Tổng Công ty Cảng Hàng không Việt Nam - CTCP (acv)

49
-0.30
(-0.61%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV6,812,1946,496,1446,358,9056,368,1865,774,28726,035,42922,700,67520,102,50113,899,9394,774,3317,790,88018,364,35316,138,80313,873,41214,709,557
Giá vốn hàng bán3,274,3542,477,5042,421,3772,001,5132,609,25610,174,7488,723,4578,136,6977,308,3685,537,3906,378,0538,994,9248,317,7208,182,3458,823,841
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV3,519,0503,998,8923,918,7504,348,5533,111,75815,785,24613,873,14411,861,4456,498,567-785,3541,389,4179,333,6287,772,1575,647,8705,825,663
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh3,840,3833,964,2853,206,0913,857,1673,807,84414,867,92614,431,35410,466,5698,772,605981,0371,987,28810,146,8667,516,4715,318,3454,245,460
Tổng lợi nhuận trước thuế3,860,5913,975,4993,213,8343,865,4783,827,06714,915,40214,464,78310,492,0828,789,032990,2852,000,26010,155,7877,574,9985,343,4746,669,378
Lợi nhuận sau thuế 3,134,7953,210,4152,605,0923,120,4243,088,72312,070,72611,676,5718,469,7107,090,008789,5991,641,5478,214,1576,147,8544,121,7205,290,088
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ3,130,6203,207,4272,602,5583,117,2663,085,00412,057,87111,663,5908,459,7057,084,469789,7691,647,4768,201,1556,135,3354,100,5015,105,435
Tổng tài sản ngắn hạn26,842,00133,607,16635,488,96237,256,66340,530,33326,842,00140,695,10342,679,68140,301,02937,567,95437,974,17837,291,46731,264,13126,343,13322,151,492
Tiền mặt4,240,1054,721,6573,834,7513,024,8316,306,5984,240,1056,306,5982,843,7142,496,516572,833498,768349,666638,3911,313,6653,165,745
Đầu tư tài chính ngắn hạn10,505,42615,300,42617,798,00017,500,20020,248,50010,505,42620,248,50025,895,70030,498,10032,717,00033,185,00030,921,50023,730,40017,563,00013,640,000
Hàng tồn kho352,094321,546309,035294,929294,299352,094294,169468,060451,188289,724356,976493,478469,506404,109721,296
Tài sản dài hạn64,076,27352,545,09847,323,58439,224,32736,739,37264,076,27336,586,85024,667,92319,800,52117,411,53018,928,11320,884,72922,259,85722,819,79225,185,221
Tài sản cố định24,707,83220,726,65921,457,43712,231,93212,029,94324,707,83212,039,00113,140,33611,743,85312,509,81314,336,42016,345,33418,378,60518,989,23121,707,592
Đầu tư tài chính dài hạn3,188,9213,095,3133,181,5193,105,9573,034,7943,188,9213,007,6062,849,0612,796,0132,707,3932,890,8802,962,7262,791,3692,695,0621,240,339
Tổng tài sản90,918,27486,152,26482,812,54576,480,98977,269,70490,918,27477,281,95367,347,60460,101,55054,979,48456,902,29158,176,19553,523,98849,162,92547,336,714
Tổng nợ20,988,63319,376,98218,803,31113,723,97417,328,68220,988,63317,241,26616,933,96116,325,09517,326,79219,337,07221,418,96122,775,18221,778,43022,283,027
Vốn chủ sở hữu69,929,64166,775,28264,009,23462,757,01559,941,02369,929,64160,040,68750,413,64443,776,45437,652,69237,565,21836,757,23430,748,80627,384,49525,053,686

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)3.37K5.36K3.89K3.25K0.36K0.76K3.77K2.82K1.88K2.34K0.79K1.15K1.06K0.69K0.40K
Giá cuối kỳ48.90K76.50K40.10K51.40K52.86K49.22K45.57K54.05K64.47K28.64K25K25K25K25K25K
Giá / EPS (PE)14.53 (lần)14.28 (lần)10.32 (lần)15.80 (lần)145.72 (lần)65.05 (lần)12.10 (lần)19.18 (lần)34.23 (lần)12.21 (lần)31.79 (lần)21.69 (lần)23.70 (lần)36.11 (lần)62.26 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)6.73 (lần)7.34 (lần)4.34 (lần)8.05 (lần)24.11 (lần)13.75 (lần)5.40 (lần)7.29 (lần)10.12 (lần)4.24 (lần)4.10 (lần)5.14 (lần)5.66 (lần)6.75 (lần)7.68 (lần)
Giá sổ sách19.52K27.58K23.16K20.11K17.29K17.25K16.88K14.12K12.58K11.51K9.47K9.49K7.84K6.82K5.70K
Giá / Giá sổ sách (PB)2.51 (lần)2.77 (lần)1.73 (lần)2.56 (lần)3.06 (lần)2.85 (lần)2.70 (lần)3.83 (lần)5.13 (lần)2.49 (lần)2.64 (lần)2.63 (lần)3.19 (lần)3.66 (lần)4.39 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3,583 (Mi)2,177 (Mi)2,177 (Mi)2,177 (Mi)2,177 (Mi)2,177 (Mi)2,177 (Mi)2,177 (Mi)2,177 (Mi)2,177 (Mi)2,177 (Mi)2,177 (Mi)2,177 (Mi)2,177 (Mi)2,177 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản29.52%52.66%63.37%67.05%68.33%66.74%64.10%58.41%53.58%46.80%48.64%43.36%54.48%59.29%60.19%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản70.48%47.34%36.63%32.95%31.67%33.26%35.90%41.59%46.42%53.20%51.36%56.64%45.52%40.71%39.81%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn23.09%22.31%25.14%27.16%31.52%33.98%36.82%42.55%44.30%47.07%54.04%52.71%50.76%50.62%44.53%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu30.01%28.72%33.59%37.29%46.02%51.48%58.27%74.07%79.53%88.94%117.57%111.46%103.08%102.51%80.28%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn76.91%77.69%74.86%72.84%68.48%66.02%63.18%57.45%55.70%52.93%45.96%47.29%49.24%49.38%55.47%
6/ Thanh toán hiện hành237.19%533.08%634.93%744.50%1,018.65%975.57%572.11%410.26%358.21%268.35%267.64%176.36%212.04%231.05%317.45%
7/ Thanh toán nhanh234.07%529.22%627.97%736.16%1,010.80%966.40%564.54%404.10%352.72%259.61%258.91%171.35%206.35%224.25%305.82%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn37.47%82.61%42.30%46.12%15.53%12.81%5.36%8.38%17.86%38.35%54.80%36.82%28.25%30.89%110.27%
9/ Vòng quay Tổng tài sản28.64%29.37%29.85%23.13%8.68%13.69%31.57%30.15%28.22%31.07%29.58%24.22%27.72%26.79%31.69%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn97%55.78%47.10%34.49%12.71%20.52%49.25%51.62%52.66%66.40%60.82%55.87%50.88%45.18%52.66%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu37.23%37.81%39.88%31.75%12.68%20.74%49.96%52.49%50.66%58.71%64.36%51.22%56.30%54.26%57.13%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho2,889.78%2,965.46%1,738.39%1,619.81%1,911.26%1,786.69%1,822.76%1,771.59%2,024.79%1,223.33%1,356.84%1,402.75%1,472.49%1,216.74%979.82%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần46.31%51.38%42.08%50.97%16.54%21.15%44.66%38.02%29.56%34.71%12.91%23.71%23.91%18.70%12.33%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)13.26%15.09%12.56%11.79%1.44%2.90%14.10%11.46%8.34%10.79%3.82%5.74%6.63%5.01%3.91%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)17.24%19.43%16.78%16.18%2.10%4.39%22.31%19.95%14.97%20.38%8.31%12.15%13.46%10.14%7.05%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)119%134%104%97%14%26%91%74%50%58%18%33%31%24%18%
Tăng trưởng doanh thu14.69%12.92%44.62%191.14%-38.72%-57.58%13.79%16.33%-5.68%10.87%25.36%10.14%19.20%13.73%%
Tăng trưởng Lợi nhuận3.38%37.87%19.41%797.03%-52.06%-79.91%33.67%49.62%-19.68%198.17%-31.77%9.25%52.40%72.41%%
Tăng trưởng Nợ phải trả21.73%1.81%3.73%-5.78%-10.40%-9.72%-5.95%4.58%-2.26%-8.06%5.24%30.91%15.52%52.92%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu16.47%19.10%15.16%16.26%0.23%2.20%19.54%12.29%9.30%21.53%-0.23%21.05%14.88%19.75%%
Tăng trưởng Tổng tài sản17.64%14.75%12.06%9.32%-3.38%-2.19%8.69%8.87%3.86%5.54%2.65%26.05%15.20%34.52%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |