CTCP Truyền thông VMG (abc)

10.30
0.20
(1.98%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh232,245316,761366,328405,103466,753317,179142,910220,456376,034247,172230,289251,392229,684351,947454,328351,9301,208,727317,480441,247376,924
4. Giá vốn hàng bán224,184309,892357,148404,285466,774312,239142,279224,699381,250248,104230,125246,458223,446328,884405,352327,0241,158,917305,695423,014363,367
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)8,0616,8699,180817-3204,940631-4,243-5,216-9311644,9336,23823,06348,97524,90549,49611,78518,23313,242
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,11010,38914,55514,84813,81010,86111,24910,38312,0708,7577,9147,8587,4577,0257,6325,97216,1285,6012,4957,271
7. Chi phí tài chính2,5814,0114,5924,2303,052377854316-2,0461,3071,3501,1624971,4721,8752,3296,7401,8732,9931,483
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,5574,0044,5924,1852,8173724763048126789869776471,2791,5652,3286,4921,6592,9681,433
9. Chi phí bán hàng2,1002,0536,1382610151,3151,328244463453873051436324022,8179421,464507
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,3956,11510,7554,2934,5484,0338,8554,118-12,39110,7508,3706,826-735,90618,91630,78919,505640,11011,51015,51310,800
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-9055,0782,2517,1165,88011,37585637821,267-4,987-2,3014,287748,8059,08123,4068,690-581,4573,1142,7268,339
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-9535,0782,9046,9685,86611,36885437821,309-5,040-1,0274,189749,06410,02623,6128,624-580,9363,1943,4269,088
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7924,0002,1185,5434,6288,90065230221,775-5,238-1,2923,022750,2056,01116,4414,783-585,0061,6251,5557,333
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7924,0002,1185,5434,6288,90065230221,775-2,472-2943,722749,3465,48017,5474,939-582,7252,3332,5397,532

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn718,897789,996849,804821,414815,089630,369561,598578,133546,045566,625575,300606,171574,000578,891688,288623,312669,532640,161640,002667,218
I. Tiền và các khoản tương đương tiền179,449122,724165,27075,336244,784104,703118,34319,54987,73842,66278,00853,96856,15225,19034,62351,62911,02345,30822,09411,656
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn70,625116,513183,358152,833143,43331,73311,91211,91211,91274,412100,892150,892247,642141,338124,172124,990138,468140,668143,668175,047
III. Các khoản phải thu ngắn hạn463,492545,458497,969585,031419,939475,622405,458510,610403,409408,226326,479360,813199,867332,569418,594330,614351,256238,055267,383314,468
IV. Tổng hàng tồn kho547804301,1291,4079931,1281,2811,1301,1291,1291,1291,5393,3002,90613,30816,43318,17418,93820,047
V. Tài sản ngắn hạn khác5,2774,5202,7767,0855,52617,31824,75634,78041,85640,19568,79339,36868,80076,496107,994102,771152,351197,955187,918146,000
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn64,13272,39874,69881,44882,29777,53680,29494,04795,262151,598156,396176,261178,001183,164247,619250,779258,882191,517169,597150,676
I. Các khoản phải thu dài hạn1,6721,6821,6821,6821,7911,8131,8131,7961,7863,0723,9964,1353,0823,2173,2933,3643,6563,6463,3623,020
II. Tài sản cố định1,2201,4361,7512,1112,5324,3066,3787,6177,46210,16912,95515,94318,99021,54824,85127,50830,08513,18614,57215,964
III. Bất động sản đầu tư16,97317,23517,49717,75918,02118,28218,54418,80619,06819,33019,59219,85320,11520,37720,63920,90121,16321,42421,68621,948
IV. Tài sản dở dang dài hạn7,7009,3509,3509,3501,6501,6501,572
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn43,80643,80643,80643,80643,82844,38744,68764,68764,687115,877116,187132,996132,683134,777195,226195,159199,290148,986124,934103,765
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4605386126,7396,7757,0977,2221,1426883,1493,6673,3343,1303,2463,6103,8484,6884,2765,0425,978
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN783,029862,394924,502902,862897,386707,905641,892672,180641,307718,222731,697782,432752,001762,055935,907874,090928,414831,678809,599817,893
A. Nợ phải trả281,282359,854425,962406,441399,053214,200146,893173,673143,102208,319216,555228,627201,626961,8861,141,7761,096,3731,149,400458,260437,806447,656
I. Nợ ngắn hạn279,743357,411424,678405,237397,788213,213145,896172,666141,991201,038209,228221,243194,234954,5081,134,7001,089,2561,142,269451,213430,836440,709
II. Nợ dài hạn1,5392,4441,2841,2041,2649879971,0071,1107,2817,3277,3857,3937,3787,0767,1177,1317,0486,9706,947
B. Nguồn vốn chủ sở hữu501,747502,539498,540496,421498,333493,705494,999498,507498,205509,904515,142553,804550,374-199,831-205,869-222,282-220,986373,417371,793370,238
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN783,029862,394924,502902,862897,386707,905641,892672,180641,307718,222731,697782,432752,001762,055935,907874,090928,414831,678809,599817,893
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |