| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 337,512 | 269,017 | 262,715 | 139,539 | 144,558 | 346,502 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | 8 | 104 | | 261 | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 337,512 | 269,009 | 262,611 | 139,539 | 144,297 | 346,502 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 297,825 | 229,665 | 224,070 | 133,274 | 130,876 | 316,186 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 39,687 | 39,344 | 38,541 | 6,265 | 13,421 | 30,316 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 1,435 | 2,545 | 3,993 | 526 | 769 | 2,025 |
| 7. Chi phí tài chính | 239 | 1,322 | 4,060 | 1,702 | 883 | 1,937 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 115 | 879 | 862 | 1,126 | 691 | 1,037 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 2,581 | 2,396 | 2,944 | 1,974 | 2,924 | 1,365 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 30,433 | 27,199 | 23,060 | 16,745 | 19,644 | 22,294 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 7,870 | 10,973 | 12,470 | -13,629 | -9,261 | 6,744 |
| 12. Thu nhập khác | 3,179 | 74 | 317 | 625 | 2,006 | 2,273 |
| 13. Chi phí khác | 21 | 41 | | 14 | 2,023 | 11 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 3,159 | 33 | 317 | 611 | -17 | 2,262 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 11,029 | 11,006 | 12,786 | -13,018 | -9,278 | 9,006 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 2,398 | 210 | | | | 1,801 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 2,398 | 210 | | | | 1,801 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 8,631 | 10,796 | 12,786 | -13,018 | -9,278 | 7,205 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 8,631 | 10,796 | 12,786 | -13,018 | -9,278 | 7,205 |