CTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACC (acc)

12.65
0.20
(1.61%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh111,721329,365197,176130,281270,426178,278143,915111,374243,594170,610124,632112,754186,703177,353130,796147,391127,95928,854141,50354,684
4. Giá vốn hàng bán87,372287,159174,225107,800246,303143,501118,48786,788190,536139,920101,09893,329145,889151,083117,329125,48397,35422,231116,90640,271
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)24,35042,20622,95122,48124,10134,77725,42824,58653,05830,69023,53419,42540,81526,26013,46721,90830,6056,62324,59714,412
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,7011,6151,0381,7613,0352,6634,5903,0832,5622,7495,9656,40611,9379,22127,7144,0548602117,92619
7. Chi phí tài chính8,4269,10710,6798,36210,3638,10912,7699,58313,0598,42613,8626,0897,0475,4585,3675,75515,7154,7666,4444,009
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,10710,6798,36210,3638,10912,7699,58313,0598,42611,8626,0897,0475,4585,8195,30314,1524,7664,9934,009
9. Chi phí bán hàng1,7411,9691,0571,7186381,0301,7353,3082,1873,1612,8725,7186,9902,8821,5972,9479399193,5153,321
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,7103,0332,1942,5413,4653,2173,2253,2625,3393,9203,9854,2174,6365,0434,8684,1912,4453,9084,7434,878
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)13,17430,70810,05911,62113,91525,08411,04512,76135,03517,9338,7799,80734,07922,09829,35013,06812,365-71027,8212,224
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,65230,68010,50111,48017,98624,93111,42412,61236,16829,93610,94912,40933,16822,26834,36813,06812,76445512,07720,142
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,53224,7378,3929,15514,51619,9017,49710,30929,60123,9519,0029,92726,22917,75727,37010,31010,8813549,85016,188
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,40224,5548,1898,92314,26219,8637,50910,26329,52023,9518,4339,92826,22917,87127,61810,59911,014-6,7199,52015,993

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,542,8751,713,0911,579,1181,588,1391,753,4691,953,0911,715,0841,739,8201,752,2161,644,5061,913,4222,009,0621,714,1841,648,3321,659,0111,672,244806,413755,462706,224735,005
I. Tiền và các khoản tương đương tiền118,43219,78039,14069,98350,83834,16517,69222,33619,39314,80430,49219,600110,32745,161218,772912,48392,1157,84825,47433,031
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn367,453625,768467,679447,073604,751612,031632,885669,796697,335601,293732,757739,635688,0061,102,338902,921227,748179,248175,672127,865157,138
IV. Tổng hàng tồn kho983,233993,399983,482979,4591,001,8931,259,9641,036,6451,019,5811,006,505993,5601,111,0641,213,700913,430498,280534,621529,513534,227569,140550,122540,184
V. Tài sản ngắn hạn khác73,75774,14388,81791,62495,98746,93127,86228,10728,98234,84939,10836,1272,4212,5532,6972,5008232,8022,7634,653
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,276,4151,253,6701,355,1421,351,5141,235,372497,675598,878598,900599,863600,722594,645385,307385,386366,461367,512368,645366,317367,564216,331118,466
I. Các khoản phải thu dài hạn100,000100,000100,000100,000100,000275,000275,000255,000255,000255,000255,000255,000100,000
II. Tài sản cố định4,5354,8945,3585,8976,5457,2888,0298,7949,57510,37211,29712,12912,05313,07622,24723,22020,72021,79525,38225,797
III. Bất động sản đầu tư747,879
IV. Tài sản dở dang dài hạn667,082647,165743,406739,624392,878392,843392,738392,613392,508385,456
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn578,034578,034578,034578,034464,03472,03472,21472,21472,21472,21472,21472,21472,21472,21472,21472,21472,21472,21472,21473,665
VI. Tổng tài sản dài hạn khác26,76323,57623,87124,17625,16925,47425,79125,15325,46125,62825,67825,96426,11926,17118,05118,21018,38318,55518,73519,005
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,819,2892,966,7612,934,2602,939,6532,988,8412,450,7662,313,9622,338,7192,352,0792,245,2282,508,0662,394,3702,099,5702,014,7932,026,5232,040,8891,172,7301,123,026922,554853,472
A. Nợ phải trả1,430,7361,588,7391,580,9761,594,5011,651,8231,129,0541,012,1511,043,3691,068,0391,071,6011,358,2521,169,143883,257824,772854,309809,712699,153660,046459,928382,903
I. Nợ ngắn hạn882,1361,018,338992,0021,436,1041,490,540948,058817,246874,308857,484863,4031,151,317945,479626,327571,190599,919553,929446,347400,600450,416371,993
II. Nợ dài hạn548,600570,401588,974158,397161,284180,997194,905169,062210,555208,198206,935223,664256,931253,581254,389255,783252,806259,4469,51210,910
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,388,5531,378,0221,353,2841,345,1521,337,0181,321,7121,301,8111,295,3501,284,0401,173,6271,149,8151,225,2271,216,3131,190,0221,172,2141,231,177473,577462,980462,627470,568
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,819,2892,966,7612,934,2602,939,6532,988,8412,450,7662,313,9622,338,7192,352,0792,245,2282,508,0662,394,3702,099,5702,014,7932,026,5232,040,8891,172,7301,123,026922,554853,472
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |