CTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam (vst)

3.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn139,493122,150394,756204,083208,182231,220201,220214,416225,511163,019180,227180,750246,240204,948221,650171,897171,066137,623107,41589,222
I. Tiền và các khoản tương đương tiền31,35056,44834,58444,42232,58928,99511,86029,99129,26613,04627,46718,13034,47618,72123,63019,85719,41059,07645,47324,671
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,5009,032303,506122,413134,506152,001138,321138,275154,02391,82288,32298,892146,118128,400138,249100,58698,65535,01718,10318,672
IV. Tổng hàng tồn kho37,75941,49031,03631,54528,69434,97333,74434,01830,70939,93641,82342,21442,32738,82644,69138,97139,44432,46832,84131,945
V. Tài sản ngắn hạn khác15,88415,18014,6315,70412,39315,25017,29612,13111,51218,21522,61521,51423,31819,00215,07912,48313,55711,06210,99813,933
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn377,874429,248159,258153,445169,793180,143200,103212,372233,260262,031278,349300,114327,897355,558414,618439,604471,119496,502538,227578,415
I. Các khoản phải thu dài hạn23,44123,34923,41623,31223,31223,31223,26723,24923,24923,24923,24923,24923,24922,24122,24122,24122,27922,30623,30623,306
II. Tài sản cố định350,481366,96995,830109,789123,188135,945150,612165,151180,655200,996221,135241,166263,642291,145349,704386,496420,301454,166490,164526,336
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn1,69223,054579819816446267264,5168221,0445,50619,0047461,786676639626
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0002,0003,1103,2193,065
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26036,93014,95818,28721,29317,90523,24321,32726,73035,06127,44832,87737,96234,66621,66928,12024,75316,24320,89925,083
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN517,367551,398554,014357,528377,976411,363401,324426,787458,771425,051458,576480,864574,137560,506636,268611,501642,185634,124645,642667,638
A. Nợ phải trả940,534925,2941,174,610980,2291,047,0861,133,6401,126,7411,244,4591,364,5191,387,0451,404,4341,943,5602,076,3662,277,9702,353,3122,328,6792,358,5582,483,9952,460,2842,434,961
I. Nợ ngắn hạn762,970730,769879,859875,839942,696965,586958,6871,086,4061,196,4651,208,9911,216,3801,649,4451,742,2512,103,0862,083,4202,040,1592,307,6722,310,8832,277,0202,241,236
II. Nợ dài hạn177,565194,525294,750104,390104,390168,054168,054158,054168,054178,054188,054294,115334,115174,884269,892288,52050,885173,112183,264193,726
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-423,167-373,896-620,595-622,701-669,110-722,277-725,417-817,672-905,749-961,994-945,859-1,462,696-1,502,230-1,717,464-1,717,045-1,717,178-1,716,373-1,849,870-1,814,642-1,767,324
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN517,367551,398554,014357,528377,976411,363401,324426,787458,771425,051458,576480,864574,137560,506636,268611,501642,185634,124645,642667,638
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |