60543,27929,28334,44613,88710,12015,73760,1967,79818,1638,58013,590
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,16611,6145,92511,4387,45832832578326,587
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn1,8601,8611,7948,139,5276,832,4126,243,2005,870,0955,228,8304,445,7054,698,1313,937,8992,973,6341,934,0531,221,877204,5991,7737,0235,42995,255
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi29,69129,69129,69136,00027,17027,17027,17027,17048,17048,17043,12717,28117,28117,28117,2815,8745,8745,8745,874854
II. Nợ phải trả dài hạn19,17919,22514,413213,986198,26711,57318,535182,143196,156311,3399,38517,54927,41911,96336,59948,52647,05931,6134,1962,559
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn83,47083,470168,500185,500300,00017,25018,90020,00021,000
1.1. Vay dài hạn83,47083,470168,500185,500300,00017,25018,90020,00021,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
5. Phải trả người bán dài hạn
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn100,000100,000
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả19,17919,22514,41330,51614,79711,57318,53513,64310,65611,3399,38517,54927,41911,96319,34929,62627,05910,6134,1962,559
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU2,334,1692,228,9502,180,5092,159,8062,055,4162,030,0661,967,6531,844,7971,768,4821,761,9131,757,3741,810,6051,753,9331,606,1731,536,8091,459,0351,308,1771,172,7131,102,931900,677
I. Vốn chủ sở hữu2,334,1692,228,9502,180,5092,159,8062,055,4162,030,0661,967,6531,844,7971,768,4821,761,9131,757,3741,810,6051,753,9331,606,1731,536,8091,459,0351,308,1771,172,7131,102,931900,677
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,685,2141,685,2141,685,2141,527,2581,527,2581,527,2581,527,2581,105,8631,070,8631,070,8631,070,8631,070,8631,070,863982,463982,463982,463982,463910,367910,367810,367
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu1,669,9531,669,9531,669,9531,513,1471,513,1471,513,1471,513,1471,091,7521,070,7521,070,7521,070,7521,070,7521,070,752982,352982,352982,352982,352901,247901,247801,247
1.2. Thặng dư vốn cổ phần15,26115,26115,26114,11114,11114,11114,11114,1111111111111111111111111111119,1209,1209,120
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý12,098
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ2,3852,3852,3852,3852,3852,3852,3852,3852,3852,3852,3852,38518,09818,09818,09818,09818,0986,6926,6926,692
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp2,5162,5162,5162,5162,5162,5162,51654,91754,91754,91754,91754,91754,91754,91754,91754,91754,91743,51143,51143,511
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
7. Lợi nhuận chưa phân phối642,838538,060489,642613,958521,294496,024433,978680,266639,006632,446627,994681,752609,443550,257480,938403,181252,354211,593142,09039,803
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện590,160481,288462,093507,454481,779469,396371,386681,117664,588656,547635,168625,844505,217505,200409,338287,352144,750188,035153,203122,798
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện52,67856,77227,548106,50439,51526,62862,593-852-25,582-24,101-7,17455,908104,22545,05871,600115,829107,60423,558-11,113-82,995
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát1,2167757531,5911,9631,8831,5161,3661,3111,3011,215688613437394376346550271304
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU7,385,4846,877,7346,448,66814,731,06013,529,10611,019,71611,408,1519,989,5319,459,5759,569,3309,222,2289,393,4927,185,8825,829,4204,884,0724,064,1433,920,1374,740,0473,240,2432,955,221
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |