| Chỉ tiêu | Qúy 4 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 4 2020 | Qúy 4 2019 | Qúy 4 2018 | Qúy 4 2017 | Qúy 4 2016 | Qúy 4 2015 | Qúy 4 2014 | Qúy 4 2013 | Qúy 4 2012 | Qúy 4 2011 | Qúy 4 2010 | Qúy 4 2009 | Qúy 4 2008 |
| TÀI SẢN | |||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 104,296 | 46,487 | 44,702 | 23,447 | 46,857 | 45,240 | 37,692 | 30,442 | 24,613 | 19,871 | 25,161 | 15,102 | 10,526 | 20,246 | 23,867 | 25,497 | 29,026 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 10,187 | 5,262 | 5,191 | 5,094 | 1,509 | 3,090 | 3,609 | 4,239 | 6,129 | 9,399 | 3,043 | 6,314 | 5,915 | 3,240 | 2,951 | 4,525 | 21,296 |
| 1. Tiền | 2,187 | 5,262 | 5,191 | 2,094 | 1,509 | 3,090 | 3,609 | 4,239 | 6,129 | 9,399 | 2,043 | 3,314 | 2,915 | 3,240 | 951 | 725 | 396 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 8,000 | 3,000 | 1,000 | 3,000 | 3,000 | 2,000 | 3,800 | 20,900 | |||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 30,303 | 38,750 | 35,750 | 14,750 | 42,250 | 39,518 | 31,378 | 21,750 | 17,122 | 8,500 | 10,000 | 9,960 | 10,000 | 10,000 | |||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | 10,000 | 9,960 | 10,000 | 10,000 | |||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | |||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 30,303 | 38,750 | 35,750 | 14,750 | 42,250 | 39,518 | 31,378 | 21,750 | 17,122 | 8,500 | |||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 63,740 | 1,187 | 978 | 1,560 | 2,167 | 2,082 | 2,228 | 3,864 | 985 | 1,631 | 11,734 | 8,093 | 4,329 | 6,030 | 9,597 | 10,698 | 7,638 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 45 | 242 | 204 | 1,337 | 574 | 284 | 781 | 512 | 561 | 780 | 986 | 567 | 1,249 | 681 | 246 | 193 | 350 |
| 2. Trả trước cho người bán | 50 | 90 | 114 | 148 | 126 | 226 | 352 | 139 | 448 | 121 | 353 | 1,693 | 5,263 | 8,873 | 9,108 | 106 | |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | |||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | |||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 63,644 | 855 | 659 | 223 | 1,444 | 1,671 | 1,221 | 3,000 | 285 | 404 | 10,627 | 10,161 | 1,388 | 87 | 477 | 1,397 | 7,182 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,988 | ||||||||||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 325 | 387 | 191 | 267 | 307 | 270 | 186 | 240 | 266 | 251 | 259 | 277 | 364 | 155 | 103 | 89 | |
| 1. Hàng tồn kho | 325 | 387 | 191 | 267 | 307 | 270 | 186 | 240 | 266 | 251 | 259 | 277 | 364 | 155 | 103 | 89 | |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | |||||||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 66 | 963 | 2,395 | 1,853 | 664 | 244 | 207 | 403 | 136 | 75 | 133 | 436 | 5 | 652 | 1,165 | 171 | 3 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 45 | 437 | 736 | 54 | 95 | 207 | 169 | 381 | 108 | 75 | 121 | 351 | |||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 3 | 645 | 1,162 | 168 | |||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 19 | 526 | 1,659 | 1,799 | 568 | 36 | 38 | 21 | 28 | 4 | 81 | 2 | 3 | ||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 9 | 4 | 4 | 4 | 3 | 3 | 3 | ||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 1,959 | 54,675 | 55,586 | 59,102 | 64,023 | 67,860 | 70,830 | 71,706 | 73,464 | 76,251 | 77,269 | 81,569 | 90,072 | 77,236 | 52,426 | 29,054 | 25,641 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 28 | 28 | |||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | |||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | |||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | |||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | |||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | 28 | 28 | |||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | |||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 1,956 | 52,489 | 53,720 | 57,482 | 61,460 | 65,772 | 68,323 | 67,698 | 67,490 | 70,477 | 72,409 | 76,348 | 77,051 | 72,865 | 24,039 | 25,087 | 24,479 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 1,956 | 52,489 | 53,719 | 57,473 | 61,443 | 65,746 | 68,289 | 67,655 | 67,439 | 70,418 | 72,341 | 76,273 | 77,051 | 72,865 | 24,039 | 25,087 | 24,479 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | |||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 1 | 9 | 17 | 26 | 34 | 42 | 51 | 59 | 67 | 76 | |||||||
| III. Bất động sản đầu tư | |||||||||||||||||
| - Nguyên giá | |||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | |||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 1,702 | 1,400 | 446 | 27,755 | 3,646 | 803 | |||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | |||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 1,702 | 1,400 | |||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 9,960 | ||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | |||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | |||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 9,960 | ||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | |||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | |||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3 | 2,158 | 1,838 | 1,620 | 2,563 | 2,089 | 2,507 | 4,008 | 4,272 | 4,374 | 4,860 | 5,220 | 2,615 | 4,371 | 633 | 321 | 358 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 3 | 2,158 | 1,838 | 1,620 | 2,563 | 2,089 | 2,507 | 4,008 | 4,272 | 4,374 | 4,860 | 5,220 | 2,615 | 4,371 | 633 | 321 | 358 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | |||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | |||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 106,255 | 101,162 | 100,288 | 82,549 | 110,880 | 113,100 | 108,522 | 102,148 | 98,077 | 96,122 | 102,430 | 96,671 | 100,598 | 97,482 | 76,293 | 54,551 | 54,667 |
| NGUỒN VỐN | |||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 65,365 | 31,420 | 23,654 | 8,883 | 17,857 | 14,939 | 13,831 | 10,523 | 8,737 | 7,130 | 18,898 | 7,361 | 9,638 | 19,846 | 23,893 | 2,151 | 1,358 |
| I. Nợ ngắn hạn | 65,365 | 31,420 | 23,654 | 8,703 | 17,597 | 14,679 | 13,571 | 10,263 | 8,477 | 6,870 | 18,538 | 7,001 | 9,278 | 5,486 | 4,271 | 2,041 | 1,248 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 5,500 | ||||||||||||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | |||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 512 | 1,395 | 334 | 1,704 | 2,274 | 2,707 | 1,591 | 2,463 | 2,526 | 1,495 | 2,640 | 1,446 | 1,265 | 46 | 14 | ||
| 4. Người mua trả tiền trước | 11 | 257 | 455 | 402 | 446 | 624 | 376 | 233 | 253 | 873 | 342 | 267 | 138 | 194 | 82 | 31 | 62 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 34,172 | 281 | 304 | 78 | 116 | 817 | 645 | 767 | 444 | 1,085 | 884 | 1,462 | 1,183 | 493 | 758 | 644 | 521 |
| 6. Phải trả người lao động | 132 | 1,592 | 2,168 | 1,320 | 1,691 | 2,291 | 2,047 | 1,805 | 572 | 2,177 | 2,085 | 2,207 | 1,445 | 1,044 | |||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 129 | 1,955 | |||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | |||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | |||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | |||||||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 224 | 192 | 308 | 483 | 356 | 366 | 286 | 316 | 419 | 209 | 13,418 | 238 | 4,258 | 2,070 | 2,153 | 1,093 | 590 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 30,306 | 27,637 | 18,446 | 5,425 | 6,898 | 7,151 | 6,898 | 5,425 | 4,325 | ||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 391 | 949 | 661 | 887 | 1,155 | 612 | 125 | 1 | 313 | 439 | 46 | 19 | 187 | 259 | 75 | ||
| 14. Quỹ bình ổn giá | 577 | ||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | |||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 180 | 260 | 260 | 260 | 260 | 260 | 260 | 360 | 360 | 360 | 14,360 | 19,623 | 110 | 110 | |||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | |||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | |||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | |||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | |||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 180 | 260 | 260 | 260 | 260 | 260 | 260 | 360 | 360 | 360 | 14,360 | 110 | 110 | 110 | |||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 19,513 | ||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | |||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | |||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | |||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | |||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | |||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 40,890 | 69,742 | 76,634 | 73,667 | 93,022 | 98,161 | 94,691 | 91,625 | 89,340 | 88,992 | 83,532 | 89,310 | 90,960 | 77,636 | 52,400 | 52,400 | 53,309 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 40,890 | 69,742 | 76,634 | 73,667 | 93,022 | 98,161 | 94,691 | 91,625 | 89,340 | 88,992 | 83,532 | 89,310 | 90,960 | 77,636 | 52,400 | 52,400 | 53,309 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 82,400 | 74,822 | 52,400 | 52,400 | 52,400 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | |||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | |||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | |||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | |||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | |||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | |||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | |||||||||||||||||
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | 10,817 | 1,132 | 237 | ||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 9,110 | 9,110 | 9,110 | 9,110 | 7,347 | 4,281 | 1,172 | ||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -50,619 | -21,768 | -14,875 | -17,843 | -195 | 8,415 | 8,010 | 8,053 | 6,940 | 6,592 | 6,673 | 8,560 | 2,814 | 909 | |||
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | |||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | |||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | |||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | |||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | |||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | |||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | |||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 106,255 | 101,162 | 100,288 | 82,549 | 110,880 | 113,100 | 108,522 | 102,148 | 98,077 | 96,122 | 102,430 | 96,671 | 100,598 | 97,482 | 76,293 | 54,551 | 54,667 |