CTCP Khoáng sản Á Châu (amc)

12
-0.20
(-1.64%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.20
12
12
11.60
5,000
18.6K
2.2K
8.0x
0.9x
6% # 12%
1
50 Bi
4 Mi
565
21.2 - 15.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
11.50 100 13.00 1,200
11.10 1,200 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

HNX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Khai khoáng
(Ngành nghề)
#Khai khoáng - ^KK     (12 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
PVS 38.50 (-0.10) 35.7%
PVD 30.00 (-0.15) 28.5%
HGM 145.10 (-10.90) 11.3%
MVB 15.90 (0.00) 6.2%
KSB 14.90 (-0.05) 5.1%
TMB 52.10 (-0.30) 3.0%
PVC 14.30 (-0.10) 2.1%
NNC 43.95 (0.05) 1.9%
DHA 47.90 (0.35) 1.6%
PVB 25.10 (-0.20) 1.6%
BKC 20.40 (-0.10) 1.5%
TVD 9.40 (-0.10) 1.4%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:13 12 -0.20 400 400
10:10 11.60 -0.60 100 500
10:22 11.60 -0.60 200 700
10:33 11.60 -0.60 300 1,000
10:56 11.80 -0.40 300 1,300
13:10 12 -0.20 2,300 3,600
13:20 12 -0.20 100 3,700
13:22 12 -0.20 100 3,800
13:23 12 -0.20 200 4,000
13:25 12 -0.20 100 4,100
13:26 12 -0.20 900 5,000

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 160.48 (0.15) 0% 9.54 (0.01) 0%
2018 165.04 (0.14) 0% 9.81 (0.01) 0%
2019 160.01 (0.14) 0% 9.03 (0.01) 0%
2020 146.02 (0.15) 0% 7.17 (0.01) 0%
2021 148.34 (0.16) 0% 6.82 (0.01) 0%
2022 151.47 (0.17) 0% 6.88 (0.01) 0%
2023 162.88 (0.03) 0% 6.08 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV42,47444,82942,53440,029169,866159,790146,863165,171157,804153,539139,176144,586147,497166,426
Tổng lợi nhuận trước thuế1,7852,8981,9651,6868,3347,9638,2048,2148,0077,9229,64511,44612,72213,331
Lợi nhuận sau thuế 1,3472,2611,5261,2926,4256,1876,4366,3197,0797,6209,08610,79012,05812,645
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,3472,2611,5261,2926,4256,1876,4366,3197,0797,6209,08610,79012,05812,645
Tổng tài sản105,831106,986109,035104,826105,831102,07678,36274,87585,50495,73392,49885,95488,53584,342
Tổng nợ50,99853,49957,80950,65350,99849,19527,16924,90435,14445,69043,16639,02638,05134,377
Vốn chủ sở hữu54,83353,48651,22654,17354,83352,88151,19349,97150,36050,04349,33146,92850,48449,965


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |