CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

10.60
-0.10
(-0.93%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
10.70
10.90
10.90
10.50
266,300
14.3K
1.1K
6.7x
0.5x
3% # 8%
1.7
738 Bi
101 Mi
128,492
10.9 - 6.2
1,947 Bi
1,443 Bi
135.0%
42.56%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
10.60 15,300 10.70 6,300
10.50 28,700 10.80 26,100
10.40 4,200 10.90 14,900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 10.80 0.20 7,300 7,300
09:25 10.70 0.10 25,200 32,500
09:26 10.70 0.10 1,000 33,500
09:27 10.80 0.20 100 33,600
09:28 10.70 0.10 10,200 43,800
09:31 10.70 0.10 3,000 46,800
09:34 10.70 0.10 23,400 70,200
09:35 10.70 0.10 3,300 73,500
09:38 10.70 0.10 200 73,700
09:39 10.70 0.10 7,500 81,200
09:40 10.70 0.10 2,000 83,200
09:41 10.70 0.10 500 83,700
09:46 10.70 0.10 200 83,900
09:47 10.70 0.10 5,000 88,900
09:51 10.70 0.10 300 89,200
09:52 10.70 0.10 1,000 90,200
10:38 10.70 0.10 5,700 95,900
10:49 10.60 0 100 96,000
11:10 10.70 0.10 10,000 106,000
11:15 10.60 0 20,000 126,000
11:16 10.60 0 10,000 136,000
11:17 10.60 0 6,600 142,600
11:19 10.60 0 5,000 147,600
11:21 10.60 0 2,000 149,600
13:16 10.60 0 79,800 229,400
13:20 10.50 -0.10 8,000 237,400
13:23 10.60 0 2,100 239,500
13:31 10.60 0 200 239,700
13:34 10.60 0 200 239,900
13:36 10.60 0 100 240,000
13:55 10.60 0 200 240,200
13:59 10.60 0 3,000 243,200
14:10 10.60 0 8,100 251,300
14:22 10.60 0 11,000 262,300
14:30 10.60 0 200 262,500
14:33 10.60 0 300 262,800
14:37 10.60 0 500 263,300
14:43 10.60 0 100 263,400
14:44 10.60 0 1,900 265,300
14:46 10.60 0 1,000 266,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV199,347140,367109,34490,848537,024379,456292,783363,638401,289157,498
Tổng lợi nhuận trước thuế90,68657,75139,88832,973219,541131,72593,965110,272132,80740,001
Lợi nhuận sau thuế 70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Tổng tài sản4,716,9604,251,3813,725,5733,511,0054,714,0323,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
Tổng nợ3,117,6982,681,1762,228,3012,045,7523,117,7721,954,212961,541718,938922,350353,788
Vốn chủ sở hữu1,599,2611,570,2051,497,2721,465,2521,596,2611,435,8311,337,1911,262,4681,201,304505,846


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |