CTCP Armephaco (amp)

14.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 4
2018
Qúy 1
2018
Qúy 4
2017
Qúy 3
2017
Qúy 2
2017
Qúy 1
2017
Qúy 4
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,401,3631,146,6851,089,2351,039,3011,097,544976,668945,231956,022938,143947,7371,094,431880,706908,7491,107,313969,030852,159830,826805,480885,158777,980
I. Tiền và các khoản tương đương tiền86,42424,99380,27011,23940,4366,64339,61521,94153,92345,63577,64741,10036,60551,36738,19052,06911,08878,20223,31759,690
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn15,07011,1709,65011,0329,03211,9327,0327,0327,8328,5324,3504,3505,3502,8502,8502,8502,8502,8502,8502,850
III. Các khoản phải thu ngắn hạn871,950835,997701,204714,876760,087680,994650,312680,269628,661656,313739,003575,314602,047806,204621,788568,743604,281481,374599,225551,371
IV. Tổng hàng tồn kho405,831263,600286,352291,016277,578266,635239,399238,319240,832230,812264,910249,562254,448235,094289,782216,611202,094229,209244,370156,252
V. Tài sản ngắn hạn khác22,08810,92511,75911,13710,41110,4638,8738,4616,8956,4458,52110,38010,30111,79916,42011,88610,51313,84515,3957,817
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn126,465120,595114,053100,94197,87293,290110,86391,79792,24487,97188,26886,90482,93388,55796,15698,29196,80896,631103,834104,979
I. Các khoản phải thu dài hạn1,8641,8641,8641,8241,8291,8291,8291,8291,8241,8241,8291,8291,8241,8341,8241,8241,8241,8241,8241,824
II. Tài sản cố định50,23143,12136,49538,32538,89236,86638,16238,77540,75341,46047,46350,22949,91857,45164,58667,52668,25569,94972,36574,422
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn3,2246,1212,6971,229293611
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn67,66267,26863,75251,86449,48345,53159,69546,00543,99940,34235,56232,18727,98825,96625,71224,85123,24021,43625,86524,600
VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,7075,1185,8206,2316,4398,77111,1765,1875,0564,3443,4132,6583,2033,3054,0334,0903,4883,4213,7794,133
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,527,8281,267,2801,203,2871,140,2421,195,4161,069,9581,056,0941,047,8191,030,3881,035,7081,182,699967,610991,6831,195,8711,065,185950,450927,634902,111988,992882,960
A. Nợ phải trả1,323,0131,063,7411,000,402938,316994,608889,690858,609876,506834,271843,358986,927776,292806,7901,017,775888,954778,402761,653742,459819,596716,963
I. Nợ ngắn hạn1,322,0781,062,650999,467937,225993,674888,598857,674875,571833,337842,424986,927775,358805,8561,015,841886,795776,242759,494740,193817,362714,728
II. Nợ dài hạn9341,0919341,0919341,0919349349349349349341,9342,1592,1592,1592,2672,2342,234
B. Nguồn vốn chủ sở hữu204,815203,538202,886201,926200,808180,268197,485171,314196,116192,350195,771191,318184,893178,095174,529172,048165,981159,651169,395165,997
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,527,8281,267,2801,203,2871,140,2421,195,4161,069,9581,056,0941,047,8191,030,3881,035,7081,182,699967,610991,6831,195,8711,063,483950,450927,634902,111988,992882,960
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |