CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (vpg)

4.82
0.13
(2.77%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
4.69
4.75
4.82
4.64
68,700
18.2K
1.2K
10.2x
0.7x
1% # 6%
1.4
1,048 Bi
88 Mi
482,324
15.8 - 9.2
6,841 Bi
1,605 Bi
426.2%
19%
1,628 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
4.70 1,700 4.82 12,000
4.69 3,300 4.85 4,500
4.68 14,000 4.86 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
3,100 1,500

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 48.40 (-3.60) 65.6%
DGW 43.15 (-1.00) 10.9%
HHS 11.20 (0.20) 6.1%
VFG 50.60 (-0.40) 4.4%
SGT 15.50 (-0.05) 4.0%
PET 38.00 (-0.05) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 4.82 (0.13) 1.6%
CLM 75.50 (3.30) 1.4%
SHN 3.60 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 4.75 0.06 300 300
09:29 4.66 -0.03 1,500 1,800
09:41 4.68 -0.01 100 1,900
09:47 4.64 -0.05 300 2,200
09:56 4.64 -0.05 300 2,500
10:10 4.69 0 9,300 11,800
10:12 4.69 0 400 12,200
10:28 4.69 0 100 12,300
10:59 4.69 0 100 12,400
11:29 4.68 -0.01 600 13,000
13:10 4.68 -0.01 100 13,100
13:11 4.67 -0.02 800 13,900
13:12 4.67 -0.02 400 14,300
13:13 4.66 -0.03 2,100 16,400
13:18 4.66 -0.03 7,000 23,400
13:19 4.66 -0.03 1,600 25,000
13:20 4.66 -0.03 3,500 28,500
13:26 4.67 -0.02 200 28,700
13:31 4.67 -0.02 500 29,200
13:33 4.68 -0.01 500 29,700
13:35 4.69 0 200 29,900
13:36 4.68 -0.01 100 30,000
13:39 4.68 -0.01 1,000 31,000
13:42 4.68 -0.01 5,600 36,600
13:43 4.68 -0.01 1,300 37,900
13:44 4.68 -0.01 1,200 39,100
13:45 4.69 0 2,000 41,100
13:46 4.69 0 500 41,600
13:51 4.68 -0.01 800 42,400
13:59 4.69 0 900 43,300
14:10 4.69 0 900 44,200
14:16 4.71 0.02 1,900 46,100
14:20 4.70 0.01 1,900 48,000
14:21 4.69 0 5,000 53,000
14:24 4.80 0.11 2,000 55,000
14:25 4.80 0.11 1,000 56,000
14:26 4.80 0.11 1,900 57,900
14:27 4.80 0.11 6,000 63,900
14:28 4.69 0 4,000 67,900
14:29 4.82 0.13 300 68,200
14:45 4.82 0.13 500 68,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (2.24) 0% 71 (0.06) 0%
2019 0 (2.30) 0% 79.50 (0.06) 0%
2020 2,600 (2.33) 0% 43 (0.09) 0%
2021 3,000 (3.86) 0% 150 (0.42) 0%
2022 8,621 (5.52) 0% 280 (0.06) 0%
2023 5,500 (1.79) 0% 110 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV936,5802,546,7094,370,2794,624,59212,478,16016,257,2026,337,7255,524,6633,863,5722,332,7102,299,1332,240,7312,179,8691,539,478
Tổng lợi nhuận trước thuế-405,199-217,04633,12726,403-562,716139,14027,18580,704527,574112,35170,29377,24639,89618,609
Lợi nhuận sau thuế -418,897-225,18326,18520,846-597,049108,81619,38162,528421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-421,225-228,32223,76918,968-606,81198,76919,46162,533421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Tổng tài sản3,339,6764,515,1707,547,6067,524,1753,339,6768,456,8767,155,4485,977,4932,383,8991,551,0891,916,2462,201,9231,342,725966,253
Tổng nợ2,334,9193,091,5165,898,7695,901,5232,334,9196,855,0705,662,4594,496,7831,470,5111,032,9871,569,0431,889,6521,088,493741,819
Vốn chủ sở hữu1,004,7571,423,6541,648,8371,622,6521,004,7571,601,8061,492,9891,480,710913,388518,103347,204312,272254,232224,434


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |