CTCP Thực phẩm Nông Sản xuất khẩu Sài Gòn (agx)

183
4
(2.23%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,568,382917,601979,597648,147614,035586,781
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1891,3275,611954361,822
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,568,193916,274973,986648,052613,599584,959
4. Giá vốn hàng bán1,096,365720,274732,346486,266495,646457,361
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)471,828196,000241,639161,786117,952127,599
6. Doanh thu hoạt động tài chính50,97336,79529,25513,82211,6259,204
7. Chi phí tài chính8,3997,02313,0512,9174,1091,118
-Trong đó: Chi phí lãi vay8292,0978731,316319
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng73,87630,64367,02740,12129,54131,394
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp31,24827,96426,04124,16823,10621,692
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)409,277167,165164,775108,40172,82282,599
12. Thu nhập khác1,1085531,8641,6701,1891,597
13. Chi phí khác1,3701,1882,38524,9151,194644
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-262-635-521-23,244-5954
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)409,015166,530164,25485,15772,81783,552
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành64,38727,23227,52615,19911,46913,859
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)64,38727,23227,52615,19911,46913,859
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)344,628139,298136,72869,95861,34869,693
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát752533131020
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)344,553139,273136,69569,94561,33869,674

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |