| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 16,305 | 16,131 | 16,379 | 12,893 | 12,999 | 14,293 | 14,009 | 16,502 | 19,023 | 21,976 | 21,696 | 24,449 | 26,441 | 27,891 | 32,197 | 32,780 | 34,838 | 34,642 | 34,887 | 36,902 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 646 | 1,279 | 1,592 | 739 | 570 | 829 | 583 | 1,023 | 984 | 439 | 845 | 500 | 1,178 | 694 | 3,751 | 619 | 441 | 554 | 239 | 1,003 |
| 1. Tiền | 646 | 1,279 | 1,592 | 739 | 570 | 829 | 583 | 1,023 | 984 | 439 | 845 | 500 | 1,178 | 694 | 751 | 619 | 441 | 554 | 239 | 1,003 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 3,000 | |||||||||||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 11,400 | 10,400 | 10,200 | 5,200 | 4,200 | 3,900 | 2,900 | 3,100 | 3,100 | 4,400 | 4,300 | 5,600 | 5,600 | 6,900 | 6,700 | 9,907 | 12,507 | 12,607 | 15,007 | 15,000 |
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 11,400 | 10,400 | 10,200 | 5,200 | 4,200 | 3,900 | 2,900 | 3,100 | 3,100 | 4,400 | 4,300 | 5,600 | 5,600 | 6,900 | 6,700 | 9,907 | 12,507 | 12,607 | 15,007 | 15,000 |
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 724 | 661 | 603 | 605 | 673 | 649 | 788 | 1,258 | 2,050 | 1,714 | 654 | 1,166 | 834 | 884 | 899 | 1,427 | 1,900 | 1,892 | 2,607 | 2,665 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 1,981 | 2,016 | 2,184 | 2,200 | 2,203 | 2,189 | 2,262 | 3,016 | 3,467 | 3,241 | 2,215 | 2,504 | 2,226 | 2,246 | 2,249 | 2,627 | 3,099 | 3,535 | 4,208 | 3,527 |
| 2. Trả trước cho người bán | 113 | 113 | 114 | 131 | 174 | 165 | 167 | 136 | 148 | 106 | 105 | 106 | 119 | 107 | 134 | 140 | 116 | 106 | 126 | 124 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 454 | 341 | 275 | 257 | 245 | 213 | 198 | 243 | 385 | 342 | 309 | 300 | 245 | 299 | 284 | 441 | 497 | 475 | 498 | 1,260 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -1,824 | -1,808 | -1,970 | -1,984 | -1,949 | -1,917 | -1,838 | -2,136 | -1,950 | -1,974 | -1,974 | -1,745 | -1,757 | -1,768 | -1,768 | -1,780 | -1,812 | -2,224 | -2,225 | -2,246 |
| IV. Tổng hàng tồn kho | 3,316 | 3,791 | 3,977 | 6,349 | 7,553 | 8,909 | 9,730 | 11,121 | 12,886 | 15,417 | 15,888 | 17,183 | 18,815 | 19,329 | 20,603 | 19,821 | 19,887 | 19,559 | 17,020 | 18,075 |
| 1. Hàng tồn kho | 3,681 | 4,822 | 5,270 | 9,120 | 10,359 | 12,756 | 15,281 | 16,828 | 18,414 | 20,869 | 21,624 | 21,503 | 23,135 | 24,475 | 25,648 | 23,593 | 25,031 | 23,237 | 20,715 | 21,150 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -365 | -1,031 | -1,293 | -2,771 | -2,806 | -3,847 | -5,551 | -5,707 | -5,528 | -5,453 | -5,736 | -4,320 | -4,320 | -5,146 | -5,045 | -3,772 | -5,144 | -3,678 | -3,695 | -3,075 |
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 219 | 7 | 3 | 6 | 8 | 3 | 6 | 8 | 14 | 85 | 243 | 1,005 | 103 | 30 | 14 | 158 | ||||
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 2 | 7 | 3 | 6 | 8 | 3 | 6 | 8 | 4 | 8 | 13 | 855 | 5 | 9 | 14 | 4 | ||||
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 217 | 10 | 76 | 230 | 98 | |||||||||||||||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 150 | 21 | 154 | |||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 524 | 783 | 973 | 2,719 | 3,015 | 3,311 | 3,592 | 3,898 | 4,196 | 4,583 | 4,970 | 5,489 | 5,744 | 6,175 | 6,593 | 7,024 | 7,455 | 7,914 | 8,373 | 8,995 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | ||||||||||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 520 | 704 | 888 | 2,625 | 2,912 | 3,198 | 3,485 | 3,781 | 4,069 | 4,447 | 4,825 | 5,203 | 5,580 | 6,002 | 6,424 | 6,845 | 7,267 | 7,717 | 8,167 | 8,707 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 520 | 704 | 888 | 2,625 | 2,912 | 3,198 | 3,485 | 3,781 | 4,069 | 4,447 | 4,825 | 5,203 | 5,580 | 6,002 | 6,424 | 6,845 | 7,267 | 7,717 | 8,167 | 8,707 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 132 | 72 | ||||||||||||||||||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 132 | 72 | ||||||||||||||||||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 | 1,300 |
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 | -1,300 |
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 4 | 79 | 84 | 94 | 103 | 113 | 108 | 117 | 126 | 136 | 145 | 154 | 164 | 173 | 169 | 178 | 188 | 197 | 206 | 216 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 4 | 79 | 84 | 94 | 103 | 113 | 108 | 117 | 126 | 136 | 145 | 154 | 164 | 173 | 169 | 178 | 188 | 197 | 206 | 216 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 16,829 | 16,914 | 17,351 | 15,612 | 16,014 | 17,603 | 17,602 | 20,400 | 23,218 | 26,558 | 26,666 | 29,938 | 32,185 | 34,066 | 38,789 | 39,803 | 42,293 | 42,555 | 43,260 | 45,897 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 4,505 | 5,358 | 5,188 | 5,257 | 4,419 | 4,904 | 4,351 | 5,894 | 6,571 | 7,999 | 6,480 | 7,009 | 7,177 | 7,204 | 10,313 | 8,460 | 9,983 | 8,369 | 8,474 | 8,335 |
| I. Nợ ngắn hạn | 4,446 | 5,358 | 5,188 | 5,257 | 4,419 | 4,904 | 4,351 | 5,894 | 6,571 | 7,999 | 6,480 | 7,009 | 7,177 | 7,204 | 10,313 | 8,460 | 9,983 | 8,369 | 8,474 | 8,335 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 928 | 1,266 | 1,732 | 1,394 | 1,627 | 2,207 | 328 | 3,261 | 3,411 | 1,433 | 1,284 | 608 | 1,518 | |||||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 2,801 | 2,667 | 2,768 | 2,823 | 2,778 | 2,758 | 2,814 | 3,123 | 3,433 | 4,151 | 3,035 | 3,143 | 3,140 | 4,711 | 4,925 | 2,910 | 6,359 | 4,057 | 4,708 | 4,611 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 33 | 76 | 318 | 533 | 104 | 192 | 82 | 86 | 114 | 48 | 128 | 261 | 47 | 105 | 129 | 439 | 98 | 85 | 193 | 211 |
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 177 | 1,043 | 860 | 311 | 108 | 350 | 88 | 326 | 214 | 644 | 444 | 349 | 14 | 472 | 371 | 245 | 231 | 816 | 630 | 271 |
| 6. Phải trả người lao động | 324 | 301 | 324 | 407 | 424 | 312 | 327 | 283 | 522 | 342 | 446 | 515 | 598 | 427 | 437 | 365 | 616 | 474 | 528 | |
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 118 | 195 | 87 | 165 | 164 | 142 | 122 | 71 | 225 | 232 | 187 | 265 | 247 | 131 | 175 | 92 | 165 | 504 | 541 | 536 |
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 326 | 380 | 134 | 335 | 133 | 395 | 173 | 301 | ||||||||||||
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 524 | 543 | 542 | 528 | 519 | 561 | 551 | 578 | 560 | 610 | 594 | 596 | 604 | 694 | 667 | 649 | 682 | 744 | 849 | 767 |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 143 | 152 | 155 | 155 | 189 | 194 | 194 | 197 | 236 | 239 | 252 | 254 | 319 | 336 | 347 | 350 | 399 | 406 | 416 | 422 |
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 59 | |||||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 59 | |||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 12,324 | 11,556 | 12,163 | 10,355 | 11,595 | 12,699 | 13,251 | 14,506 | 16,647 | 18,560 | 20,185 | 22,929 | 25,008 | 26,862 | 28,476 | 31,343 | 32,310 | 34,186 | 34,787 | 37,562 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 12,324 | 11,556 | 12,163 | 10,355 | 11,595 | 12,699 | 13,251 | 14,506 | 16,647 | 18,560 | 20,185 | 22,929 | 25,008 | 26,862 | 28,476 | 31,343 | 32,310 | 34,186 | 34,787 | 37,562 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 | 20,002 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 | 1,594 |
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 | 20,082 |
| 5. Cổ phiếu quỹ | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 | -2 |
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 | 6,511 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -35,864 | -36,631 | -36,025 | -37,832 | -36,592 | -35,488 | -34,937 | -33,681 | -31,541 | -29,628 | -28,002 | -25,258 | -23,179 | -21,325 | -19,711 | -16,844 | -15,877 | -14,001 | -13,401 | -10,626 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 16,829 | 16,914 | 17,351 | 15,612 | 16,014 | 17,603 | 17,602 | 20,400 | 23,218 | 26,558 | 26,666 | 29,938 | 32,185 | 34,066 | 38,789 | 39,803 | 42,293 | 42,555 | 43,260 | 45,897 |