CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

14
-0.10
(-0.71%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN4,032,8702,544,7102,152,6521,835,7861,959,785707,794
I. Tài sản tài chính4,027,2402,535,4742,144,5941,826,1591,891,773638,561
II.Tài sản ngắn hạn khác5,6309,2368,0589,62768,01169,233
B.TÀI SẢN DÀI HẠN681,162845,333146,080145,619163,869151,840
I. Tài sản tài chính dài hạn580,000737,62246,1703,62072,86263,625
II. Tài sản cố định79,69676,16078,89880,83270,46369,812
III. Bất động sản đầu tư
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang45
V. Tài sản dài hạn khác21,46731,55121,01221,16820,54518,358
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4,714,0323,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
C. NỢ PHẢI TRẢ3,117,7721,954,212961,541718,938922,350353,788
I. Nợ phải trả ngắn hạn3,107,3071,954,212947,887718,938790,182281,866
II. Nợ phải trả dài hạn10,46413,654132,16771,922
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU1,596,2611,435,8311,337,1911,262,4681,201,304505,846
I. Vốn chủ sở hữu1,596,2611,435,8311,337,1911,262,4681,201,304505,846
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU4,714,0323,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |