| TÀI SẢN | | | | | |
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 2,544,710 | 2,152,652 | 1,835,786 | 1,959,785 | 707,794 |
| I. Tài sản tài chính | 2,535,474 | 2,144,594 | 1,826,159 | 1,891,773 | 638,561 |
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 9,236 | 8,058 | 9,627 | 68,011 | 69,233 |
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 845,333 | 146,080 | 145,619 | 163,869 | 151,840 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | 737,622 | 46,170 | 3,620 | 72,862 | 63,625 |
| II. Tài sản cố định | 76,160 | 78,898 | 80,832 | 70,463 | 69,812 |
| III. Bất động sản đầu tư | | | | | |
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | | | | | 45 |
| V. Tài sản dài hạn khác | 31,551 | 21,012 | 21,168 | 20,545 | 18,358 |
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | | | | | |
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 3,390,043 | 2,298,732 | 1,981,406 | 2,123,654 | 859,633 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 1,947,148 | 961,541 | 718,938 | 922,350 | 353,788 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 1,947,148 | 947,887 | 718,938 | 790,182 | 281,866 |
| II. Nợ phải trả dài hạn | | 13,654 | | 132,167 | 71,922 |
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 1,442,895 | 1,337,191 | 1,262,468 | 1,201,304 | 505,846 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 1,442,895 | 1,337,191 | 1,262,468 | 1,201,304 | 505,846 |
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | | | | | |
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 3,390,043 | 2,298,732 | 1,981,406 | 2,123,654 | 859,633 |