CTCP Tập đoàn An Phát Holdings (aph)

5.76
0.13
(2.31%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh10,746,92014,198,94414,530,29017,354,97814,812,3578,495,8209,533,5078,035,142
2. Các khoản giảm trừ doanh thu5,6326,3728,35428,36418,48610,92920,3117,805
3. Doanh thu thuần (1)-(2)10,741,28814,192,57214,521,93617,326,61514,793,8718,484,8919,513,1968,027,338
4. Giá vốn hàng bán9,236,49512,409,09613,095,88415,808,81413,095,8507,529,4758,431,5177,353,193
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,504,7931,783,4761,426,0521,517,8001,698,021955,4161,081,679674,145
6. Doanh thu hoạt động tài chính154,123270,750272,030292,356261,526185,993483,24467,433
7. Chi phí tài chính230,021233,571333,061379,406317,006296,744316,795212,219
-Trong đó: Chi phí lãi vay134,465189,171287,952278,824254,936266,943263,497129,275
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh43,90818,96916,2965,587-3,311-10,14325,1848,438
9. Chi phí bán hàng541,983811,884600,039849,701936,813286,275220,234157,032
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp415,032506,408476,007427,332361,769323,384237,540171,161
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)515,788521,332305,271159,304340,647224,864815,538209,604
12. Thu nhập khác20,29512,72321,48912,11311,37074,34510,58211,294
13. Chi phí khác20,220112,21111,74214,25825,4628,6103,8322,941
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)74-99,4889,747-2,144-14,09265,7356,7508,352
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)515,863421,844315,018157,160326,555290,599822,288217,956
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành111,171112,084101,939105,112116,51048,66687,65342,772
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,621193-6,204-5,362-28,404-23122,897-937
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)113,792112,27695,73599,75088,10548,435110,55041,835
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)402,071309,568219,28357,410238,449242,165711,738176,121
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát238,541190,516184,62976,886179,60077,331273,775145,778
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)163,530119,05234,654-19,47658,849164,833437,96330,343

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,557,1586,432,6166,461,1417,137,1676,650,8895,119,8155,564,3073,985,6632,138,475
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,625,2332,420,8462,504,5662,004,0042,177,3851,133,312321,446652,350510,983
1. Tiền1,190,4311,653,3831,350,7331,300,0041,265,638275,759255,571224,511122,215
2. Các khoản tương đương tiền434,802767,4631,153,833703,999911,747857,55365,875427,840388,768
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn234,400718,6391,279,802804,162436,156778,6001,298,322748,90650,000
1. Chứng khoán kinh doanh59,670
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn234,400718,6391,279,802804,162436,156778,6001,238,652748,90650,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,521,1731,805,4391,442,9021,898,4052,507,5071,838,4842,438,4271,571,781954,175
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng710,6081,212,519919,9401,266,5931,566,310744,982894,156690,177417,516
2. Trả trước cho người bán399,976548,913367,834298,000481,502785,232650,054532,707326,136
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn313,0871,50021,877140,896211,65647,725606,832251,910120,729
6. Phải thu ngắn hạn khác127,29595,805163,429212,102258,865272,291287,38696,98789,794
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-29,793-53,297-30,178-19,186-10,826-11,747
IV. Tổng hàng tồn kho943,4701,286,4671,012,7872,154,9561,336,5371,156,7831,333,130863,767537,765
1. Hàng tồn kho945,4751,289,6571,017,1622,230,5681,339,9751,158,5531,334,377866,517537,765
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,005-3,190-4,375-75,612-3,438-1,769-1,247-2,751
V. Tài sản ngắn hạn khác232,882201,224221,083275,641193,304212,636172,981148,85885,552
1. Chi phí trả trước ngắn hạn19,02324,68330,38735,60444,27545,78134,00421,26118,919
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ213,781175,208187,745229,906148,244165,086137,623124,89166,372
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước781,3322,95110,1317861,7691,3552,706261
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn8,050,3257,012,2355,911,3355,416,9935,677,1785,313,7144,423,6904,205,6002,862,553
I. Các khoản phải thu dài hạn22,8259,35420,58573,627106,07435,55384,62739,011158,441
1. Phải thu dài hạn của khách hàng50,16868,44345,700
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn3,62194014,700148,580
5. Phải thu dài hạn khác22,8259,35422,56422,51922,93135,55338,92739,0119,861
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-5,600
II. Tài sản cố định2,783,2953,039,5412,814,3992,922,6132,987,9383,182,1272,480,6442,201,0342,300,026
1. Tài sản cố định hữu hình2,620,8142,837,1722,588,4182,712,4282,771,9683,001,4742,346,8882,116,0002,203,457
2. Tài sản cố định thuê tài chính32,66856,80968,632123,224129,86491,88042,275
3. Tài sản cố định vô hình129,813145,560157,34986,96186,10688,77391,48185,03396,570
III. Bất động sản đầu tư1,259,5641,292,8671,306,668496,182525,246446,647222,816
- Nguyên giá1,532,5081,504,4761,456,306598,818588,740476,381228,536
- Giá trị hao mòn lũy kế-272,944-211,610-149,638-102,635-63,494-29,734-5,720
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,384,0911,224,876298,454821,997939,544386,729364,3951,208,00999,521
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,384,0911,224,876298,454821,997939,544386,729364,3951,208,00999,521
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn512,250270,503232,491253,424180,901263,126313,900512,36561,407
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh481,794240,126232,491132,906191,626197,294434,01061,407
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn30,45630,377223,42417,9951,5008,22629,974
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn30,00030,00070,000108,38048,380
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,088,3021,175,0951,238,736849,151937,474416,554311,27466,47437,297
1. Chi phí trả trước dài hạn932,347966,857939,880481,007437,857416,324285,44465,76537,076
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại13,94517,12417,82511,8016,438230190709220
3. Tài sản dài hạn khác25,640
VII. Lợi thế thương mại142,009191,115281,031356,343493,179582,977646,033178,708205,861
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12,607,48413,444,85112,372,47612,554,16012,328,06810,433,5309,987,9978,191,2625,001,028
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả6,810,7497,525,4916,645,0486,297,8806,385,1316,040,9805,924,8975,257,7433,010,155
I. Nợ ngắn hạn3,276,3734,111,9034,661,6564,235,1554,165,3304,395,7593,780,9003,912,7342,049,772
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,911,1752,554,8553,356,4372,600,3362,841,9243,377,1722,745,0262,791,4061,474,583
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn574,092858,275619,470917,590718,878639,866745,160622,978519,637
4. Người mua trả tiền trước138,597135,153139,406198,882180,253128,96598,82043,87717,127
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước101,49789,47928,83530,69153,40726,62232,42014,15614,261
6. Phải trả người lao động62,66368,01760,91979,82866,77948,31451,56721,09113,852
7. Chi phí phải trả ngắn hạn98,29993,294163,65136,47849,41650,05839,5109,0736,893
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn169,216111,481116,18397,76866,06688,30141,876453
11. Phải trả ngắn hạn khác171,866161,601160,875237,783165,00827,52815,047409,0773,393
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi48,96939,74715,88135,79923,5988,93111,47462426
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn3,534,3763,413,5881,983,3932,062,7252,219,8001,645,2212,143,9971,345,009960,383
1. Phải trả người bán dài hạn48810,36541,730
2. Chi phí phải trả dài hạn7,318
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác3,6943,9498,82814,26913,12690,31824,232
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,131,6561,353,861459,7161,883,2802,106,8661,389,0702,019,9371,345,000959,927
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,77411,93012,43922,19722,3879457
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn4,3234,3364,198
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn2,382,9292,039,5121,498,211157,37089,444101,90877,442
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu5,796,7355,919,3605,727,4286,256,2805,942,9374,392,5504,063,1002,933,5201,990,873
I. Vốn chủ sở hữu5,796,7355,919,3605,727,4286,256,2805,942,9374,392,5504,063,1002,933,5201,990,873
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2,438,8432,438,8432,438,8432,511,9912,024,2231,466,7731,423,7731,282,9431,100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần28,50528,50528,505169,232657,000657,286485,506274,415
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu80,01880,01880,01880,01870,78170,781
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái21,68818,04011,5366,607-5,136-1,007-338-40159
8. Quỹ đầu tư phát triển15,33815,33815,33815,33815,33815,3388,8654,34382
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-55,212-74,804-171,04673,42094,37226,422188,129-264,084-224,947
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,267,5543,413,4203,324,2343,399,6733,086,3582,156,9571,957,1641,635,9421,115,579
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12,607,48413,444,85112,372,47612,554,16012,328,06810,433,5309,987,9978,191,2625,001,028
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |