CTCP Khoáng sản Á Châu (amc)

12.20
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh169,866159,790146,863165,171157,804153,539139,176144,586147,497166,426162,215139,130113,897100,55388,93563,03947,75218,305
2. Các khoản giảm trừ doanh thu362,9143,4303,3144,0461,23234324
3. Doanh thu thuần (1)-(2)169,866159,790146,863165,171157,804153,539139,176144,586147,497166,389162,215136,217110,46797,23984,89061,80747,40918,281
4. Giá vốn hàng bán98,84195,68385,93088,52287,00982,94874,79282,35186,613100,76592,69672,93058,44850,87145,61832,95926,0639,425
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)71,02464,10760,93376,65070,79470,59164,38362,23560,88465,62469,51963,28652,01946,36839,27228,84821,3458,856
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,140978419717394129768920515213145822024663966969167
7. Chi phí tài chính8233903161,0149171,4561,1961,4549169911,5446861861,0972,8541,361872448
-Trong đó: Chi phí lãi vay7391401954896481,3371,1641,2457277678113891111,0431,4771,189738
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng51,10246,77744,05558,57453,87349,78843,85839,56238,77943,27647,72148,03136,10131,07124,30914,87611,4164,600
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp11,1149,6368,8309,0838,35111,3319,3919,0328,4628,0617,4064,9935,5475,3906,3834,1683,5412,077
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)9,1268,2828,1518,6968,0478,14510,01512,27612,93213,44912,97810,03410,4049,0566,3669,1125,5851,897
12. Thu nhập khác3621002003371691503077151122011349
13. Chi phí khác1,1544191488184139251983021111881158714611281
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-792-31953-482-41-223-369-830-211-118-51-7-804-101-6111349
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,3347,9638,2048,2148,0077,9229,64511,44612,72213,33112,92710,02710,3249,0616,2659,0515,6981,946
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,9081,7761,7671,89592830255965666368666651155636248
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,9081,7761,7671,89592830255965666368666651155636248
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,4256,1876,4366,3197,0797,6209,08610,79012,05812,64512,2619,5169,7688,6986,2659,0035,6981,946
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,4256,1876,4366,3197,0797,6209,08610,79012,05812,64512,2619,5169,7688,6986,2659,0035,6981,946

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |