CTCP Khoáng sản Á Châu (amc)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13
13
900
18.6K
2.2K
8.0x
0.9x
6% # 12%
1
50 Bi
4 Mi
565
21.2 - 15.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.20 100 13.80 100
12.00 200 14.30 100
11.80 200 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 40.00 (-3.50) 35.7%
PVD 40.00 (-1.25) 28.5%
HGM 209.50 (1.80) 11.3%
MVB 17.00 (-1.00) 6.2%
KSB 17.15 (0.30) 5.1%
TMB 53.50 (0.00) 3.0%
PVC 18.00 (-1.20) 2.1%
NNC 52.00 (1.80) 1.9%
DHA 52.80 (0.10) 1.6%
PVB 30.00 (-1.90) 1.6%
BKC 22.70 (-0.10) 1.5%
TVD 12.10 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:35 13 0 200 200
10:10 13 0 300 500
10:13 13 0 400 900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 160.48 (0.15) 0% 9.54 (0.01) 0%
2018 165.04 (0.14) 0% 9.81 (0.01) 0%
2019 160.01 (0.14) 0% 9.03 (0.01) 0%
2020 146.02 (0.15) 0% 7.17 (0.01) 0%
2021 148.34 (0.16) 0% 6.82 (0.01) 0%
2022 151.47 (0.17) 0% 6.88 (0.01) 0%
2023 162.88 (0.03) 0% 6.08 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV42,47444,82942,53440,029169,866159,790146,863165,171157,804153,539139,176144,586147,497166,426
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7852,8981,9651,6868,3347,9638,2048,2148,0077,9229,64511,44612,72213,331
Lợi nhuận sau thuế 1,3472,2611,5261,2926,4256,1876,4366,3197,0797,6209,08610,79012,05812,645
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3472,2611,5261,2926,4256,1876,4366,3197,0797,6209,08610,79012,05812,645
Tổng tài sản105,831106,986109,035104,826105,831102,07678,36274,87585,50495,73392,49885,95488,53584,342
Tổng nợ50,99853,49957,80950,65350,99849,19527,16924,90435,14445,69043,16639,02638,05134,377
Vốn chủ sở hữu54,83353,48651,22654,17354,83352,88151,19349,97150,36050,04349,33146,92850,48449,965


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |