CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

11.20
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.20
11.30
11.30
11
111,000
14.3K
1.1K
6.7x
0.5x
3% # 8%
1.7
738 Bi
101 Mi
128,492
10.9 - 6.2
1,947 Bi
1,443 Bi
135.0%
42.56%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.10 10,700 11.20 15,900
11.00 74,500 11.30 11,900
10.90 13,000 11.40 15,500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.30 0.10 1,000 1,000
09:19 11.20 0 4,000 5,000
09:20 11.20 0 1,000 6,000
09:22 11.20 0 500 6,500
09:24 11.20 0 3,500 10,000
09:46 11.20 0 1,100 11,100
09:47 11.20 0 300 11,400
09:51 11.20 0 100 11,500
09:54 11.20 0 200 11,700
10:18 11.10 -0.10 13,800 25,500
10:21 11.10 -0.10 900 26,400
10:22 11.10 -0.10 5,000 31,400
10:23 11.10 -0.10 100 31,500
10:31 11.10 -0.10 400 31,900
10:33 11 -0.20 5,400 37,300
10:35 11.10 -0.10 200 37,500
10:36 11.10 -0.10 9,800 47,300
11:10 11.10 -0.10 3,000 50,300
13:10 11.10 -0.10 5,000 55,300
13:12 11.10 -0.10 2,500 57,800
13:13 11.10 -0.10 2,700 60,500
13:16 11 -0.20 6,400 66,900
13:17 11.10 -0.10 500 67,400
13:18 11.10 -0.10 1,800 69,200
13:33 11.10 -0.10 400 69,600
13:36 11.10 -0.10 1,000 70,600
13:37 11.10 -0.10 200 70,800
13:38 11.10 -0.10 200 71,000
13:40 11.10 -0.10 200 71,200
13:41 11.10 -0.10 200 71,400
13:43 11.10 -0.10 100 71,500
13:46 11.10 -0.10 4,200 75,700
13:55 11.10 -0.10 5,000 80,700
13:58 11.10 -0.10 200 80,900
14:10 11.10 -0.10 3,800 84,700
14:20 11.20 0 400 85,100
14:23 11.10 -0.10 10,000 95,100
14:25 11.10 -0.10 2,000 97,100
14:26 11.10 -0.10 1,000 98,100
14:30 11.20 0 1,000 99,100
14:32 11.10 -0.10 2,500 101,600
14:34 11.10 -0.10 200 101,800
14:35 11.10 -0.10 2,300 104,100
14:40 11.20 0 600 104,700
14:43 11.10 -0.10 1,000 105,700
14:48 11.10 -0.10 5,000 110,700
14:57 11.10 -0.10 200 110,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV109,20088,494105,53676,225379,456292,783363,638401,289157,498
Tổng lợi nhuận trước thuế35,72333,13149,90321,013139,77193,965110,272132,80740,001
Lợi nhuận sau thuế 26,84426,94239,80316,678110,26773,85487,546105,08634,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ26,84426,94239,80316,678110,26773,85487,546105,08634,235
Tổng tài sản3,390,0433,283,9232,789,3462,467,6163,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
Tổng nợ1,947,1481,865,5121,393,2731,117,6421,947,148961,541718,938922,350353,788
Vốn chủ sở hữu1,442,8951,418,4111,396,0731,349,9741,442,8951,337,1911,262,4681,201,304505,846


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |