CTCP Truyền thông VMG (abc)

11
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,147,2971,078,7101,387,8901,525,8453,373,0912,294,308936,1964,236,2017,306,2004,103,9272,361,7122,664,7611,570,849770,829358,544197,53154,517
2. Các khoản giảm trừ doanh thu2993141,75520822813133422722423210,927587
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,146,9981,078,7101,387,8901,525,5303,371,3362,294,100935,9684,236,0697,306,1974,103,5852,361,7102,664,0391,570,807770,797358,544186,60453,930
4. Giá vốn hàng bán1,145,9901,080,5471,285,0951,466,1293,294,1192,234,305901,9014,191,9167,161,2733,973,9142,248,0342,534,7731,427,804609,834195,428159,23045,867
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,008-1,837102,79559,40277,21759,79434,06744,154144,924129,671113,676129,266143,003160,963163,11527,3748,063
6. Doanh thu hoạt động tài chính46,30332,41528,08521,73327,01724,17828,477452,75330,83281,42434,34241,02568,23640,06714,879414218
7. Chi phí tài chính4,5992,6076,17313,1607,6982,0971,17147,9263,0126703183178791921961
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,9683,4545,8058,1514,8261,9841,0682,4073,01060526131584951
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh1432,466-73215790-1,054-4,839-2,310263891,4662,631248
9. Chi phí bán hàng2,6683131,4813,75915,34414,0666,7979,88813,09857,67125,9445,204421,2645,768227
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp21,5541,640-666,448649,862245,99630,02222,77631,55539,07044,87539,39232,24228,13126,17716,78716,7134,346
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,48926,017789,817-583,181-165,53637,94431,892406,484115,738105,56882,390132,917183,653176,029161,2605,3073,708
12. Thu nhập khác51,4792,3187811,7302,0531552,0384441,079631671,389184164282
13. Chi phí khác278973854,3982,6871,222941244237032178147
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-221,4701,345696-2,668-634-1,0671,9444311,076591441,320153-14-1202
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,46727,487791,162-582,485-168,20437,31030,824408,428116,169106,64482,450133,061184,972176,181161,2465,1873,710
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,9851,15613,7367,4728,8707,5416,59486,96418,80223,59222,42231,14645,76945,20540,1991,060
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại7-418-4431-220-2426,0001,964
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,9851,16313,3187,4689,3017,3216,35386,96424,80223,59222,42231,14645,76945,20540,1991,9641,060
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)14,48226,324777,844-589,953-177,50529,98824,472321,46391,36783,05260,027101,916139,203130,976121,0473,2232,650
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát129-3,0023,9462,7264304,7998,9344,7344,9475,2441,539-2,6144,52397273
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)14,48226,324777,716-586,951-181,45127,26324,041316,66582,43478,31855,08096,671137,664133,590116,5232,2512,577

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |