CTCP Armephaco (amp)

14.50
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.50
14.50
14.50
14.50
3,100
13.9K
0.3K
48.2x
1.0x
0% # 2%
2.0
176 Bi
13 Mi
1,210
29.6 - 9

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.00 400 14.50 400
12.50 1,100 15.00 2,300
12.40 100 16.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 77.40 (-3.50) 41.0%
DHG 101.30 (0.50) 15.6%
DHT 69.00 (1.10) 7.9%
IMP 55.00 (-1.10) 7.7%
DVN 21.20 (-0.20) 6.4%
CSV 28.55 (-0.95) 4.5%
TRA 69.90 (-0.50) 3.6%
VFG 50.60 (-0.40) 3.4%
DMC 60.00 (-0.90) 2.4%
DCL 55.80 (0.30) 2.1%
OPC 22.05 (-0.15) 1.7%
DP3 62.50 (-0.30) 1.3%
PMC 142.00 (0.00) 1.2%
DHD 37.00 (0.10) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
13:15 14.50 0 3,100 3,100

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2016 0 (1.20) 0% 18.20 (0.02) 0%
2017 1,200 (1.23) 0% 20.20 (0.02) 0%
2020 1,258.73 (1.01) 0% 0 (0.01) 0%
2021 1,326.63 (1.37) 0% 0 (0.01) 0%
2022 1,379.67 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 1,212.30 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV472,803272,287345,248294,9531,385,2911,073,5251,026,4801,171,8671,374,5661,009,4211,450,6431,151,7531,227,2311,197,764
Tổng lợi nhuận trước thuế3,4128711,5922,2098,0845,7144,9766,2876,1427,2608,4007,42324,12023,234
Lợi nhuận sau thuế 1,2776539591,1184,0073,6533,6203,9765,2606,4276,9546,05319,99619,557
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,2776539591,1184,0073,6533,6203,9765,2606,4276,9546,05319,99619,557
Tổng tài sản1,527,8281,267,2801,203,2871,140,2421,527,8281,195,4161,029,9701,035,7081,182,699967,610991,6831,195,871950,450882,960
Tổng nợ1,323,0131,063,7411,000,402938,3161,323,013994,608860,205843,358986,927776,292806,7901,017,775778,402716,963
Vốn chủ sở hữu204,815203,538202,886201,926204,815200,808169,765192,350195,771191,318184,893178,095172,048165,997


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |