CTCP Truyền thông VMG (abc)

9.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
9.90
9.90
9.90
9.90
0
24.4K
0.7K
14.8x
0.4x
2% # 3%
2.1
214 Bi
20 Mi
83,745
20.7 - 9
399 Bi
498 Bi
80.1%
55.53%
245 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
9.80 100 10.00 9,600
9.70 400 10.20 500
9.60 8,000 10.30 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.40 (-1.30) 23.2%
ACV 39.00 (-0.30) 22.1%
MCH () 13.6%
MVN 60.90 (-1.70) 7.6%
BSR 28.30 (0.75) 5.6%
VEA 35.80 (0.00) 5.5%
FOX 61.20 (-0.30) 4.9%
VEF 78.30 (0.00) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 21.40 (0.00) 2.3%
MSR 48.30 (-0.20) 2.1%
DNH 45.00 (0.00) 2.0%
QNS 49.60 (0.40) 1.8%
VSF 26.00 (0.10) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,874.94 (4.24) 0% 467.99 (0.32) 0%
2018 1,260.34 (0.94) 0% 30.09 (0.02) 0%
2019 478.01 (2.29) 0% 0 (0.03) 0%
2020 630.01 (3.37) 1% 27.71 (-0.17) -1%
2021 1,377.18 (1.53) 0% 0 (-0.58) 0%
2022 1,701 (1.39) 0% 0 (0.78) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV232,245316,761366,328405,1031,320,4371,147,2971,078,7101,387,8901,525,8453,373,0912,294,308936,1964,236,2017,306,200
Tổng lợi nhuận trước thuế-9535,0782,9046,96813,99711,01227,487791,162-582,485-168,20437,31030,824408,428116,169
Lợi nhuận sau thuế -7924,0002,1185,54310,8697,02726,324777,844-589,953-177,50529,98824,472321,46391,367
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7924,0002,1185,54310,8697,02726,324777,716-586,951-181,45127,26324,041316,66582,434
Tổng tài sản783,029862,394924,502902,862783,029897,364641,307751,935924,169880,878858,040831,814710,2551,178,802
Tổng nợ281,282359,854425,962406,441281,282406,486143,102201,1841,151,263517,973289,498268,839165,273489,246
Vốn chủ sở hữu501,747502,539498,540496,421501,747490,878498,205550,751-227,093362,905568,542562,975544,982689,555


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |