CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

11.70
0.30
(2.63%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
11.40
11.70
11.80
11.50
232,400
14.3K
1.1K
6.7x
0.5x
3% # 8%
1.7
738 Bi
101 Mi
128,492
10.9 - 6.2
1,947 Bi
1,443 Bi
135.0%
42.56%
104 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.60 21,300 11.70 31,800
11.50 20,500 11.80 45,300
11.40 37,500 11.90 52,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 11.70 0.30 15,700 15,700
09:13 11.70 0.30 100 15,800
09:18 11.70 0.30 200 16,000
09:25 11.70 0.30 300 16,300
09:26 11.70 0.30 5,000 21,300
09:28 11.70 0.30 5,500 26,800
09:29 11.70 0.30 3,000 29,800
09:30 11.70 0.30 5,000 34,800
09:33 11.70 0.30 3,000 37,800
09:34 11.70 0.30 1,500 39,300
09:41 11.60 0.20 1,000 40,300
09:42 11.60 0.20 1,000 41,300
09:43 11.60 0.20 7,000 48,300
09:47 11.60 0.20 500 48,800
09:49 11.60 0.20 200 49,000
09:51 11.60 0.20 1,000 50,000
09:52 11.60 0.20 500 50,500
10:10 11.50 0.10 7,600 58,100
10:12 11.60 0.20 100 58,200
10:18 11.60 0.20 100 58,300
10:31 11.60 0.20 9,900 68,200
10:32 11.50 0.10 5,000 73,200
10:37 11.50 0.10 3,000 76,200
10:38 11.50 0.10 3,900 80,100
10:40 11.50 0.10 2,400 82,500
11:24 11.50 0.10 500 83,000
13:10 11.60 0.20 29,400 112,400
13:11 11.70 0.30 500 112,900
13:14 11.70 0.30 1,200 114,100
13:15 11.70 0.30 3,500 117,600
13:16 11.70 0.30 500 118,100
13:18 11.60 0.20 10,000 128,100
13:19 11.60 0.20 1,800 129,900
13:20 11.60 0.20 200 130,100
13:24 11.60 0.20 600 130,700
13:25 11.60 0.20 1,400 132,100
13:29 11.50 0.10 29,100 161,200
13:32 11.60 0.20 300 161,500
13:36 11.60 0.20 10,800 172,300
13:44 11.60 0.20 2,000 174,300
13:47 11.60 0.20 200 174,500
13:50 11.60 0.20 300 174,800
13:54 11.60 0.20 5,300 180,100
13:55 11.60 0.20 100 180,200
13:57 11.60 0.20 100 180,300
14:10 11.60 0.20 10,100 190,400
14:11 11.60 0.20 5,900 196,300
14:14 11.60 0.20 2,500 198,800
14:16 11.60 0.20 800 199,600
14:17 11.60 0.20 100 199,700
14:22 11.60 0.20 1,000 200,700
14:34 11.70 0.30 100 200,800
14:37 11.70 0.30 200 201,000
14:41 11.70 0.30 9,000 210,000
14:43 11.60 0.20 1,000 211,000
14:47 11.70 0.30 8,900 219,900
14:51 11.70 0.30 2,800 222,700
14:53 11.60 0.20 300 223,000
14:57 11.60 0.20 400 223,400
14:59 11.70 0.30 9,000 232,400

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV199,347140,367109,34490,848537,024379,456292,783363,638401,289157,498
Tổng lợi nhuận trước thuế90,68657,75139,88832,973219,541131,72593,965110,272132,80740,001
Lợi nhuận sau thuế 70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,75746,47233,02125,922173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Tổng tài sản4,716,9604,251,3813,725,5733,511,0054,714,0323,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
Tổng nợ3,117,6982,681,1762,228,3012,045,7523,117,7721,954,212961,541718,938922,350353,788
Vốn chủ sở hữu1,599,2611,570,2051,497,2721,465,2521,596,2611,435,8311,337,1911,262,4681,201,304505,846


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |