Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP (acv)

43.70
0.20
(0.46%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,035,42922,700,67520,102,50113,899,9394,774,3317,790,88018,364,35316,138,80313,873,41214,709,55713,267,50810,583,8139,609,0068,060,9147,088,043
4. Giá vốn hàng bán10,174,7488,723,4578,136,6977,308,3685,537,3906,378,0538,994,9248,317,7208,182,3458,823,8419,656,0217,545,5707,451,9956,391,9114,829,146
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)15,785,24613,873,14411,861,4456,498,567-785,3541,389,4179,333,6287,772,1575,647,8705,825,6633,516,7383,009,1412,096,5011,618,9872,179,795
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,602,7331,739,1732,214,5824,113,9783,253,7192,231,4981,919,7901,363,4401,121,6611,385,028959,7262,480,5772,767,4701,764,6931,072,622
7. Chi phí tài chính1,085,764104,682104,60993,960204,089968,296103,843755,865606,2341,035,955810,631504,800117,32774,9711,154,254
-Trong đó: Chi phí lãi vay60,46260,52466,91373,08488,79396,22096,41895,08596,16699,91389,86766,41073,37895,22499,405
9. Chi phí bán hàng394,575369,492337,550220,06384,663146,211379,134306,174293,254699,975428,368417,774401,317327,859303,312
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,471,9661,043,1223,427,0301,704,7851,231,836666,0301,006,437878,229808,6221,281,8141,203,3031,294,1241,219,3991,048,945677,648
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,867,92614,431,35410,466,5698,772,605981,0371,987,28810,146,8667,516,4715,318,3454,245,4602,054,6463,274,9383,131,2221,941,5811,121,183
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)14,915,40214,464,78310,492,0828,789,032990,2852,000,26010,155,7877,574,9985,343,4746,669,3782,277,4263,307,8993,130,1371,997,3651,143,202
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,070,72611,676,5718,469,7107,090,008789,5991,641,5478,214,1576,147,8544,121,7205,290,0881,753,1012,511,1862,301,2141,510,114876,059
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,057,87111,663,5908,459,7057,084,469789,7691,647,4768,201,1556,135,3354,100,5015,105,4351,712,2302,509,5412,297,0731,507,222874,197

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn26,842,00140,695,10342,679,68140,301,02937,567,95437,974,17837,291,46731,264,13126,343,13322,151,49221,815,37818,944,77118,884,65717,840,02813,460,748
I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,240,1056,306,5982,843,7142,496,516572,833498,768349,666638,3911,313,6653,165,7454,466,4823,955,4382,516,3912,385,4114,675,846
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn10,505,42620,248,50025,895,70030,498,10032,717,00033,185,00030,921,50023,730,40017,563,00013,640,00012,864,25210,611,2529,955,2828,696,7074,762,607
III. Các khoản phải thu ngắn hạn8,252,63012,309,27012,672,4936,473,4543,660,0553,810,8965,360,5036,126,2776,957,6044,248,4043,478,3393,314,9925,408,1225,965,1013,315,507
IV. Tổng hàng tồn kho352,094294,169468,060451,188289,724356,976493,478469,506404,109721,296711,653537,914503,993524,830492,285
V. Tài sản ngắn hạn khác3,491,7451,536,566799,714381,770328,342122,538166,320299,557104,756376,047294,652525,176500,869267,979214,503
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn64,076,27336,586,85024,667,92319,800,52117,411,53018,928,11320,884,72922,259,85722,819,79225,185,22123,036,32724,747,44015,776,70512,246,8908,904,730
I. Các khoản phải thu dài hạn265,522265,502265,502265,502271,102277,517304,527321,163352,942258,668179,312396,43678,828
II. Tài sản cố định24,707,83212,039,00113,140,33611,743,85312,509,81314,336,42016,345,33418,378,60518,989,23121,707,59220,661,23421,027,1759,694,00410,377,4686,228,909
III. Bất động sản đầu tư32,24432,24422,30620,27920,85521,431
IV. Tài sản dở dang dài hạn35,423,30520,892,9287,888,0874,681,6671,685,5181,064,574865,253591,404635,700738,3761,053,8572,523,2465,360,3521,165,4191,855,268
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3,188,9213,007,6062,849,0612,796,0132,707,3932,890,8802,962,7262,791,3692,695,0621,240,339642,382294,647233,895310,065418,532
VI. Tổng tài sản dài hạn khác490,693381,813524,938313,486237,704358,722406,888177,316146,857350,911467,299483,630468,175294,254380,590
VII. Lợi thế thương mại857,091
TỔNG CỘNG TÀI SẢN90,918,27477,281,95367,347,60460,101,55054,979,48456,902,29158,176,19553,523,98849,162,92547,336,71444,851,70643,692,21134,661,36230,086,91922,365,478
A. Nợ phải trả20,988,63317,241,26616,933,96116,325,09517,326,79219,337,07221,418,96122,775,18221,778,43022,283,02724,237,05423,030,36617,593,15315,229,9419,959,277
I. Nợ ngắn hạn11,316,8967,634,0126,721,9525,413,1873,688,0033,892,5096,518,1947,620,6187,354,0718,254,7178,151,14010,741,9848,906,3027,721,2224,240,325
II. Nợ dài hạn9,671,7379,607,25410,212,00910,911,90813,638,78915,444,56314,900,76715,154,56414,424,35914,028,31116,085,91412,288,3828,686,8507,508,7195,718,952
B. Nguồn vốn chủ sở hữu69,929,64160,040,68750,413,64443,776,45437,652,69237,565,21836,757,23430,748,80627,384,49525,053,68620,614,65220,661,84517,068,20914,856,97812,406,201
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN90,918,27477,281,95367,347,60460,101,55054,979,48456,902,29158,176,19553,523,98849,162,92547,336,71444,851,70643,692,21134,661,36230,086,91922,365,478
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |