CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (vpg)

3.50
-0.06
(-1.69%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
3.56
3.56
3.58
3.49
181,700
18.2K
1.2K
10.2x
0.7x
1% # 6%
1.4
1,048 Bi
88 Mi
482,324
15.8 - 9.2
6,841 Bi
1,605 Bi
426.2%
19%
1,628 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
3.49 4,900 3.50 3,700
3.48 12,100 3.51 400
3.47 91,700 3.52 2,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
4,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 37.60 (-0.10) 65.6%
DGW 43.30 (-0.90) 10.9%
HHS 12.95 (-0.25) 6.1%
VFG 50.00 (-0.20) 4.4%
SGT 15.35 (-0.05) 4.0%
PET 49.10 (0.10) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 3.50 (-0.06) 1.6%
CLM 76.00 (2.20) 1.4%
SHN 3.70 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 3.56 0 6,000 6,000
09:25 3.56 0 5,000 11,000
09:26 3.56 0 200 11,200
09:27 3.56 0 800 12,000
09:28 3.57 0.01 100 12,100
09:34 3.58 0.02 6,200 18,300
09:36 3.58 0.02 3,500 21,800
09:38 3.58 0.02 100 21,900
09:39 3.55 -0.01 10,600 32,500
09:41 3.57 0.01 100 32,600
09:47 3.55 -0.01 1,000 33,600
09:51 3.55 -0.01 100 33,700
09:56 3.55 -0.01 300 34,000
09:57 3.55 -0.01 400 34,400
10:10 3.56 0 3,000 37,400
10:12 3.56 0 200 37,600
10:14 3.55 -0.01 200 37,800
10:15 3.55 -0.01 2,800 40,600
10:20 3.54 -0.02 200 40,800
10:25 3.53 -0.03 200 41,000
10:32 3.53 -0.03 200 41,200
10:33 3.53 -0.03 300 41,500
10:34 3.52 -0.04 2,000 43,500
10:38 3.52 -0.04 500 44,000
10:44 3.53 -0.03 500 44,500
11:10 3.53 -0.03 1,400 45,900
11:22 3.53 -0.03 100 46,000
11:26 3.50 -0.06 10,000 56,000
11:29 3.51 -0.05 1,800 57,800
13:10 3.51 -0.05 11,200 69,000
13:22 3.51 -0.05 3,000 72,000
13:24 3.52 -0.04 4,000 76,000
13:25 3.52 -0.04 300 76,300
13:28 3.51 -0.05 2,600 78,900
13:33 3.51 -0.05 100 79,000
13:43 3.51 -0.05 3,000 82,000
13:49 3.50 -0.06 10,300 92,300
13:54 3.50 -0.06 3,000 95,300
13:56 3.50 -0.06 13,300 108,600
13:57 3.50 -0.06 800 109,400
13:58 3.54 -0.02 5,600 115,000
14:10 3.50 -0.06 9,900 124,900
14:11 3.50 -0.06 10,100 135,000
14:12 3.50 -0.06 5,500 140,500
14:13 3.50 -0.06 20,500 161,000
14:15 3.50 -0.06 2,000 163,000
14:17 3.50 -0.06 3,500 166,500
14:20 3.50 -0.06 500 167,000
14:23 3.49 -0.07 2,000 169,000
14:28 3.50 -0.06 100 169,100
14:29 3.49 -0.07 2,000 171,100
14:45 3.50 -0.06 10,600 181,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (2.24) 0% 71 (0.06) 0%
2019 0 (2.30) 0% 79.50 (0.06) 0%
2020 2,600 (2.33) 0% 43 (0.09) 0%
2021 3,000 (3.86) 0% 150 (0.42) 0%
2022 8,621 (5.52) 0% 280 (0.06) 0%
2023 5,500 (1.79) 0% 110 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV936,5802,546,7094,370,2794,624,59212,478,16016,257,2026,337,7255,524,6633,863,5722,332,7102,299,1332,240,7312,179,8691,539,478
Tổng lợi nhuận trước thuế-405,199-217,04633,12726,403-562,716139,14027,18580,704527,574112,35170,29377,24639,89618,609
Lợi nhuận sau thuế -418,897-225,18326,18520,846-597,049108,81619,38162,528421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-421,225-228,32223,76918,968-606,81198,76919,46162,533421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Tổng tài sản3,339,6764,515,1707,547,6067,524,1753,339,6768,456,8767,155,4485,977,4932,383,8991,551,0891,916,2462,201,9231,342,725966,253
Tổng nợ2,334,9193,091,5165,898,7695,901,5232,334,9196,855,0705,662,4594,496,7831,470,5111,032,9871,569,0431,889,6521,088,493741,819
Vốn chủ sở hữu1,004,7571,423,6541,648,8371,622,6521,004,7571,601,8061,492,9891,480,710913,388518,103347,204312,272254,232224,434


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |