CTCP Khoáng sản Á Châu (amc)

13
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
13
13
13
13
500
13.0K
2.2K
6.1x
1.0x
8% # 17%
1.2
56 Bi
4 Mi
1,014
15.9 - 10.8

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
12.00 100 14.10 100
11.90 100 14.30 800
11.80 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 500

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 30.70 (-1.30) 35.7%
PVD 18.00 (-0.80) 28.5%
HGM 110.90 (-0.10) 11.3%
MVB 11.80 (0.00) 6.2%
KSB 13.70 (-0.05) 5.1%
TMB 51.00 (3.00) 3.0%
PVC 11.30 (-0.50) 2.1%
NNC 49.40 (0.00) 1.9%
DHA 56.90 (0.40) 1.6%
PVB 20.30 (-0.70) 1.6%
BKC 14.50 (-0.20) 1.5%
TVD 9.00 (0.00) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
10:23 13 -0.10 400 400
10:26 13 -0.10 100 500

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV42,47444,82942,53440,029169,866159,790146,863165,171157,804153,539139,176144,586147,497166,426
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7852,8981,9651,6868,3347,9638,2048,2148,0077,9229,64511,44612,72213,331
Lợi nhuận sau thuế 1,3472,2611,5261,2926,4256,1876,4366,3197,0797,6209,08610,79012,05812,645
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3472,2611,5261,2926,4256,1876,4366,3197,0797,6209,08610,79012,05812,645
Tổng tài sản105,831106,986109,035104,826105,831102,07678,36274,87585,50495,73392,49885,95488,53584,342
Tổng nợ50,99853,49957,80950,65350,99849,19527,16924,90435,14445,69043,16639,02638,05134,377
Vốn chủ sở hữu54,83353,48651,22654,17354,83352,88151,19349,97150,36050,04349,33146,92850,48449,965


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc