CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (vpg)

1.65
-0.06
(-3.51%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.71
1.72
1.72
1.65
49,100
18.2K
1.2K
10.2x
0.7x
1% # 6%
1.4
1,048 Bi
88 Mi
482,324
15.8 - 9.2
6,841 Bi
1,605 Bi
426.2%
19%
1,628 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.65 14,600 1.67 5,700
1.64 23,500 1.69 8,700
1.63 9,000 1.70 17,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 100

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.20 (-0.30) 65.6%
DGW 44.40 (-0.35) 10.9%
HHS 10.00 (-0.60) 6.1%
VFG 43.85 (-0.15) 4.4%
SGT 8.84 (-0.66) 4.0%
PET 38.30 (-0.25) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.65 (-0.06) 1.6%
CLM 56.00 (0.00) 1.4%
SHN 6.40 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:18 1.72 0.01 1,200 1,200
09:23 1.70 -0.01 1,000 2,200
09:30 1.70 -0.01 1,000 3,200
09:34 1.70 -0.01 100 3,300
09:40 1.70 -0.01 1,000 4,300
09:43 1.69 -0.02 2,100 6,400
09:45 1.69 -0.02 300 6,700
09:51 1.69 -0.02 200 6,900
09:58 1.69 -0.02 100 7,000
10:10 1.70 -0.01 8,000 15,000
10:11 1.69 -0.02 3,000 18,000
10:12 1.69 -0.02 1,000 19,000
10:16 1.69 -0.02 1,000 20,000
10:24 1.69 -0.02 500 20,500
10:40 1.69 -0.02 100 20,600
10:43 1.69 -0.02 100 20,700
10:50 1.68 -0.03 1,600 22,300
10:55 1.68 -0.03 1,300 23,600
11:10 1.69 -0.02 400 24,000
11:13 1.69 -0.02 600 24,600
11:32 1.68 -0.03 2,000 26,600
13:10 1.69 -0.02 100 26,700
13:12 1.69 -0.02 2,000 28,700
13:14 1.69 -0.02 1,200 29,900
13:23 1.68 -0.03 500 30,400
13:38 1.68 -0.03 300 30,700
13:53 1.68 -0.03 1,900 32,600
13:56 1.68 -0.03 100 32,700
14:21 1.68 -0.03 200 32,900
14:22 1.67 -0.04 600 33,500
14:23 1.67 -0.04 1,300 34,800
14:27 1.68 -0.03 2,100 36,900
14:29 1.67 -0.04 3,800 40,700
14:31 1.67 -0.04 1,400 42,100
14:32 1.67 -0.04 1,200 43,300
14:33 1.65 -0.06 200 43,500
14:49 1.65 -0.06 5,600 49,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (2.24) 0% 71 (0.06) 0%
2019 0 (2.30) 0% 79.50 (0.06) 0%
2020 2,600 (2.33) 0% 43 (0.09) 0%
2021 3,000 (3.86) 0% 150 (0.42) 0%
2022 8,621 (5.52) 0% 280 (0.06) 0%
2023 5,500 (1.79) 0% 110 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV936,5802,546,7094,370,2794,624,59212,478,16016,257,2026,337,7255,524,6633,863,5722,332,7102,299,1332,240,7312,179,8691,539,478
Tổng lợi nhuận trước thuế-405,199-217,04633,12726,403-562,716139,14027,18580,704527,574112,35170,29377,24639,89618,609
Lợi nhuận sau thuế -418,897-225,18326,18520,846-597,049108,81619,38162,528421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-421,225-228,32223,76918,968-606,81198,76919,46162,533421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Tổng tài sản3,339,6764,515,1707,547,6067,524,1753,339,6768,456,8767,155,4485,977,4932,383,8991,551,0891,916,2462,201,9231,342,725966,253
Tổng nợ2,334,9193,091,5165,898,7695,901,5232,334,9196,855,0705,662,4594,496,7831,470,5111,032,9871,569,0431,889,6521,088,493741,819
Vốn chủ sở hữu1,004,7571,423,6541,648,8371,622,6521,004,7571,601,8061,492,9891,480,710913,388518,103347,204312,272254,232224,434


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |