CTCP Thủy sản MeKong (aam)

6.40
-0.05
(-0.78%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV9,31042,45064,32154,37535,142170,456153,483139,259212,008134,110122,651225,543219,917225,796278,649
Giá vốn hàng bán8,75837,91155,65346,94532,535149,267149,124135,862184,747126,638120,740194,982195,139205,603253,727
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV5524,5398,6687,4302,60721,1904,36090227,2617,47214721,13923,12518,58621,051
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh442,7455,9634,2481,58913,001-3,709-4,32211,999-983-13,1257,10010,6323,7491,514
Tổng lợi nhuận trước thuế-4834752,4751,209-1,4723,675-6,28779717,876228-11,99510,26511,9111,1751,904
Lợi nhuận sau thuế -8873991,1281,209-1,3521,849-6,29670316,900226-11,9678,3099,5931,1321,570
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-8873991,1281,209-1,3521,849-6,29670316,900226-11,9678,3099,5931,1321,570
Tổng tài sản ngắn hạn170,426169,315172,799169,755165,566170,426165,583173,749180,897163,042171,282185,709185,332196,301211,693
Tiền mặt26,29197,28882,99367,32062,69726,29162,69722,88910,25161,81226,25913,79311,09913,65613,386
Đầu tư tài chính ngắn hạn103,00042,00022,00015,000103,0005,00053,1356,1355,63537,53572,26076,44830,208
Hàng tồn kho30,15019,94649,05875,95289,00430,15089,004127,268101,87284,836119,395113,16465,18947,30096,580
Tài sản dài hạn30,63434,52634,95736,27936,77030,63436,77039,10937,68238,04539,53741,79944,62755,26046,211
Tài sản cố định20,89120,51220,88221,29321,72420,89121,72423,64526,11426,23728,66130,50533,00333,56434,403
Đầu tư tài chính dài hạn9,58313,79413,79414,64714,6479,58314,64714,82310,68810,68810,68810,68810,68820,68810,688
Tổng tài sản201,060203,841207,756206,034202,337201,060202,353212,857218,580201,088210,819227,508229,959251,561257,904
Tổng nợ2,9634,7659,0798,4856,0132,9636,01310,2229,0436,76116,71816,09318,28010,60412,925
Vốn chủ sở hữu198,097199,076198,677197,549196,323198,097196,340202,636209,536194,326194,101211,415211,679240,957244,978

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.22KK0.08K1.98K0.03KK0.97K1.19K0.16K0.22K0.35K1.23K1.13K1.62K7K4.03K4.63K0.30K2.59K2.27K
Giá cuối kỳ6.90K7.30K9.33K10.77K11.85K10.53K11.53K9.08K6.46K5.67K6.19K7.50K6.94K10.30K8.50K7.25K8.99K38K38K38K
Giá / EPS (PE)31.89 (lần) (lần)113.43 (lần)5.45 (lần)448.12 (lần) (lần)11.86 (lần)7.61 (lần)41.29 (lần)26.13 (lần)17.47 (lần)6.11 (lần)6.13 (lần)6.36 (lần)1.21 (lần)1.80 (lần)1.94 (lần)127.93 (lần)14.68 (lần)16.71 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.35 (lần)0.41 (lần)0.57 (lần)0.43 (lần)0.76 (lần)0.73 (lần)0.44 (lần)0.33 (lần)0.21 (lần)0.15 (lần)0.13 (lần)0.12 (lần)0.09 (lần)0.18 (lần)0.12 (lần)0.16 (lần)0.21 (lần)0.77 (lần)0.88 (lần)0.91 (lần)
Giá sổ sách23.18K22.97K23.71K24.52K22.74K22.71K24.74K26.34K33.30K33.86K34.50K35.57K35.70K29.55K31.42K25.72K26.84K34.29K35.57K5.96K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.30 (lần)0.32 (lần)0.39 (lần)0.44 (lần)0.52 (lần)0.46 (lần)0.47 (lần)0.34 (lần)0.19 (lần)0.17 (lần)0.18 (lần)0.21 (lần)0.19 (lần)0.35 (lần)0.27 (lần)0.28 (lần)0.33 (lần)1.11 (lần)1.07 (lần)6.38 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)8 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)7 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)11 (Mi)11 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)8 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản84.76%81.83%81.63%82.76%81.08%81.25%81.63%80.59%78.03%82.08%84.03%77.90%77.80%78.47%75.72%75.24%76.72%71.91%76.21%87.26%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản15.24%18.17%18.37%17.24%18.92%18.75%18.37%19.41%21.97%17.92%15.97%22.10%22.20%21.53%24.28%24.76%23.28%28.09%23.79%12.74%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn1.47%2.97%4.80%4.14%3.36%7.93%7.07%7.95%4.22%5.01%22.45%13.41%14.49%10.65%12.98%11.97%16.38%7.62%7.38%29.71%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1.50%3.06%5.04%4.32%3.48%8.61%7.61%8.64%4.40%5.28%28.95%15.48%16.95%11.92%14.91%13.60%19.58%8.24%7.97%42.27%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn98.53%97.03%95.20%95.86%96.64%92.07%92.93%92.05%95.78%94.99%77.55%86.59%85.51%89.35%87.02%88.03%83.62%92.38%92.62%70.29%
6/ Thanh toán hiện hành9,157.76%3,358%1,899.31%2,279.16%2,940.87%1,104.76%1,236.66%1,215.69%2,603.81%2,150.91%391.23%629.89%577.60%820.09%696.55%768.05%553.10%1,003.19%1,086.02%295.72%
7/ Thanh toán nhanh7,537.67%1,553.01%508.10%995.65%1,410.64%334.67%483.09%788.08%1,976.40%1,169.61%244.41%359.67%348.22%406.42%453.53%617.93%449.67%772.20%904.21%193.64%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn1,412.74%1,271.49%250.21%129.15%1,114.94%169.37%91.85%72.80%181.14%136.01%40.43%152%134.40%156.79%138.41%235.26%254.42%290.13%157.16%33.10%
9/ Vòng quay Tổng tài sản84.78%75.85%65.42%96.99%66.69%58.18%99.14%95.63%89.76%108.04%111.07%148.52%177.79%170.34%194.14%154.69%130.68%133.40%112.03%493.36%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn100.02%92.69%80.15%117.20%82.25%71.61%121.45%118.66%115.03%131.63%132.18%190.66%228.52%217.08%256.39%205.59%170.33%185.52%147%565.41%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu86.05%78.17%68.72%101.18%69.01%63.19%106.68%103.89%93.71%113.74%143.23%171.52%207.93%190.65%223.09%175.74%156.28%144.40%120.95%701.92%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho495.08%167.55%106.75%181.35%149.27%101.13%172.30%299.34%434.68%262.71%315.05%398.64%504.80%382.66%604.14%835.09%706.22%663.79%769.81%1,412.98%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần1.08%-4.10%0.50%7.97%0.17%-9.76%3.68%4.36%0.50%0.56%0.72%2.01%1.52%2.88%9.99%8.91%11.04%0.60%6.01%5.44%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.92%%0.33%7.73%0.11%%3.65%4.17%0.45%0.61%0.80%2.99%2.71%4.90%19.39%13.79%14.43%0.80%6.74%26.85%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.93%%0.35%8.07%0.12%%3.93%4.53%0.47%0.64%1.03%3.45%3.17%5.48%22.29%15.66%17.26%0.87%7.28%38.20%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)1%-4%1%9%%-10%4%5%1%1%1%2%2%3%12%11%14%1%7%6%
Tăng trưởng doanh thu11.06%10.21%-34.31%58.09%9.34%-45.62%2.56%-2.60%-18.97%-22.07%-18.99%-17.81%10.33%-24.01%24.99%7.77%18.58%15.08%2.94%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-129.37%-995.59%-95.84%7,377.88%-101.89%-244.02%-13.38%747.44%-27.90%-38.77%-71.13%8.48%-41.53%-78.12%40.11%-13.02%2,082.59%-88.52%13.78%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-50.72%-41.18%13.04%33.75%-59.56%3.88%-11.96%72.39%-17.96%-82.12%81.40%-8.99%43.83%-28.92%7.93%-33.43%160.32%-0.27%12.59%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.89%-3.11%-3.29%7.83%0.12%-8.19%-0.12%-12.15%-1.64%-1.87%-2.99%-0.37%1.16%-11.09%-1.55%-4.16%9.57%-3.60%497.37%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-0.64%-4.93%-2.62%8.70%-4.62%-7.34%-1.07%-8.59%-2.46%-19.89%8.33%-1.62%5.71%-13.40%-0.41%-8.96%21.05%-3.36%353.33%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |