CTCP Thủy sản MeKong (aam)

6.89
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
6.89
6.89
6.89
6.89
0
23.0K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.3
59 Bi
10 Mi
7,874
9 - 6.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.70 500 6.94 100
6.60 100 6.95 1,900
6.51 100 6.99 1,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Chế biến Thủy sản
(Ngành nghề)
#Chế biến Thủy sản - ^CBTS     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VHC 54.10 (0.70) 51.9%
ANV 17.60 (0.65) 18.7%
FMC 34.05 (0.25) 10.7%
IDI 4.70 (0.08) 7.4%
CMX 4.61 (-0.01) 3.2%
SJ1 15.70 (-0.50) 2.4%
ABT 50.40 (0.20) 2.3%
ACL 12.20 (-0.65) 2.2%
KHS 14.30 (1.30) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 280 (0.23) 0% 5 (0.00) 0%
2018 220 (0.22) 0% 5 (0.01) 0%
2019 220 (0.23) 0% 0 (0.01) 0%
2020 220 (0.12) 0% 0 (-0.01) 0%
2021 180 (0.13) 0% 0 (0.00) 0%
2023 180 (0.07) 0% 0 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,31042,45064,32154,375170,456153,483139,259212,008134,110122,651225,543219,917225,796278,649
Tổng lợi nhuận trước thuế-4834752,4751,2093,675-6,28779717,876228-11,99510,26511,9111,1751,904
Lợi nhuận sau thuế -8873991,1281,2091,849-6,29670316,900226-11,9678,3099,5931,1321,570
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8873991,1281,2091,849-6,29670316,900226-11,9678,3099,5931,1321,570
Tổng tài sản201,060203,841207,756206,034201,060202,353212,857218,580201,088210,819227,508229,959251,561257,904
Tổng nợ2,9634,7659,0798,4852,9636,01310,2229,0436,76116,71816,09318,28010,60412,925
Vốn chủ sở hữu198,097199,076198,677197,549198,097196,340202,636209,536194,326194,101211,415211,679240,957244,978


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |