CTCP Chứng khoán An Bình (abw)

10.60
-0.10
(-0.93%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Doanh thu bán hàng và CCDV199,347140,367109,34490,848109,200537,024379,456292,783363,638401,289157,498
Giá vốn hàng bán35,97332,93124,33417,85829,405111,141109,14878,137131,744185,34975,163
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV163,374107,43685,01072,99079,795425,883270,308214,646231,894215,94082,335
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh90,68557,75039,93832,97335,839219,589133,87494,115110,422132,70540,107
Tổng lợi nhuận trước thuế90,68657,75139,88832,97335,723219,541131,72593,965110,272132,80740,001
Lợi nhuận sau thuế 70,75746,47233,02125,92226,844173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ70,75746,47233,02125,92226,844173,172103,20373,85487,546105,08634,235
Tổng tài sản ngắn hạn4,035,7973,290,9252,763,2102,717,3082,544,7104,032,8702,544,7102,152,6521,835,7861,959,785707,794
Tiền mặt122,83869,148130,28375,014104,237122,838104,237288,020174,96720,83074,965
Đầu tư tài chính ngắn hạn3,839,7583,151,9042,577,5042,582,2042,398,5783,839,7582,398,5781,570,4021,506,9851,835,984539,393
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn681,162960,456962,364793,696845,333681,162845,333146,080145,619163,869151,840
Tài sản cố định79,69680,40873,81474,88176,16079,69676,16078,89880,83270,46369,812
Đầu tư tài chính dài hạn580,000854,552856,824687,828737,622580,000737,62246,1703,62072,86263,625
Tổng tài sản4,716,9604,251,3813,725,5733,511,0053,390,0434,714,0323,390,0432,298,7321,981,4062,123,654859,633
Tổng nợ3,117,6982,681,1762,228,3012,045,7521,947,1483,117,7721,954,212961,541718,938922,350353,788
Vốn chủ sở hữu1,599,2611,570,2051,497,2721,465,2521,442,8951,596,2611,435,8311,337,1911,262,4681,201,304505,846

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.71K1.02K0.73K0.87K1.04K0.34K
Giá cuối kỳ11.90K8.40K10.20K15.90K15.90K15.90K
Giá / EPS (PE)6.95 (lần)8.23 (lần)13.97 (lần)18.37 (lần)15.30 (lần)46.98 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.24 (lần)2.24 (lần)3.52 (lần)4.42 (lần)4.01 (lần)10.21 (lần)
Giá sổ sách15.78K14.20K13.22K12.48K11.88K5K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.75 (lần)0.59 (lần)0.77 (lần)1.27 (lần)1.34 (lần)3.18 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ101 (Mi)101 (Mi)101 (Mi)101 (Mi)101 (Mi)101 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản85.55%75.06%93.65%92.65%92.28%82.34%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản14.45%24.94%6.35%7.35%7.72%17.66%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn66.14%57.65%41.83%36.28%43.43%41.16%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu195.32%136.10%71.91%56.95%76.78%69.94%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn33.86%42.35%58.17%63.72%56.57%58.84%
6/ Thanh toán hiện hành129.79%130.22%227.10%255.35%248.02%251.11%
7/ Thanh toán nhanh129.79%130.22%227.10%255.35%248.02%251.11%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.95%5.33%30.39%24.34%2.64%26.60%
9/ Vòng quay Tổng tài sản11.39%11.19%12.74%18.35%18.90%18.32%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn13.32%14.91%13.60%19.81%20.48%22.25%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu33.64%26.43%21.90%28.80%33.40%31.14%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần32.25%27.20%25.22%24.08%26.19%21.74%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)3.67%3.04%3.21%4.42%4.95%3.98%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.85%7.19%5.52%6.93%8.75%6.77%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)156%95%95%66%57%46%
Tăng trưởng doanh thu41.52%29.60%-19.49%-9.38%154.79%%
Tăng trưởng Lợi nhuận67.80%39.74%-15.64%-16.69%206.95%%
Tăng trưởng Nợ phải trả59.54%103.24%33.74%-22.05%160.71%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.17%7.38%5.92%5.09%137.48%%
Tăng trưởng Tổng tài sản39.06%47.47%16.02%-6.70%147.04%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |