CTCP Cơ khí Xây dựng AMECC (ams)

10.30
1.30
(14.44%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2,779,0202,317,0712,101,1192,057,7512,188,1532,504,6022,685,2192,358,9562,422,7542,032,3301,909,9592,033,1901,996,7001,863,6201,710,6861,594,5701,552,0151,493,9751,447,0691,440,892
I. Tiền và các khoản tương đương tiền435,499148,836220,72277,431168,562135,82079,95997,473219,10376,194129,746252,903186,103125,419109,91561,68177,71571,60959,94574,013
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn104,917136,517113,64171,12481,41967,04480,36371,01343,96376,34848,95064,31692,82470,83945,38479,91054,32643,41728,72771,731
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,050,983867,886809,699683,306911,110878,7491,281,7191,126,7651,216,899765,864576,550610,115717,242506,189508,858467,771500,890538,109465,916459,759
IV. Tổng hàng tồn kho1,119,7751,085,904918,6051,192,895993,0741,408,1031,220,8701,047,253923,4181,086,9101,099,0761,058,029969,2251,116,5491,002,980955,285893,057810,143876,305826,290
V. Tài sản ngắn hạn khác67,84677,92738,45132,99633,98814,88722,30816,45219,37127,01455,63647,82731,30644,62543,54929,92326,02730,69716,1769,099
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1,219,8081,072,1851,066,0311,105,0281,084,6691,053,0501,036,326971,182988,279919,519891,409889,438821,735823,146753,035720,433621,611663,906543,336510,795
I. Các khoản phải thu dài hạn25,57323,83023,18423,18422,88418,44814,91710,7555,3275,4015,2045,0245,4484,5584,9424,8474,7224,1023,1953,030
II. Tài sản cố định682,332619,284619,132622,554614,799597,089591,137545,495497,903475,356457,556456,967458,975396,284382,877390,821310,789362,367288,720290,703
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn193,713150,228160,429178,161168,842171,931162,653158,239228,122185,053175,182169,793165,229191,705174,875137,77592,71378,28136,48535,460
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn283,420256,756242,439255,472253,513240,387242,346241,801247,204243,864243,639243,691179,734218,065177,682173,914199,785204,816199,821165,946
VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,77022,08720,84725,65824,63225,19525,27314,8919,7239,8459,82813,96412,34712,53512,66013,07613,60114,34115,11615,656
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3,998,8283,389,2563,167,1503,162,7793,272,8223,557,6523,721,5453,330,1373,411,0332,951,8492,801,3682,922,6282,818,4352,686,7672,463,7222,315,0032,173,6262,157,8811,990,4051,951,687
A. Nợ phải trả3,134,5072,549,7892,332,0132,347,7862,468,5362,756,1812,912,3972,528,6972,614,7222,165,6762,023,7822,165,1352,298,7802,171,9851,968,6511,833,7371,711,4071,652,9591,497,6451,471,615
I. Nợ ngắn hạn2,646,5732,289,7232,064,4152,041,3092,172,2252,485,1152,623,9382,241,1892,338,7851,900,4771,760,0181,812,3771,937,2891,794,3221,677,4821,554,7991,516,6751,480,9881,322,7721,332,939
II. Nợ dài hạn487,933260,067267,598306,477296,311271,066288,459287,507275,937265,199263,765352,758361,491377,663291,169278,937194,732171,971174,873138,676
B. Nguồn vốn chủ sở hữu864,321839,467835,137814,994804,286801,471809,148801,441796,311786,173777,586757,493519,654514,782495,071481,267462,219504,922492,760480,073
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3,998,8283,389,2563,167,1503,162,7793,272,8223,557,6523,721,5453,330,1373,411,0332,951,8492,801,3682,922,6282,818,4352,686,7672,463,7222,315,0032,173,6262,157,8811,990,4051,951,687
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |