CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (vpg)

4.82
0.13
(2.77%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3,254,4837,823,2446,461,1825,002,8402,153,3551,360,2331,634,5892,017,0431,153,806895,986287,475
I. Tiền và các khoản tương đương tiền123,6761,628,1091,532,1231,529,299748,374246,450179,331205,995140,63684,20319,459
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn26010,150103,438657,600405,650
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,711,5242,796,2431,874,1631,509,858640,287756,326751,765691,970308,213413,156151,186
IV. Tổng hàng tồn kho406,7133,357,2582,994,4631,879,801727,547346,045582,912444,288282,237364,673102,355
V. Tài sản ngắn hạn khác12,57041,37360,43283,88337,1471,26317,14317,18917,07033,95414,476
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn85,193633,633694,267974,653230,544190,857281,658184,880188,92070,26644,704
I. Các khoản phải thu dài hạn610624613300,470
II. Tài sản cố định67,788357,93751,58552,95818,66415,310131,20236,64248,45339,00721,412
III. Bất động sản đầu tư141,607
IV. Tài sản dở dang dài hạn6,46975,928482,475462,11850,43113,46412,40836,39818,92516,47718,321
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4,00037,480157,750157,750157,750157,750128,750110,750120,75014,0004,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,32620,0571,8451,3583,6984,3329,2981,090791783971
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,339,6768,456,8767,155,4485,977,4932,383,8991,551,0891,916,2462,201,9231,342,725966,253332,180
A. Nợ phải trả2,334,9196,855,0705,662,4594,496,7831,470,5111,032,9871,569,0431,889,6521,088,493741,819222,485
I. Nợ ngắn hạn2,173,9316,668,5165,276,4554,039,9421,470,5111,032,9871,496,8881,887,5741,085,197738,738222,245
II. Nợ dài hạn160,988186,554386,004456,84272,1552,0783,2963,081240
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,004,7571,601,8061,492,9891,480,710913,388518,103347,204312,272254,232224,434109,695
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,339,6768,456,8767,155,4485,977,4932,383,8991,551,0891,916,2462,201,9231,342,725966,253332,180
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |