CTCP Vận tải Xăng dầu Vitaco (vto)

10.25
0.10
(0.99%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,145,4581,114,5241,061,9521,073,3961,085,7431,055,491965,074962,893942,109902,798815,896809,735753,647687,004728,854789,226763,462715,664631,465575,273
I. Tiền và các khoản tương đương tiền986,437946,160884,407890,256890,556848,377788,940780,236740,621697,519628,233622,673530,996427,807446,399509,533566,311492,655454,718358,339
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn76,70177,99283,66099,849101,893114,85685,02892,725108,596112,94794,40987,761112,429137,501146,736180,241107,238127,70480,059120,951
IV. Tổng hàng tồn kho81,12390,19792,67683,20091,78491,15090,00888,85291,84991,30292,16297,400101,481109,692119,61398,06785,23495,02596,31594,805
V. Tài sản ngắn hạn khác1,1981751,209901,5101,1081,0971,0811,0431,0301,0921,9028,74112,00516,1051,3854,6782803721,178
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn411,389433,757453,507487,213530,069601,052634,405667,787701,741747,648804,091872,873938,7361,004,7301,071,295961,1001,045,9881,066,1731,127,5331,188,894
I. Các khoản phải thu dài hạn66266266266266266266266234234234234234234234234232232232232
II. Tài sản cố định389,802411,970431,749465,455508,311579,345612,699646,065679,431725,337781,780845,763911,649977,5561,043,544916,432977,6291,038,9211,100,2751,161,629
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn4116,72740,755
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn10,77710,72510,74110,74110,74110,67610,67610,69611,47111,47111,47117,47117,44217,43718,04618,05817,64017,64017,64017,640
VI. Tổng tài sản dài hạn khác10,74510,75510,75210,75210,76510,76510,76110,60610,60610,6069,4069,4129,5039,4719,6509,7339,3819,3879,393
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,556,8471,548,2811,515,4591,560,6091,615,8121,656,5431,599,4791,630,6801,643,8501,650,4461,619,9871,682,6081,692,3831,691,7341,800,1481,750,3261,809,4501,781,8371,758,9981,764,167
A. Nợ phải trả376,713407,147402,409371,116447,057520,685483,041458,937499,021547,406531,487517,522543,397585,635717,873588,835661,783724,331699,393634,891
I. Nợ ngắn hạn297,533316,781293,327243,863301,413357,985300,283258,876282,078311,911280,235248,611255,932279,059395,838360,716415,146459,294413,766326,147
II. Nợ dài hạn79,18090,366109,081127,253145,644162,700182,758200,061216,943235,494251,251268,911287,465306,576322,035228,119246,637265,036285,627308,744
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,180,1341,141,1341,113,0511,189,4931,168,6551,135,8581,116,4371,171,7431,144,8301,103,0401,088,5001,165,0861,148,9861,106,0991,082,2751,161,4911,147,6671,057,5061,059,6051,129,276
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,556,8471,548,2811,515,4591,560,6091,615,7121,656,5431,599,4791,630,6801,643,8501,650,4461,619,9871,682,6081,692,3831,691,7341,800,1481,750,3261,809,4501,781,8371,758,9981,764,167
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |