CTCP Thủy sản MeKong (aam)

6.70
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn170,426165,583173,749180,897163,042171,282185,709185,332196,301211,693270,531231,504235,019224,236249,859249,310279,227216,188237,07959,881
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,29162,69722,88910,25161,81226,25913,79311,09913,65613,38627,95555,86654,68742,87249,64876,365128,44362,52434,3096,703
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn103,0005,00053,1356,1355,63537,53572,26076,44830,20874,71118,0787,1141,5372,2742,22572,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,7529,03813,84412,3357,76717,19619,12331,11054,68168,00862,90147,49864,94650,22496,875113,85878,88394,98089,87729,223
IV. Tổng hàng tồn kho30,15089,004127,268101,87284,836119,395111,84965,18947,30096,580101,52799,31693,332113,10887,17348,72952,21649,77939,69020,670
V. Tài sản ngắn hạn khác4,2334,8444,7473,3042,4922,7973,4095,6744,2153,5103,43710,74614,94016,49413,8888,13219,6858,9061,2033,285
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn30,63436,77039,10937,68238,04539,53741,79944,62755,26046,21151,40265,68767,05361,52580,11882,02784,70884,46774,0248,745
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định20,89121,72423,64526,11426,23728,66130,50533,00333,56434,40339,35444,93551,23853,35365,06660,74160,81736,79028,1228,745
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn2820598128291,0243,8378,04814,55012,31717,04815,152
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,58314,64714,82310,68810,68810,68810,68810,68820,68810,68810,68818,98810,7111604,2955,82810,10230,48530,750
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1604006408801,1201604008388801,1201,3601,7354,0804,1742,7099081,472145
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN201,060202,353212,857218,580201,088210,819227,508229,959251,561257,904321,934297,191302,072285,761329,977331,336363,935300,655311,10368,626
A. Nợ phải trả2,9636,01310,2229,0436,76116,71816,09318,28010,60412,92572,28139,84643,78230,44042,82439,67659,60222,89622,95820,390
I. Nợ ngắn hạn1,8614,9319,1487,9375,54415,50415,01715,2457,5399,84269,14936,75340,68927,34335,87132,46050,48421,55021,83020,249
II. Nợ dài hạn1,1021,0821,0731,1061,2171,2151,0753,0353,0653,0833,1323,0933,0933,0976,9537,2159,1181,3461,128141
B. Nguồn vốn chủ sở hữu198,097196,340202,636209,536194,326194,101211,415211,679240,957244,978249,653257,345258,289255,321287,153291,661304,333277,759288,14548,236
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN201,060202,353212,857218,580201,088210,819227,508229,959251,561257,904321,934297,191302,072285,761329,977331,336363,935300,655311,10368,626
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |