CTCP Viglacera Hà Nội (vih)

28
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 3
2018
Qúy 2
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
Qúy 4
2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn182,388174,588189,552230,745200,860195,438213,604166,876189,104188,958190,224172,179136,984118,826
I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,12213,42816,19710,66936,14524,47224,81426,30610,5666,7219,48811,60310,9651,819
1. Tiền13,52212,82815,59710,66926,14524,47224,81426,3062096,72113411,60310,9651,819
2. Các khoản tương đương tiền60060060010,00010,3579,354
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn4,4504,3694,2822,6432,548
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn4,4504,3694,2822,6432,548
III. Các khoản phải thu ngắn hạn29,59320,28919,00254,31418,57620,15234,31719,03943,00641,28461,77952,13349,51848,327
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng46,59739,09037,89640,62933,41438,14241,14436,66660,27059,15261,41054,69839,00038,824
2. Trả trước cho người bán9,3379,5306,20416,6709,71613,20820,71710,4259,18911,72026,32223,2179,1838,735
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,6002,600
6. Phải thu ngắn hạn khác10,0748,22211,54234,22513,1037,10310,4527,9875,7476,55810,3207,8693,5803,013
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-36,416-36,554-36,639-37,210-37,658-38,300-37,996-38,638-34,799-36,146-36,274-33,651-2,245-2,245
IV. Tổng hàng tồn kho127,864126,961141,000156,115136,470143,373146,433110,409115,625119,24594,99195,75670,45862,365
1. Hàng tồn kho133,307132,335144,078161,130142,150149,083148,511115,274119,634123,25599,00099,76572,73864,645
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-5,443-5,375-3,078-5,014-5,680-5,709-2,079-4,865-4,009-4,009-4,009-4,009-2,280-2,280
V. Tài sản ngắn hạn khác6,3599,5429,0717,0037,1237,4408,04111,12119,90721,70723,96612,6866,0446,315
1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,3016,8736,9417,5958,19412,602
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,4648,9711306,9767,24810,50611,71112,88710,58511,8945,4034,968
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước58781001824657936156026267807926401,347
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn155,235175,890198,640181,124198,345211,772206,563212,243213,772215,900223,266222,052123,545119,804
I. Các khoản phải thu dài hạn3,4003,2573,3873,6362,685827995795
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3,4003,2573,3873,6362,685827995795
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định140,532160,999174,486165,002182,062197,140190,116192,127193,760194,570196,274196,318107,99695,455
1. Tài sản cố định hữu hình51,71961,61460,20064,10875,485161,954174,153186,803188,319191,400192,872192,809107,53295,374
2. Tài sản cố định thuê tài chính88,81399,385114,286100,894106,57735,18615,9635,3165,4273,1503,3753,476408
3. Tài sản cố định vô hình8142026325781
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,6246844,5662,9617,495
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,6246844,5662,9617,495
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,0009,0009,1859,1829,2799,85910,00010,00010,00010,00010,00010,00010,00010,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh9,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,0009,000
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,0001,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,000-815-818-721-141
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,3032,6342,9583,3043,6353,9465,4539,32110,01211,33012,42712,7735,5496,854
1. Chi phí trả trước dài hạn2,3032,6342,9583,3043,6353,9465,4539,32110,01211,33012,42712,7735,5496,854
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN337,623350,478388,192411,869399,206407,209420,168379,119402,877404,858413,491394,231260,530238,630
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả252,559271,288312,500331,627319,273326,715345,451317,802370,367372,147380,800361,729223,940224,443
I. Nợ ngắn hạn240,096245,052260,366264,408244,645283,578293,963257,639309,060315,629325,282304,649208,489213,525
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn181,720182,586203,042197,419176,776213,123202,496163,561200,995229,566211,914149,485121,849108,108
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn34,98341,71439,48746,20946,16149,44471,24573,40685,04169,12264,29386,32764,64178,259
4. Người mua trả tiền trước207551,6925532932932932930,5231,8956,330
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,7722,4854,3743,2804,5417,69712,47010,3313,2267925,8125,3737,0624,089
6. Phải trả người lao động11,79912,2729,08511,0279,4088,7014,3225,2915,1243,3381,0255,8759,0146,834
7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,4142,8151,4741,7992,1802,6161,9612,0071,8689,52026,90025,6812,2647,226
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác1,0572,6622,3642,9352,4941,9521,8373,18512,9493,43515,4801,8562,3143,301
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn3,144
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5185351,7341,39239-371-471-471-471-471-471-551-621
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn12,46326,23652,13467,21974,62843,13851,48860,16361,30756,51855,51757,08015,45110,918
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác8328428428428421,0421,0421,0521,0521,0521,0883,8551,0521,055
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,63125,39451,29266,37773,78642,09550,44559,11160,25555,46554,43053,22514,3999,863
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu85,06479,19075,69280,24379,93280,49474,71761,31732,50932,71132,69132,50236,59014,187
I. Vốn chủ sở hữu85,06479,19075,69280,24379,93280,49474,71761,31732,50932,71132,69132,50236,59014,187
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu56,00056,00056,00056,00056,00056,00056,00056,00028,00028,00028,00028,00028,00028,000
2. Thặng dư vốn cổ phần-155-155-155-155-155-155-155-155
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển11,04010,22410,18810,1889,8276,0901,5651,5651,5651,5651,5651,5651,5651,565
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối18,17813,1209,65814,20914,26018,55917,3063,9072,9443,1463,1262,9367,024-15,378
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN337,623350,478388,192411,869399,206407,209420,168379,119402,877404,858413,491394,231260,530238,630
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |