CTCP Truyền thông VMG (abc)

11
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11
11.10
11.10
10.80
31,000
24.4K
0.7K
14.8x
0.4x
2% # 3%
2.1
214 Bi
20 Mi
83,745
20.7 - 9
399 Bi
498 Bi
80.1%
55.53%
245 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.90 6,100 11.00 4,400
10.80 6,200 11.10 1,900
10.70 4,800 11.20 1,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 123.00 (-4.30) 23.2%
ACV 52.60 (-0.20) 22.1%
MCH 158.10 (1.00) 13.6%
MVN 65.00 (0.30) 7.6%
BSR 21.85 (-0.05) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 96.00 (0.60) 4.9%
VEF 113.80 (2.60) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.45 (0.00) 2.3%
MSR 36.40 (4.70) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.60) 1.8%
VSF 25.30 (0.00) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:37 11.10 0.10 200 200
09:47 11 0 3,100 3,300
10:24 10.90 -0.10 200 3,500
10:25 10.90 -0.10 200 3,700
11:10 10.90 -0.10 500 4,200
11:13 10.90 -0.10 3,700 7,900
11:14 10.90 -0.10 100 8,000
13:10 10.90 -0.10 900 8,900
13:22 10.80 -0.20 3,300 12,200
13:33 10.90 -0.10 500 12,700
13:38 10.80 -0.20 2,500 15,200
13:39 10.80 -0.20 1,200 16,400
13:41 10.80 -0.20 200 16,600
13:42 10.80 -0.20 500 17,100
13:44 10.80 -0.20 500 17,600
13:45 10.80 -0.20 500 18,100
13:46 10.80 -0.20 800 18,900
13:47 10.80 -0.20 300 19,200
13:55 10.80 -0.20 3,600 22,800
13:56 10.80 -0.20 100 22,900
14:10 11 0 4,000 26,900
14:32 10.90 -0.10 4,000 30,900
14:55 11 0 100 31,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,874.94 (4.24) 0% 467.99 (0.32) 0%
2018 1,260.34 (0.94) 0% 30.09 (0.02) 0%
2019 478.01 (2.29) 0% 0 (0.03) 0%
2020 630.01 (3.37) 1% 27.71 (-0.17) -1%
2021 1,377.18 (1.53) 0% 0 (-0.58) 0%
2022 1,701 (1.39) 0% 0 (0.78) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV466,753317,179142,910220,4561,147,2971,078,7101,387,8901,525,8453,373,0912,294,308936,1964,236,2017,306,2004,103,927
Tổng lợi nhuận trước thuế5,86611,36885437818,46727,487791,162-582,485-168,20437,31030,824408,428116,169106,644
Lợi nhuận sau thuế 4,6288,90065230214,48226,324777,844-589,953-177,50529,98824,472321,46391,36783,052
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ4,6288,90065230214,48226,324777,716-586,951-181,45127,26324,041316,66582,43478,318
Tổng tài sản897,386707,905641,892672,180897,386641,307751,935924,169880,878858,040831,814710,2551,178,802903,869
Tổng nợ399,053214,200146,893173,673399,053143,102201,1841,151,263517,973289,498268,839165,273489,246288,128
Vốn chủ sở hữu498,333493,705494,999498,507498,333498,205550,751-227,093362,905568,542562,975544,982689,555615,741


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |