CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

14.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.10
14.30
14.40
14.10
30,300
14.3K
1.1K
6.7x
0.5x
3% # 8%
1.7
738 Bi
101 Mi
128,492
10.9 - 6.2
1,947 Bi
1,443 Bi
135.0%
42.56%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.10 5,900 14.30 21,000
14.00 54,000 14.40 5,000
13.90 55,100 14.50 15,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.30 0.20 2,900 2,900
09:14 14.30 0.20 2,100 5,000
09:21 14.40 0.30 1,100 6,100
09:22 14.40 0.30 4,200 10,300
09:27 14.30 0.20 500 10,800
09:28 14.30 0.20 2,200 13,000
09:29 14.30 0.20 1,900 14,900
09:30 14.30 0.20 10,000 24,900
09:36 14.30 0.20 100 25,000
09:39 14.30 0.20 2,900 27,900
09:41 14.30 0.20 1,100 29,000
09:44 14.20 0.10 200 29,200
09:52 14.10 0 1,100 30,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV199,347140,367109,34490,848537,024379,456292,783363,638401,289157,498
Tổng lợi nhuận trước thuế90,68657,75139,88832,973219,541131,72593,965110,272132,80740,001
Lợi nhuận sau thuế 70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Tổng tài sản4,716,9604,251,3813,725,5733,511,0054,714,0323,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
Tổng nợ3,117,6982,681,1762,228,3012,045,7523,117,7721,954,212961,541718,938922,350353,788
Vốn chủ sở hữu1,599,2611,570,2051,497,2721,465,2521,596,2611,435,8311,337,1911,262,4681,201,304505,846


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |