CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (vpg)

1
-0.02
(-1.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.02
1.05
1.05
0.98
220,800
10.6K
0K
0x
0.1x
0% # 0%
1.6
98 Bi
88 Mi
274,240
8.1 - 1.3
1,409 Bi
939 Bi
150.1%
39.98%
13 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 300 1.00 400
0.98 20,400 1.02 1,000
0.97 8,600 1.03 2,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 35.25 (-0.40) 65.6%
DGW 45.00 (-0.20) 10.9%
HHS 9.43 (-0.04) 6.1%
VFG 41.05 (-0.65) 4.4%
SGT 9.96 (0.13) 4.0%
PET 55.00 (0.00) 3.1%
GMA 53.60 (0.00) 1.7%
VPG 1.00 (-0.02) 1.6%
CLM 62.00 (0.00) 1.4%
SHN 7.40 (-0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:16 1.05 -0.02 700 700
09:30 1.05 -0.02 2,300 3,000
09:45 1.05 -0.02 1,800 4,800
10:21 1 -0.07 216,000 220,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV936,5802,546,7094,370,2794,624,59212,478,16016,257,2026,337,7255,524,6633,863,5722,332,7102,299,1332,240,7312,179,8691,539,478
Tổng lợi nhuận trước thuế-405,199-217,04633,12726,403-562,716139,14027,18580,704527,574112,35170,29377,24639,89618,609
Lợi nhuận sau thuế -418,897-225,18326,18520,846-597,049108,81619,38162,528421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-421,225-228,32223,76918,968-606,81198,76919,46162,533421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Tổng tài sản3,339,6764,515,1707,547,6067,524,1753,339,6768,456,8767,155,4485,977,4932,383,8991,551,0891,916,2462,201,9231,342,725966,253
Tổng nợ2,334,9193,091,5165,898,7695,901,5232,334,9196,855,0705,662,4594,496,7831,470,5111,032,9871,569,0431,889,6521,088,493741,819
Vốn chủ sở hữu1,004,7571,423,6541,648,8371,622,6521,004,7571,601,8061,492,9891,480,710913,388518,103347,204312,272254,232224,434


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc