CTCP Truyền thông VMG (abc)

10.40
0.20
(1.96%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.20
10.10
10.40
10
55,300
24.4K
0.7K
14.8x
0.4x
2% # 3%
2.1
214 Bi
20 Mi
83,745
20.7 - 9
399 Bi
498 Bi
80.1%
55.53%
245 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.20 2,000 10.50 5,100
10.10 1,500 10.60 1,900
10.00 11,200 10.70 1,000
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:53 10.10 -0.10 100 100
10:18 10 -0.20 800 900
10:27 10.10 -0.10 1,300 2,200
10:33 10.10 -0.10 200 2,400
11:10 10 -0.20 4,000 6,400
11:27 10 -0.20 8,200 14,600
11:31 10 -0.20 700 15,300
13:10 10 -0.20 1,600 16,900
13:11 10.20 0 6,700 23,600
13:12 10.20 0 3,700 27,300
13:14 10.30 0.10 500 27,800
13:31 10.30 0.10 3,100 30,900
13:36 10.30 0.10 3,000 33,900
13:38 10.30 0.10 400 34,300
13:40 10.30 0.10 500 34,800
13:42 10.30 0.10 400 35,200
13:47 10.30 0.10 1,500 36,700
13:51 10.30 0.10 500 37,200
13:55 10.30 0.10 1,400 38,600
14:10 10.30 0.10 5,900 44,500
14:11 10.30 0.10 800 45,300
14:14 10.30 0.10 200 45,500
14:20 10.30 0.10 100 45,600
14:38 10.40 0.20 4,500 50,100
14:41 10.40 0.20 1,000 51,100
14:44 10.40 0.20 2,000 53,100
14:59 10.40 0.20 1,200 54,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 2,874.94 (4.24) 0% 467.99 (0.32) 0%
2018 1,260.34 (0.94) 0% 30.09 (0.02) 0%
2019 478.01 (2.29) 0% 0 (0.03) 0%
2020 630.01 (3.37) 1% 27.71 (-0.17) -1%
2021 1,377.18 (1.53) 0% 0 (-0.58) 0%
2022 1,701 (1.39) 0% 0 (0.78) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV232,245316,761366,328405,1031,320,4371,147,2971,078,7101,387,8901,525,8453,373,0912,294,308936,1964,236,2017,306,200
Tổng lợi nhuận trước thuế-9535,0782,9046,96813,99711,01227,487791,162-582,485-168,20437,31030,824408,428116,169
Lợi nhuận sau thuế -7924,0002,1185,54310,8697,02726,324777,844-589,953-177,50529,98824,472321,46391,367
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-7924,0002,1185,54310,8697,02726,324777,716-586,951-181,45127,26324,041316,66582,434
Tổng tài sản783,029862,394924,502902,862783,029897,364641,307751,935924,169880,878858,040831,814710,2551,178,802
Tổng nợ281,282359,854425,962406,441281,282406,486143,102201,1841,151,263517,973289,498268,839165,273489,246
Vốn chủ sở hữu501,747502,539498,540496,421501,747490,878498,205550,751-227,093362,905568,542562,975544,982689,555


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |