CTCP Chứng khoán VIX (vix)

16.45
-0.35
(-2.08%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN34,112,18631,490,79324,339,76920,563,91619,558,15518,170,49910,559,45010,235,4799,041,9168,752,8338,528,6597,850,0818,120,7268,214,4878,507,7615,622,3514,711,5502,977,2262,901,5982,535,597
I. Tài sản tài chính34,109,71031,486,98824,336,36820,561,38719,555,95818,166,07010,546,49510,214,6429,040,9558,748,4028,516,8487,831,7718,120,4068,213,9808,496,1975,621,3534,711,3482,976,2202,899,8602,534,367
1. Tiền và các khoản tương đương tiền2,049,092909,9031,053,870487,051693,5284,152,906571,174707,346139,5402,218,18020,27331,5281,349,9072,024,9133,357,362307,67080,419118,62186,99752,413
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)14,690,56712,410,16012,921,90312,622,89012,517,0529,285,3285,760,7095,217,8015,791,2373,919,6744,703,1036,064,7984,892,2274,684,9474,380,6572,595,5371,600,4501,082,6871,332,353820,213
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)516,000924,000840,000760,000422,00010,00010,00010,0002,000,000
4. Các khoản cho vay15,380,28716,142,6089,281,5736,233,0465,773,9174,223,3324,089,1354,159,3553,008,0282,491,7281,584,9111,547,9691,793,8541,409,415694,6542,642,6192,990,1771,737,4691,199,8191,250,888
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734-2,734
7. Các khoản phải thu1,462,2421,083,479238,976452,061142,868493,938115,408119,668101,762114,113209,451188,78685,32978,19745,03147,57727,54632,927263,495395,825
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp15,70617,16115,59615,69315,74915,65015,04815,43415,09714,86814,87114,43714,48914,24814,27015,24015,18714,61014,96415,432
10. Phải thu nội bộ
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
12. Các khoản phải thu khác11,68015,5423146,5426,7418149179631,2175,76416517852718,18520,15328,63813,5016,01918,34515,711
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)-13,130-13,130-13,130-13,162-13,162-13,162-13,162-13,191-13,191-13,191-13,191-13,191-13,191-13,192-13,194-13,194-13,198-13,378-13,378-13,381
II.Tài sản ngắn hạn khác2,4763,8053,4012,5292,1974,42912,95520,8379614,43111,81018,31032050711,5649982021,0071,7381,230
1. Tạm ứng2654951668527521518035346412303030201517315269763695
2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ1101104547323256203113442333328313434383838
3. Chi phí trả trước ngắn hạn2,1013,2003,1432,3671,8364,18312,66420,7285303,88511,68418,20425740411,463791103700860320
4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn43
5. Tài sản ngắn hạn khác4831555555555455555077177
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
B.TÀI SẢN DÀI HẠN54,86143,88045,42946,82248,17047,33348,16445,43944,89623,87323,71054,17827,34423,68019,79639,17318,03518,48918,94118,306
I. Tài sản tài chính dài hạn1,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,500
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Các khoản đầu tư1,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,500
II. Tài sản cố định31,72320,59422,22623,44424,64424,19624,90622,46324,0763,2653,1123,4223,5003,2972,0012,2262,4522,6772,9032,099
1. Tài sản cố định hữu hình19,2477,2238,1589,0569,64210,16110,73911,52712,5302,4322,7193,0063,0613,2972,0012,2262,4522,6772,9032,099
2.Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình12,47613,37114,06814,38815,00114,03514,16610,93611,546832393416439
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác21,63821,78521,70321,87822,02621,63721,75821,47619,32019,10819,09849,25722,34418,88316,29535,44614,08314,31114,53714,707
1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn1,1711,1711,1711,1711,143785785725725725725725725546546546546546546546
2. Chi phí trả trước dài hạn4676155337078848519737507064954844285082,94936119,5126498771,1031,273
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại30,2155,722
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán20,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00020,00017,88917,88917,88917,88915,38815,38815,38815,38812,88912,88912,88912,889
5. Tài sản dài hạn khác
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN34,167,04731,534,67324,385,19820,610,73919,606,32518,217,83210,607,61410,280,9179,086,8128,776,7068,552,3687,904,2598,148,0708,238,1678,527,5575,661,5244,729,5852,995,7152,920,5392,553,903
C. NỢ PHẢI TRẢ12,712,28411,366,6216,666,5694,193,7213,561,5842,285,2911,492,3821,289,473257,315138,430113,29430,746284,996272,515320,4811,631,773967,910672,422744,879486,090
I. Nợ phải trả ngắn hạn11,875,43110,735,2116,342,3174,070,6723,472,5272,173,3161,425,3291,226,335186,61389,26033,77430,599284,84848,10484,0941,091,049449,270346,795429,422332,572
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn11,332,00010,283,0006,207,0003,970,5002,845,0001,878,8001,372,000990,000750,000250,000180,000180,000180,000
1.1. Vay ngắn hạn11,332,00010,283,0006,207,0003,970,5002,845,0001,878,8001,372,000990,000750,000250,000180,000180,000180,000
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn100,000
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn100,000100,000
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán5,6107,9893,5523,0123,4742,3982,9684,0432,3382,8441,8179704,5291,5641,4965,5485,3963,5424,0993,230
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
8. Phải trả người bán ngắn hạn35,40114,733536,784252,100110,460264,84050,908239,16375,268
9. Người mua trả tiền trước1,1301,285885975605605450505050507032,075125
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước476,695371,378104,87163,56267,39119,13933,68855,50166,94785,31031,00928,58111,01130,01019,31556,34855,91729,13770,65771,554
11. Phải trả người lao động6,0683131315,6663131315,3663131313,6373131313,3313,3313,33131
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
13. Chi phí phải trả ngắn hạn31,42034,16823,75816,13111,34917,83615,16210,9921,05254119747242316,05111,95639,22633,10916,08713,8302,027
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn
17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn22,5091,9592,2191,7292,2572,4071,030165,7684515347205464093993386831,46714,62925,430338
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
II. Nợ phải trả dài hạn836,853631,410324,253123,04889,057111,97567,05363,13870,70149,17079,519148148224,410236,388540,724518,640325,627315,457153,517
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
1.1. Vay dài hạn
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn200,000
4. Trái phiếu phát hành dài hạn200,000500,000500,000300,000300,000100,000
5. Phải trả người bán dài hạn148148148148148148148148148148148148148148148148148148148148
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
7. Chi phí phải trả dài hạn
8. Phải trả nội bộ dài hạn
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn
11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả836,705631,262324,105122,90188,910111,82766,90662,99070,55449,02279,37224,26336,24040,57618,49325,47915,30953,370
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU21,454,76320,168,05217,718,62916,417,01816,044,74115,932,5419,115,2328,991,4458,829,4978,638,2768,439,0757,873,5127,863,0747,965,6538,207,0764,029,7513,761,6752,323,2932,175,6602,067,814
I. Vốn chủ sở hữu21,454,76320,168,05217,718,62916,417,01816,044,74115,932,5419,115,2328,991,4458,829,4978,638,2768,439,0757,873,5127,863,0747,965,6538,207,0764,029,7513,761,6752,323,2932,175,6602,067,814
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu15,435,82315,435,82315,435,82314,706,65714,706,65714,706,6577,485,3537,485,3537,485,3537,485,3537,485,3537,194,3667,194,3667,194,3666,864,8792,745,9512,745,9511,277,1901,277,1901,277,190
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu15,314,29915,314,29915,314,29914,585,13214,585,13214,585,1326,694,4476,694,4476,694,4476,694,4476,694,4475,821,3925,821,3925,821,3925,491,9052,745,9512,745,9521,277,1901,277,1901,277,190
1.2. Thặng dư vốn cổ phần121,525121,525121,525121,525121,525121,525790,906790,906790,906790,906790,9061,372,9741,372,9741,372,9741,372,974-1
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
1.5. Cổ phiếu quỹ
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4. Quỹ dự trữ điều lệ84,01884,01884,01884,01884,01884,01884,01884,01884,01884,01884,01884,01884,01884,01884,01884,01884,01847,23147,23147,231
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp86,48186,48186,48186,48186,48186,48186,48186,48186,48186,48186,48186,48186,48186,48186,48186,48186,48149,69349,69349,693
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,4622,4622,4622,4622,4622,4622,4622,4622,4622,4622,4622,4622,4622,4622,4622,4622,4622,4622,4622,462
7. Lợi nhuận chưa phân phối5,845,9784,559,2672,109,8441,537,4001,165,1231,052,9231,456,9171,333,1301,171,183979,962780,760506,185495,746598,3251,169,2361,110,838842,763946,717799,083691,237
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện2,499,1572,034,218813,4241,045,797809,483605,6131,189,2941,081,169888,967783,873463,274627,044518,636501,2741,024,275948,533768,791844,800737,847477,759
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện3,346,8212,525,0501,296,420491,603355,640447,310267,624251,961282,216196,089317,486-120,859-22,88997,051144,960162,30573,972101,91761,237213,478
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU34,167,04731,534,67324,385,19820,610,73919,606,32518,217,83210,607,61410,280,9179,086,8128,776,7068,552,3687,904,2598,148,0708,238,1678,527,5575,661,5244,729,5852,995,7152,920,5392,553,903
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |