CTCP Armephaco (amp)

13.30
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,385,2911,073,5251,026,4801,171,8671,374,5661,009,4211,450,6431,151,7531,227,2311,197,7641,096,568998,345932,020893,316886,466
4. Giá vốn hàng bán1,296,921988,184950,3971,097,1641,290,772914,6051,341,7551,046,9631,112,5281,091,189997,033911,655853,975833,495828,881
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)88,37084,84973,83574,59983,67694,056105,736104,251112,909105,65998,69085,79176,05558,49854,211
6. Doanh thu hoạt động tài chính9341,0531,2687247412,9183,6571,7337501,4657,26011,5894,2479,9957,330
7. Chi phí tài chính19,55612,69620,48322,03825,35937,72842,34332,29627,41421,39915,32711,47011,7657,1746,122
-Trong đó: Chi phí lãi vay13,6018,40417,41618,49024,35033,82939,59429,72024,36517,2269,4137,7846,7665,8565,122
9. Chi phí bán hàng22,95432,08223,53123,02329,25828,68532,43040,65035,25436,78839,66036,55833,93932,81921,253
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp43,79541,70036,56135,79333,30131,78630,99529,89732,08331,36131,11630,08223,70816,94711,615
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,4986,8315,0646,6306,3407,3689,4818,25423,90523,19119,84619,26910,89011,55422,552
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)8,0845,7144,9766,2876,1427,2608,4007,42324,12023,23419,94219,66411,61811,33622,567
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)4,0073,6533,6203,9765,2606,4276,9546,05319,99619,55715,72817,4289,43810,48318,090
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)4,0073,6533,6203,9765,2606,4276,9546,05319,99619,55715,72817,4289,43810,48318,090

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |