CTCP Nhựa An Phát Xanh (aaa)

7.09
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,733,77912,787,71312,628,19115,314,69813,154,0107,438,2509,278,2528,018,8274,076,7642,145,4971,616,0491,564,7631,158,6771,013,465911,265679,983385,588249,182109,079
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,6325,4836,67724,40110,9009,69320,1787,2557,1551,7271,5004,1201,1693,4326316691,054848542
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,728,14712,782,23112,621,51415,290,29713,143,1107,428,5579,258,0738,011,5734,069,6082,143,7701,614,5491,560,6441,157,5081,010,033910,634679,315384,533248,333108,537
4. Giá vốn hàng bán9,235,31411,298,12511,512,82114,204,05711,841,7346,651,6228,215,9347,338,6373,519,2231,836,7341,424,7411,377,899978,973823,694712,891492,625300,936196,35585,892
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,492,8331,484,1061,108,6931,086,2401,301,375776,9351,042,139672,936550,385307,035189,808182,745178,535186,340197,743186,69083,59851,97822,645
6. Doanh thu hoạt động tài chính172,914270,722242,681214,483213,876168,671179,67561,51855,77530,19922,3958,3326,6101,0609,86511,0773,4651,110230
7. Chi phí tài chính231,853200,722239,294257,403199,733228,577267,715208,58795,05353,92749,99225,89721,63530,26452,28434,30021,00715,5801,158
-Trong đó: Chi phí lãi vay133,833159,525190,476173,680151,666201,246225,422125,98080,59227,28424,06617,18717,10829,36334,84123,32317,14113,1591,109
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh43,90856,72052,94157,67922,87316,704-571,7513,3826,2834,849
9. Chi phí bán hàng541,983716,779511,056666,097738,538255,845214,621156,563105,72456,88275,23078,93863,35261,28152,57942,20415,5498,1943,549
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp402,044380,383285,282247,608194,752166,966149,021123,61879,32362,62341,60835,97736,33831,83426,05522,35612,6906,4921,869
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)533,777513,663368,684187,294405,102310,923590,402245,685326,061165,55348,75456,54868,66864,02176,68998,90637,81722,82216,299
12. Thu nhập khác20,25810,21616,1818,6068,61815,7259,23811,2102,3898,0811,8656,1772,5383,2292,2422,2541,136549110
13. Chi phí khác16,813108,3136,9699,83415,8517,9002,2462,9113957,03845,5241206261,0311,4135744962
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,444-98,0979,212-1,228-7,2337,8256,9928,2991,9941,0441,8616522,4182,6021,21184156253108
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)537,221415,566377,896186,066397,868318,749597,393253,984328,054166,59750,61557,20071,08766,62477,90099,74738,38022,87516,407
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành111,17195,60277,93872,08597,80335,80783,46742,77264,43323,69210,0309,17515,71410,39612,3509,634657
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,129182-9,236-3,311-24,078-23122,897-937257-2136244-9950-121-110
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)113,29995,78468,70268,77573,72535,576106,36541,83564,69023,67210,0669,41915,61510,44612,2299,525657
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)423,921319,782309,194117,291324,143283,173491,029212,149263,364142,92540,54947,78155,47256,17865,67190,22237,72322,87516,407
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát51,009-48,79919,783-35,30833,90220,93230,56331,88840,0219405338175361,036197-3262
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)372,913368,581289,411152,599290,241262,241460,466180,260223,343141,98540,01646,96454,93655,14265,47590,22537,72322,87516,146

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,532,8176,426,3695,681,5805,658,7595,354,6114,496,0514,971,3643,989,3692,142,7171,361,6461,071,561694,379495,025433,003294,682284,630182,826
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,617,7462,419,5182,435,0581,642,9781,988,171963,717291,675645,475509,578406,677470,062336,808130,267103,42132,92120,19637,822
1. Tiền1,182,9441,652,0551,298,7751,228,6291,156,983237,314233,349217,635120,810121,150242,393122,985113,26713,24832,92120,19637,822
2. Các khoản tương đương tiền434,802767,4631,136,283414,349831,187726,40358,325427,840388,768285,527227,669213,82317,00090,173
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn234,400718,6391,079,610448,656436,156758,6001,251,822720,90650,00030,000
1. Chứng khoán kinh doanh59,67030,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn234,400718,6391,079,610448,656436,156758,6001,192,152720,90650,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,504,6571,801,0121,204,8881,572,8891,795,4681,669,1702,079,2791,612,785961,381455,568363,510154,089146,94293,813110,426161,95084,576
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng703,4661,205,500687,0001,020,3281,136,561593,032726,709691,607417,516221,225103,363122,48676,66655,92688,92073,47947,669
2. Trả trước cho người bán399,960548,903342,181248,851369,722790,943635,625531,565325,870184,015169,2604,57255,11734,35718,64067,55835,854
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn313,0871,50062,877176,99684,90642,644536,663293,698129,729
6. Phải thu ngắn hạn khác104,26277,282137,946139,271215,106254,298180,28395,91588,26651,02591,04927,19315,1593,5292,86621,0061,123
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-16,118-32,173-25,116-12,556-10,826-11,747-699-162-162-93-69
IV. Tổng hàng tồn kho943,4511,286,443781,6801,790,091997,385946,8091,221,503862,749536,682450,591214,187137,522200,026195,578125,59980,61948,690
1. Hàng tồn kho944,4501,288,143783,3901,861,072997,385947,2011,221,855865,500536,682450,591214,187137,522200,026195,578125,59980,61948,690
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-999-1,700-1,710-70,980-392-352-2,751
V. Tài sản ngắn hạn khác232,563200,756180,344204,145137,430157,754127,085147,45485,07648,81123,80335,96117,79040,19225,73621,86511,738
1. Chi phí trả trước ngắn hạn18,70424,21613,13910,08025,56232,03328,34521,08218,89821,27514,6908,2873,9573,2482,5092,0483,677
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ213,781175,208164,269183,967111,869124,62897,404123,66665,91827,5369,1131,1777,9675,47311,35813,173489
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước781,3322,93510,0971,0931,3352,7062611,293636
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác25,2045,86531,47111,8706,6446,935
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,358,7877,341,8465,901,8655,137,0734,654,9164,073,3643,016,0913,539,7972,433,4411,715,970883,204727,272655,544467,491521,936360,349253,025
I. Các khoản phải thu dài hạn358,217384,64882,29766,843278,966173,91196,36721,384
1. Phải thu dài hạn của khách hàng299,00050,168217,82942,726
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn358,50077,15494044,700114,05575,700
5. Phải thu dài hạn khác59,21726,1485,14315,73616,43817,13020,66721,384
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định2,781,8153,037,2712,012,9812,077,4312,100,8402,325,0272,081,1042,198,8072,299,4871,434,278636,532651,396568,073405,350438,268311,253210,279
1. Tài sản cố định hữu hình2,620,5822,836,5441,863,8672,000,0042,022,4202,245,2851,999,1532,113,8222,202,9741,338,478595,375618,303534,174382,879415,159301,605202,399
2. Tài sản cố định thuê tài chính32,66856,809
3. Tài sản cố định vô hình128,566143,918149,11477,42678,42079,74281,95184,98696,51295,80041,15733,09333,89922,47123,1109,6497,880
III. Bất động sản đầu tư1,270,4461,303,9711,317,995497,283526,347447,749222,816
- Nguyên giá1,543,8341,515,8031,467,632599,919589,842477,482228,536
- Giá trị hao mòn lũy kế-273,388-211,832-149,638-102,635-63,494-29,734-5,720
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,384,0911,224,876296,546693,447853,176361,230293,7801,208,00998,121215,000191,15928,57337,08725,23350532,787
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,384,0911,224,876296,546693,447853,176361,230293,7801,208,00998,121215,000191,159
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn495,965254,2181,328,1091,493,974569,909488,178123,55948,38044,33942,58739,20539,25630,60079,10010,61139,000
1. Đầu tư vào công ty con39,000
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh465,509223,8411,328,1091,463,974521,914401,30344,33942,58739,20537,75629,10079,100
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,45630,37717,99517,3531,5001,50010,611
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-47815,179
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,00030,00070,000108,38048,380
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,068,2531,136,863863,937308,096325,677262,077198,46463,21735,83322,35312,9258,09711,1296,3074,0635,6973,746
1. Chi phí trả trước dài hạn931,694966,202801,659270,204287,014261,847198,27462,50735,61322,33312,9258,06110,8496,1263,8325,5873,746
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,54514,23114,4795,4232,1122301907092202036280181231110
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại125,014156,43147,79932,47036,55115,192
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12,891,60513,768,21611,583,44610,795,83310,009,5278,569,4147,987,4547,529,1674,576,1573,077,6161,954,7651,421,6511,150,569900,494816,618644,979435,851
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,812,3747,531,9425,619,5754,624,6474,555,1454,545,4524,732,2164,548,9172,951,1872,122,8641,135,279635,325598,551373,901464,686321,443314,824
I. Nợ ngắn hạn3,279,7764,132,5943,737,0413,206,4833,282,3393,772,8353,236,6463,206,1031,990,8041,140,285667,079507,674515,468357,290342,394213,196187,535
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,901,1752,554,8552,625,4931,887,8212,183,1812,943,3592,400,0872,492,4071,417,686800,795438,770329,022334,297229,171263,749146,975143,428
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn587,552873,489517,382754,558609,835542,480604,445622,779519,298304,264200,886160,689155,949104,93039,72550,29428,231
4. Người mua trả tiền trước132,097135,153119,139146,455147,979106,52498,69743,87717,12711,28112,3016,54211,3527,3357,3642,9394,816
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước101,18988,72317,8865,23539,20320,41226,94814,08514,2336,9475,7473304,0315,4896,4293,46289
6. Phải trả người lao động61,57966,74735,06149,92044,36830,48422,62219,60113,3089,1854,5607,1257,2335,2944,3592,5681,935
7. Chi phí phải trả ngắn hạn97,42692,479133,78016,90521,53523,31236,4538,9856,4222,0803,4431,5304,320
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn169,202111,467116,18397,76866,06688,30141,876453
11. Phải trả ngắn hạn khác180,588169,934168,621224,657162,95517,0964,7353,2922,7025,7053,8573,1042,3831,43812,0985,1724,136
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi48,96939,7473,49723,1647,21886778362426299598622243,6335,228256581
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,532,5983,399,3471,882,5331,418,1651,272,805772,6171,495,5701,342,813960,383982,579468,200127,65183,08316,611122,292108,247127,289
1. Phải trả người bán dài hạn48888725,254
2. Chi phí phải trả dài hạn7,318
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,6943,9498,82810,6206,4776,11224,232
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,129,8791,339,621358,8571,242,3691,175,998617,1471,371,5101,342,804959,927982,579171,263127,65183,08316,611122,229108,151127,189
7. Trái phiếu chuyển đổi296,938
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,77411,93012,43922,19722,3879457
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm6396100
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,3234,3364,198
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,382,9292,039,5121,498,211157,37089,444101,90877,442
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu6,079,2306,236,2745,963,8716,171,1855,454,3824,023,9623,255,2382,980,2501,624,970954,752819,485786,326552,018526,592351,932323,536121,027
I. Vốn chủ sở hữu6,079,2306,236,2745,963,8716,171,1855,454,3824,023,9623,255,2382,980,2501,624,970954,752819,485786,326552,018526,592351,932323,536121,027
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu3,937,4273,822,7453,822,7453,822,7453,264,3452,217,6001,712,0001,712,000836,000569,650495,000396,000198,000198,00099,00099,00066,000
2. Thặng dư vốn cổ phần823,946823,946823,946823,946712,591692,074532,113532,113198,064160,721147,409147,502130,934130,934107,100107,10018,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu18,75118,75118,75144,74526,54526,545
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái42,89635,40522,44113,104-9,142-1,007-338-401592051,588-137262-1,802
8. Quỹ đầu tư phát triển80,48280,48280,48280,48280,48280,48267,25957,77545,68438,27535,95115,75513,21010,4087,1072,580694
9. Quỹ dự phòng tài chính15,63413,08810,2876,3952,459748
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu13,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17713,17714,05410,6328,7394,0733-335
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối551,745539,312562,623721,688706,494568,717602,686265,860283,770161,862116,439187,993177,582160,188126,817111,13537,723
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát610,806902,455619,705651,298659,891426,375328,341399,364248,11710,8619,9229,3898,5728,0361,577997
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12,891,60513,768,21611,583,44610,795,83310,009,5278,569,4147,987,4547,529,1674,576,1573,077,6161,954,7651,421,6511,150,569900,494816,618644,979435,851
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |