CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

14.40
0.30
(2.13%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.10
14.10
14.60
14.10
106,300
14.3K
1.1K
6.7x
0.5x
3% # 8%
1.7
738 Bi
101 Mi
128,492
10.9 - 6.2
1,947 Bi
1,443 Bi
135.0%
42.56%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.30 15,600 14.40 400
14.20 9,600 14.50 17,500
14.10 23,900 14.60 39,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 14.10 0 700 700
09:13 14.10 0 500 1,200
09:14 14.10 0 3,800 5,000
09:15 14.20 0.10 7,100 12,100
09:17 14.30 0.20 5,100 17,200
09:20 14.50 0.40 1,600 18,800
09:21 14.50 0.40 11,900 30,700
09:22 14.40 0.30 8,000 38,700
09:31 14.40 0.30 4,300 43,000
09:38 14.40 0.30 1,000 44,000
09:42 14.40 0.30 500 44,500
09:43 14.40 0.30 500 45,000
10:17 14.40 0.30 8,900 53,900
10:39 14.40 0.30 100 54,000
10:42 14.40 0.30 3,300 57,300
10:43 14.40 0.30 3,000 60,300
10:44 14.40 0.30 4,000 64,300
10:50 14.40 0.30 6,100 70,400
11:10 14.40 0.30 4,200 74,600
11:14 14.40 0.30 3,800 78,400
11:25 14.40 0.30 2,500 80,900
11:26 14.40 0.30 4,100 85,000
11:33 14.50 0.40 500 85,500
13:24 14.50 0.40 5,000 90,500
13:54 14.50 0.40 300 90,800
13:56 14.40 0.30 12,900 103,700
14:10 14.40 0.30 1,200 104,900
14:39 14.40 0.30 1,400 106,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV199,347140,367109,34490,848537,024379,456292,783363,638401,289157,498
Tổng lợi nhuận trước thuế90,68657,75139,88832,973219,541131,72593,965110,272132,80740,001
Lợi nhuận sau thuế 70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Tổng tài sản4,716,9604,251,3813,725,5733,511,0054,714,0323,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
Tổng nợ3,117,6982,681,1762,228,3012,045,7523,117,7721,954,212961,541718,938922,350353,788
Vốn chủ sở hữu1,599,2611,570,2051,497,2721,465,2521,596,2611,435,8311,337,1911,262,4681,201,304505,846


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |