| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,568,382 | 917,601 | 979,597 | 648,147 | 614,035 | 586,781 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 189 | 1,327 | 5,611 | 95 | 436 | 1,822 |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 1,568,193 | 916,274 | 973,986 | 648,052 | 613,599 | 584,959 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,096,365 | 720,274 | 732,346 | 486,266 | 495,646 | 457,361 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 471,828 | 196,000 | 241,639 | 161,786 | 117,952 | 127,599 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 50,973 | 36,795 | 29,255 | 13,822 | 11,625 | 9,204 |
| 7. Chi phí tài chính | 8,399 | 7,023 | 13,051 | 2,917 | 4,109 | 1,118 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | 829 | 2,097 | 873 | 1,316 | 319 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 73,876 | 30,643 | 67,027 | 40,121 | 29,541 | 31,394 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 31,248 | 27,964 | 26,041 | 24,168 | 23,106 | 21,692 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 409,277 | 167,165 | 164,775 | 108,401 | 72,822 | 82,599 |
| 12. Thu nhập khác | 1,108 | 553 | 1,864 | 1,670 | 1,189 | 1,597 |
| 13. Chi phí khác | 1,370 | 1,188 | 2,385 | 24,915 | 1,194 | 644 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -262 | -635 | -521 | -23,244 | -5 | 954 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 409,015 | 166,530 | 164,254 | 85,157 | 72,817 | 83,552 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 64,387 | 27,232 | 27,526 | 15,199 | 11,469 | 13,859 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 64,387 | 27,232 | 27,526 | 15,199 | 11,469 | 13,859 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 344,628 | 139,298 | 136,728 | 69,958 | 61,348 | 69,693 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 75 | 25 | 33 | 13 | 10 | 20 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 344,553 | 139,273 | 136,695 | 69,945 | 61,338 | 69,674 |