CTCP Nhân lực và Thương mại Vinaconex (vcm)

9.30
0.40
(4.49%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn64,51953,29057,51252,94059,44578,63797,26193,935113,481101,55981,27460,097121,020169,147206,768191,341160,629
I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,02831,9989,2985,3913,88724,2977,50618,63517,61124,89916,76427,40867,03185,876113,241134,99639,335
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,00035,00035,00040,00030,00045,00045,00050,00050,00048,00010,0006,60055019,4821,83893,349
III. Các khoản phải thu ngắn hạn48,05610,9749,8118,56311,31216,65435,64817,05234,26910,8717,88714,35735,77060,64745,02728,71018,703
IV. Tổng hàng tồn kho10,8671,4182594763833,1562,6286,0144,2638,0957243624593,58011,82816,2533,547
V. Tài sản ngắn hạn khác3,5682,9013,1453,5103,8634,5306,4797,2337,3387,6947,8997,97011,16018,49317,1909,5445,695
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn29,60732,70437,36738,66142,29146,05949,01053,40465,10268,30070,18572,41373,23952,26159,30075,70159,395
I. Các khoản phải thu dài hạn5505502,5501,5501,5501,5501,0501,0501,3001,3004,761
II. Tài sản cố định14710,02211,80114,14716,56919,12821,43622,64123,11525,39426,29928,0697,61810,31011,56911,03213,170
III. Bất động sản đầu tư28,87320,63521,75622,96424,17225,38026,52327,47128,41829,10530,04230,97952,30927,25027,92529,25329,223
IV. Tài sản dở dang dài hạn1222,13122,166399
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9452,24212,24212,24212,11512,11510,00010,19810,39610,39613,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác375511,259262591,7291,2502,7742,743466507963
VII. Lợi thế thương mại4171,7602,0542,3472,640
TỔNG CỘNG TÀI SẢN94,12685,99494,87991,601101,735124,696146,271147,339178,583169,860151,459132,510194,259221,407266,069267,042220,025
A. Nợ phải trả22,68118,32927,32920,53428,63952,52979,30077,020108,771114,83496,30771,477127,420144,106185,618206,838177,780
I. Nợ ngắn hạn21,80816,70223,28519,16322,80845,73472,77969,271105,646103,78443,51131,14684,91898,824130,55060,31139,329
II. Nợ dài hạn8731,6264,0441,3715,8316,7956,5217,7493,12511,05052,79540,33142,50345,28255,068146,528138,451
B. Nguồn vốn chủ sở hữu71,44567,66567,55071,06773,09672,16766,97070,31969,81255,02555,15261,03366,83877,30180,45060,20442,244
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN94,12685,99494,87991,601101,735124,696146,271147,339178,583169,860151,459132,510194,259221,407266,069267,042220,025
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |