CTCP Chứng khoán VIX (vix)

22
-0.05
(-0.23%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN19,558,1559,041,9168,120,7264,711,5502,098,6301,728,8101,492,7601,282,432988,147834,784422,933
I. Tài sản tài chính19,555,9589,040,9558,120,4064,711,3482,097,7351,727,8571,492,2101,281,928987,100833,094421,382
II.Tài sản ngắn hạn khác2,1979613202028959535505041,0471,6891,551
B.TÀI SẢN DÀI HẠN48,17044,89627,34418,03516,23337,43137,52540,982104,752104,72611,782
I. Tài sản tài chính dài hạn1,5001,5001,5001,5001,5001,5001,5001,50053,07951,500
II. Tài sản cố định24,64424,0763,5002,4522,2442,2134,6659,21512,60713,1047,717
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Tài sản dài hạn khác22,02619,32022,34414,08312,48933,71831,36030,26839,06640,1224,065
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN19,606,3259,086,8128,148,0704,729,5852,114,8641,766,2411,530,2851,323,4151,092,898939,510434,715
C. NỢ PHẢI TRẢ3,561,584257,315284,996967,910365,749345,550425,966398,849294,833163,38245,774
I. Nợ phải trả ngắn hạn3,472,527186,613284,848449,270126,910212,839308,56866,949271,185139,88245,774
II. Nợ phải trả dài hạn89,05770,701148518,640238,839132,711117,398331,90123,64823,500
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU16,044,7418,829,4977,863,0743,761,6751,749,1151,420,6911,104,319924,566798,066776,129388,941
I. Vốn chủ sở hữu16,044,7418,829,4977,863,0743,761,6751,749,1151,420,6911,104,319924,566798,066776,129388,941
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU19,606,3259,086,8128,148,0704,729,5852,114,8641,766,2411,530,2851,323,4151,092,898939,510434,715
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |