CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (vpg)

2.91
-0.14
(-4.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.05
2.91
3.06
2.88
321,000
18.2K
1.2K
10.2x
0.7x
1% # 6%
1.4
1,048 Bi
88 Mi
482,324
15.8 - 9.2
6,841 Bi
1,605 Bi
426.2%
19%
1,628 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.90 7,000 2.91 13,500
2.89 1,900 2.92 15,000
2.88 18,800 2.95 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 2,800

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 40.05 (0.20) 65.6%
DGW 38.90 (-0.25) 10.9%
HHS 11.15 (-0.10) 6.1%
VFG 46.20 (-0.20) 4.4%
SGT 14.90 (-0.20) 4.0%
PET 48.90 (-0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 2.91 (-0.14) 1.6%
CLM 72.00 (0.00) 1.4%
SHN 3.40 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 2.91 -0.14 12,900 12,900
09:19 2.97 -0.08 1,200 14,100
09:20 2.97 -0.08 100 14,200
09:22 3.02 -0.03 300 14,500
09:37 3.06 0.01 100 14,600
09:48 3.06 0.01 4,600 19,200
09:49 3.05 0 300 19,500
09:50 3.04 -0.01 200 19,700
09:55 3.04 -0.01 300 20,000
09:56 3.02 -0.03 3,200 23,200
10:10 3.04 -0.01 100 23,300
10:24 3.04 -0.01 200 23,500
10:28 3.03 -0.02 200 23,700
10:29 3.04 -0.01 600 24,300
10:34 3.05 0 100 24,400
10:40 3.05 0 300 24,700
10:55 3.05 0 500 25,200
10:58 3.05 0 1,700 26,900
11:19 3.04 -0.01 200 27,100
13:10 2.96 -0.09 28,100 55,200
13:11 2.93 -0.12 200 55,400
13:12 2.93 -0.12 2,900 58,300
13:13 2.92 -0.13 8,400 66,700
13:17 2.93 -0.12 3,500 70,200
13:21 2.95 -0.10 100 70,300
13:22 2.95 -0.10 700 71,000
13:23 2.95 -0.10 1,000 72,000
13:24 2.96 -0.09 8,000 80,000
13:26 2.96 -0.09 7,800 87,800
13:27 2.93 -0.12 13,600 101,400
13:28 2.93 -0.12 1,100 102,500
13:33 2.94 -0.11 600 103,100
13:34 2.96 -0.09 11,300 114,400
13:35 2.97 -0.08 700 115,100
13:37 2.96 -0.09 5,800 120,900
13:38 2.96 -0.09 500 121,400
13:39 2.96 -0.09 1,800 123,200
13:40 2.96 -0.09 1,900 125,100
13:41 2.97 -0.08 500 125,600
13:48 2.98 -0.07 500 126,100
13:49 2.98 -0.07 1,000 127,100
13:59 2.98 -0.07 1,600 128,700
14:10 2.93 -0.12 28,100 156,800
14:11 2.93 -0.12 4,300 161,100
14:13 2.93 -0.12 3,400 164,500
14:14 2.93 -0.12 8,600 173,100
14:15 2.93 -0.12 1,400 174,500
14:16 2.91 -0.14 39,000 213,500
14:17 2.89 -0.16 47,500 261,000
14:18 2.90 -0.15 40,700 301,700
14:19 2.91 -0.14 6,400 308,100
14:20 2.91 -0.14 3,200 311,300
14:22 2.91 -0.14 1,500 312,800
14:24 2.91 -0.14 1,000 313,800
14:26 2.90 -0.15 3,700 317,500
14:28 2.92 -0.13 200 317,700
14:29 2.91 -0.14 700 318,400
14:45 2.91 -0.14 2,600 321,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (2.24) 0% 71 (0.06) 0%
2019 0 (2.30) 0% 79.50 (0.06) 0%
2020 2,600 (2.33) 0% 43 (0.09) 0%
2021 3,000 (3.86) 0% 150 (0.42) 0%
2022 8,621 (5.52) 0% 280 (0.06) 0%
2023 5,500 (1.79) 0% 110 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV936,5802,546,7094,370,2794,624,59212,478,16016,257,2026,337,7255,524,6633,863,5722,332,7102,299,1332,240,7312,179,8691,539,478
Tổng lợi nhuận trước thuế-405,199-217,04633,12726,403-562,716139,14027,18580,704527,574112,35170,29377,24639,89618,609
Lợi nhuận sau thuế -418,897-225,18326,18520,846-597,049108,81619,38162,528421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-421,225-228,32223,76918,968-606,81198,76919,46162,533421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Tổng tài sản3,339,6764,515,1707,547,6067,524,1753,339,6768,456,8767,155,4485,977,4932,383,8991,551,0891,916,2462,201,9231,342,725966,253
Tổng nợ2,334,9193,091,5165,898,7695,901,5232,334,9196,855,0705,662,4594,496,7831,470,5111,032,9871,569,0431,889,6521,088,493741,819
Vốn chủ sở hữu1,004,7571,423,6541,648,8371,622,6521,004,7571,601,8061,492,9891,480,710913,388518,103347,204312,272254,232224,434


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |