CTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát (vpg)

1.92
0.03
(1.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
1.89
1.87
1.94
1.85
137,700
18.2K
1.2K
10.2x
0.7x
1% # 6%
1.4
1,048 Bi
88 Mi
482,324
15.8 - 9.2
6,841 Bi
1,605 Bi
426.2%
19%
1,628 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
1.92 200 1.93 3,500
1.90 1,500 1.94 3,500
1.89 5,000 1.95 9,100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bán buôn
(Ngành nghề)
#Bán buôn - ^BB     (10 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PLX 32.70 (-0.10) 65.6%
DGW 33.95 (0.80) 10.9%
HHS 9.60 (0.11) 6.1%
VFG 46.00 (0.20) 4.4%
SGT 10.05 (0.00) 4.0%
PET 35.50 (0.00) 3.1%
GMA 57.00 (0.00) 1.7%
VPG 1.92 (0.03) 1.6%
CLM 68.50 (-0.50) 1.4%
SHN 7.20 (-0.70) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:43 1.87 -0.02 100 100
09:44 1.87 -0.02 100 200
09:46 1.88 -0.01 900 1,100
09:49 1.87 -0.02 500 1,600
09:50 1.87 -0.02 500 2,100
09:58 1.87 -0.02 5,200 7,300
10:27 1.86 -0.03 5,100 12,400
10:38 1.86 -0.03 3,400 15,800
10:48 1.87 -0.02 900 16,700
10:57 1.87 -0.02 1,000 17,700
11:10 1.85 -0.04 2,200 19,900
11:13 1.86 -0.03 1,000 20,900
11:15 1.86 -0.03 600 21,500
11:20 1.86 -0.03 1,000 22,500
11:21 1.86 -0.03 400 22,900
11:24 1.86 -0.03 200 23,100
11:25 1.87 -0.02 400 23,500
11:32 1.86 -0.03 100 23,600
11:33 1.86 -0.03 100 23,700
13:10 1.88 -0.01 15,600 39,300
13:14 1.89 0 7,200 46,500
13:15 1.89 0 900 47,400
13:17 1.89 0 100 47,500
13:25 1.90 0.01 100 47,600
13:29 1.89 0 500 48,100
13:39 1.86 -0.03 600 48,700
13:47 1.89 0 8,600 57,300
13:48 1.90 0.01 22,500 79,800
13:49 1.91 0.02 2,000 81,800
13:50 1.90 0.01 2,000 83,800
13:51 1.91 0.02 800 84,600
13:52 1.91 0.02 200 84,800
14:10 1.91 0.02 10,700 95,500
14:11 1.92 0.03 3,900 99,400
14:12 1.92 0.03 5,000 104,400
14:13 1.92 0.03 2,000 106,400
14:15 1.92 0.03 3,000 109,400
14:18 1.92 0.03 6,200 115,600
14:19 1.93 0.04 2,400 118,000
14:20 1.92 0.03 1,000 119,000
14:22 1.93 0.04 4,100 123,100
14:25 1.94 0.05 4,000 127,100
14:29 1.94 0.05 8,800 135,900
14:32 1.92 0.03 500 136,400
14:49 1.92 0.03 1,300 137,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 0 (2.24) 0% 71 (0.06) 0%
2019 0 (2.30) 0% 79.50 (0.06) 0%
2020 2,600 (2.33) 0% 43 (0.09) 0%
2021 3,000 (3.86) 0% 150 (0.42) 0%
2022 8,621 (5.52) 0% 280 (0.06) 0%
2023 5,500 (1.79) 0% 110 (0.04) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV936,5802,546,7094,370,2794,624,59212,478,16016,257,2026,337,7255,524,6633,863,5722,332,7102,299,1332,240,7312,179,8691,539,478
Tổng lợi nhuận trước thuế-405,199-217,04633,12726,403-562,716139,14027,18580,704527,574112,35170,29377,24639,89618,609
Lợi nhuận sau thuế -418,897-225,18326,18520,846-597,049108,81619,38162,528421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-421,225-228,32223,76918,968-606,81198,76919,46162,533421,29888,34255,06958,70529,82514,738
Tổng tài sản3,339,6764,515,1707,547,6067,524,1753,339,6768,456,8767,155,4485,977,4932,383,8991,551,0891,916,2462,201,9231,342,725966,253
Tổng nợ2,334,9193,091,5165,898,7695,901,5232,334,9196,855,0705,662,4594,496,7831,470,5111,032,9871,569,0431,889,6521,088,493741,819
Vốn chủ sở hữu1,004,7571,423,6541,648,8371,622,6521,004,7571,601,8061,492,9891,480,710913,388518,103347,204312,272254,232224,434


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |