CTCP 28.1 (ag1)

13.20
-0.40
(-2.94%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh337,512269,017262,715139,539144,558346,502
2. Các khoản giảm trừ doanh thu8104261
3. Doanh thu thuần (1)-(2)337,512269,009262,611139,539144,297346,502
4. Giá vốn hàng bán297,825229,665224,070133,274130,876316,186
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)39,68739,34438,5416,26513,42130,316
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,4352,5453,9935267692,025
7. Chi phí tài chính2391,3224,0601,7028831,937
-Trong đó: Chi phí lãi vay1158798621,1266911,037
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,5812,3962,9441,9742,9241,365
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp30,43327,19923,06016,74519,64422,294
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,87010,97312,470-13,629-9,2616,744
12. Thu nhập khác3,179743176252,0062,273
13. Chi phí khác2141142,02311
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,15933317611-172,262
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,02911,00612,786-13,018-9,2789,006
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,3982101,801
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,3982101,801
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,63110,79612,786-13,018-9,2787,205
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,63110,79612,786-13,018-9,2787,205

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |