CTCP Viglacera Từ Sơn (vts)

4.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16,30516,13116,37912,89312,99914,29314,00916,50219,02321,97621,69624,44926,44127,89132,19732,78034,83834,64234,88736,902
I. Tiền và các khoản tương đương tiền6461,2791,5927395708295831,0239844398455001,1786943,7516194415542391,003
1. Tiền6461,2791,5927395708295831,0239844398455001,1786947516194415542391,003
2. Các khoản tương đương tiền3,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn11,40010,40010,2005,2004,2003,9002,9003,1003,1004,4004,3005,6005,6006,9006,7009,90712,50712,60715,00715,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn11,40010,40010,2005,2004,2003,9002,9003,1003,1004,4004,3005,6005,6006,9006,7009,90712,50712,60715,00715,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn7246616036056736497881,2582,0501,7146541,1668348848991,4271,9001,8922,6072,665
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,9812,0162,1842,2002,2032,1892,2623,0163,4673,2412,2152,5042,2262,2462,2492,6273,0993,5354,2083,527
2. Trả trước cho người bán113113114131174165167136148106105106119107134140116106126124
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác4543412752572452131982433853423093002452992844414974754981,260
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,824-1,808-1,970-1,984-1,949-1,917-1,838-2,136-1,950-1,974-1,974-1,745-1,757-1,768-1,768-1,780-1,812-2,224-2,225-2,246
IV. Tổng hàng tồn kho3,3163,7913,9776,3497,5538,9099,73011,12112,88615,41715,88817,18318,81519,32920,60319,82119,88719,55917,02018,075
1. Hàng tồn kho3,6814,8225,2709,12010,35912,75615,28116,82818,41420,86921,62421,50323,13524,47525,64823,59325,03123,23720,71521,150
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-365-1,031-1,293-2,771-2,806-3,847-5,551-5,707-5,528-5,453-5,736-4,320-4,320-5,146-5,045-3,772-5,144-3,678-3,695-3,075
V. Tài sản ngắn hạn khác219736836814852431,0051033014158
1. Chi phí trả trước ngắn hạn27368368481385559144
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ217107623098
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước15021154
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5247839732,7193,0153,3113,5923,8984,1964,5834,9705,4895,7446,1756,5937,0247,4557,9148,3738,995
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định5207048882,6252,9123,1983,4853,7814,0694,4474,8255,2035,5806,0026,4246,8457,2677,7178,1678,707
1. Tài sản cố định hữu hình5207048882,6252,9123,1983,4853,7814,0694,4474,8255,2035,5806,0026,4246,8457,2677,7178,1678,707
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn13272
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang13272
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,3001,3001,3001,3001,3001,3001,3001,3001,3001,3001,3001,3001,3001,3001,3001,3001,3001,3001,3001,300
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300-1,300
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4798494103113108117126136145154164173169178188197206216
1. Chi phí trả trước dài hạn4798494103113108117126136145154164173169178188197206216
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN16,82916,91417,35115,61216,01417,60317,60220,40023,21826,55826,66629,93832,18534,06638,78939,80342,29342,55543,26045,897
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả4,5055,3585,1885,2574,4194,9044,3515,8946,5717,9996,4807,0097,1777,20410,3138,4609,9838,3698,4748,335
I. Nợ ngắn hạn4,4465,3585,1885,2574,4194,9044,3515,8946,5717,9996,4807,0097,1777,20410,3138,4609,9838,3698,4748,335
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9281,2661,7321,3941,6272,2073283,2613,4111,4331,2846081,518
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn2,8012,6672,7682,8232,7782,7582,8143,1233,4334,1513,0353,1433,1404,7114,9252,9106,3594,0574,7084,611
4. Người mua trả tiền trước3376318533104192828611448128261471051294399885193211
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1771,0438603111083508832621464444434914472371245231816630271
6. Phải trả người lao động324301324407424312327283522342446515598427437365616474528
7. Chi phí phải trả ngắn hạn118195871651641421227122523218726524713117592165504541536
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn326380134335133395173301
11. Phải trả ngắn hạn khác524543542528519561551578560610594596604694667649682744849767
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi143152155155189194194197236239252254319336347350399406416422
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn59
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác59
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu12,32411,55612,16310,35511,59512,69913,25114,50616,64718,56020,18522,92925,00826,86228,47631,34332,31034,18634,78737,562
I. Vốn chủ sở hữu12,32411,55612,16310,35511,59512,69913,25114,50616,64718,56020,18522,92925,00826,86228,47631,34332,31034,18634,78737,562
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu20,00220,00220,00220,00220,00220,00220,00220,00220,00220,00220,00220,00220,00220,00220,00220,00220,00220,00220,00220,002
2. Thặng dư vốn cổ phần1,5941,5941,5941,5941,5941,5941,5941,5941,5941,5941,5941,5941,5941,5941,5941,5941,5941,5941,5941,594
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu20,08220,08220,08220,08220,08220,08220,08220,08220,08220,08220,08220,08220,08220,08220,08220,08220,08220,08220,08220,082
5. Cổ phiếu quỹ-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2-2
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển6,5116,5116,5116,5116,5116,5116,5116,5116,5116,5116,5116,5116,5116,5116,5116,5116,5116,5116,5116,511
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-35,864-36,631-36,025-37,832-36,592-35,488-34,937-33,681-31,541-29,628-28,002-25,258-23,179-21,325-19,711-16,844-15,877-14,001-13,401-10,626
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN16,82916,91417,35115,61216,01417,60317,60220,40023,21826,55826,66629,93832,18534,06638,78939,80342,29342,55543,26045,897
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |