CTCP Chứng khoán VIX (vix)

17.05
0.20
(1.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN34,112,18631,490,79324,339,76920,563,91619,558,15518,170,49910,559,45010,235,4799,041,9168,752,8338,528,6597,850,0818,120,7268,214,4878,507,7615,622,3514,711,5502,977,2262,901,5982,535,597
I. Tài sản tài chính34,109,71031,486,98824,336,36820,561,38719,555,95818,166,07010,546,49510,214,6429,040,9558,748,4028,516,8487,831,7718,120,4068,213,9808,496,1975,621,3534,711,3482,976,2202,899,8602,534,367
II.Tài sản ngắn hạn khác2,4763,8053,4012,5292,1974,42912,95520,8379614,43111,81018,31032050711,5649982021,0071,7381,230
B.TÀI SẢN DÀI HẠN54,86143,88045,42946,82248,17047,33348,16445,43944,89623,87323,71054,17827,34423,68019,79639,17318,03518,48918,94118,306
I. Tài sản tài chính dài hạn1,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,500
II. Tài sản cố định31,72320,59422,22623,44424,64424,19624,90622,46324,0763,2653,1123,4223,5003,2972,0012,2262,4522,6772,9032,099
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác21,63821,78521,70321,87822,02621,63721,75821,47619,32019,10819,09849,25722,34418,88316,29535,44614,08314,31114,53714,707
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN34,167,04731,534,67324,385,19820,610,73919,606,32518,217,83210,607,61410,280,9179,086,8128,776,7068,552,3687,904,2598,148,0708,238,1678,527,5575,661,5244,729,5852,995,7152,920,5392,553,903
C. NỢ PHẢI TRẢ12,712,28411,366,6216,666,5694,193,7213,561,5842,285,2911,492,3821,289,473257,315138,430113,29430,746284,996272,515320,4811,631,773967,910672,422744,879486,090
I. Nợ phải trả ngắn hạn11,875,43110,735,2116,342,3174,070,6723,472,5272,173,3161,425,3291,226,335186,61389,26033,77430,599284,84848,10484,0941,091,049449,270346,795429,422332,572
II. Nợ phải trả dài hạn836,853631,410324,253123,04889,057111,97567,05363,13870,70149,17079,519148148224,410236,388540,724518,640325,627315,457153,517
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU21,454,76320,168,05217,718,62916,417,01816,044,74115,932,5419,115,2328,991,4458,829,4978,638,2768,439,0757,873,5127,863,0747,965,6538,207,0764,029,7513,761,6752,323,2932,175,6602,067,814
I. Vốn chủ sở hữu21,454,76320,168,05217,718,62916,417,01816,044,74115,932,5419,115,2328,991,4458,829,4978,638,2768,439,0757,873,5127,863,0747,965,6538,207,0764,029,7513,761,6752,323,2932,175,6602,067,814
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU34,167,04731,534,67324,385,19820,610,73919,606,32518,217,83210,607,61410,280,9179,086,8128,776,7068,552,3687,904,2598,148,0708,238,1678,527,5575,661,5244,729,5852,995,7152,920,5392,553,903
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |