CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương (api)

5.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh93,52327,85483,70561,91373,48740,93560,28134,87847,02146,44441,57962,20469,510131,544281,823294,258543,607242,688140,544241,174
4. Giá vốn hàng bán41,97219,98347,75142,06639,13427,21939,32828,02240,23934,69030,21935,52777,56485,086203,003204,292327,989150,75088,805191,272
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)51,5517,86935,95219,84734,35213,71620,9536,8566,78211,75411,36026,678-8,05446,45878,82189,966224,11188,06247,12249,901
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,1466,8708,5423,8536,2314,9995,1338,48920,5959,1819,11310,32195,7288,6026,0194,00612,1782,4123097,486
7. Chi phí tài chính14,90511,90313,11312,81113,67113,10815,79215,54819,11419,18320,00214,45218,36616,28019,2365,46111,4768,0755,8686,962
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,61315,98612,88812,50811,87112,27112,40015,18111,886-14,23315,80614,38115,47516,08817,6855,46113,2228,0756,1447,438
9. Chi phí bán hàng5,7451,8069,57710,5277,2454,8028,7263,8674,40011,1626,9471,2416,3319,90921,67716,75537,03510,9595,45412,438
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,1297,2647,4416,7627,5116,84910,1758,31311,6427,92910,49812,04615,37613,15814,21113,55518,78514,00016,58317,644
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,477-5,85713,593-6,40012,156-6,044-9,539-12,382-7,779-17,340-16,9749,26147,45315,71329,71558,200168,55357,43919,52620,343
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,584-5,19912,539-5,83913,134-5,327-9,714-11,260-15,365-17,270-15,6128,36039,96719,50316,74162,023167,60458,41622,04822,936
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)24,171-7,3986,421-6,92511,484-6,635-12,517-11,736-19,448-17,520-14,1874,42555,37115,1742,66248,157129,57343,55311,36517,036
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)24,896-7,1006,834-6,92211,446-6,658-12,535-11,775-21,420-17,545-14,2114,42255,29315,1292,63648,151129,54843,54011,34817,036

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,587,4061,645,1641,652,1291,636,9011,670,2531,595,5351,588,6821,678,4451,698,6691,825,6191,907,7431,956,0462,057,1572,025,3181,982,4602,100,3672,235,1552,550,6582,346,0952,438,844
I. Tiền và các khoản tương đương tiền62,78478,12489,529114,958114,36743,80621,69234,53459,61990,399118,07217,29564,11394,13529,00475,94665,144153,37442,562117,179
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn260,065263,255255,810231,992232,506230,753228,697258,642257,580236,336238,142245,501252,078262,309251,710280,975285,693208,662298,608176,702
III. Các khoản phải thu ngắn hạn435,589458,065462,789441,546450,791443,490445,087467,660459,155437,689469,690590,641608,892403,021430,607328,432296,509501,631311,098451,875
IV. Tổng hàng tồn kho794,248808,216810,049814,054835,450833,842848,019873,663877,4741,014,7781,034,5361,054,8131,080,8751,217,1371,216,5481,361,6791,525,8031,609,2761,615,4971,622,082
V. Tài sản ngắn hạn khác34,72137,50433,95134,35137,13943,64445,18643,94544,83946,41747,30447,79651,19948,71654,59153,33562,00677,71578,33071,006
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn637,836449,872457,432496,862501,668530,162538,621563,946594,526485,360482,085441,371479,637627,051610,225565,535614,964402,061404,465261,321
I. Các khoản phải thu dài hạn101,42888,84678,22791,00771,44571,14871,14878,99396,455107,956107,956120,564168,063358,643358,643313,178350,938126,086124,60053,402
II. Tài sản cố định22,75722,50216,04516,44916,88017,42117,991189,736191,294181,163182,659184,100182,778133,725137,357122,068122,948124,731126,54365,393
III. Bất động sản đầu tư168,159172,547178,275211,776234,661261,906268,07599,248105,857922928
IV. Tài sản dở dang dài hạn62,61362,37067,85366,89966,89966,89966,89967,53667,53673,15573,15573,15573,15579,19279,11879,10579,10579,10579,10568,121
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn269,56686,18597,78686,55687,94887,84987,94890,13195,41573,78373,80311,22110,2219,3916,8916,8916,8867,3277,3277,327
VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,31417,42219,24724,17623,83624,93926,56038,30237,96948,38143,58452,33045,42046,10028,21644,29355,08764,81266,89067,079
VII. Lợi thế thương mại1,049
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,225,2432,095,0352,109,5602,133,7622,171,9212,125,6972,127,3032,242,3912,293,1952,310,9802,389,8282,397,4172,536,7952,652,3702,592,6852,665,9022,850,1202,952,7192,750,5602,700,165
A. Nợ phải trả1,289,8631,190,9381,198,0211,228,9841,259,9831,225,2431,220,2141,322,7861,354,7681,353,1051,414,4331,407,8351,550,8421,735,2991,696,7921,772,6712,005,0452,354,3182,195,7122,146,062
I. Nợ ngắn hạn1,096,1961,020,6111,046,0051,039,1031,041,2111,055,2111,065,6891,202,4521,104,1871,103,3871,299,2501,153,6021,267,2841,405,7871,384,3931,704,3211,938,8952,013,3552,117,1651,988,017
II. Nợ dài hạn193,666170,327152,016189,880218,772170,033154,525120,334250,581249,718115,183254,233283,558329,511312,39868,35066,150340,96378,547158,045
B. Nguồn vốn chủ sở hữu935,380904,097911,539904,779911,938900,454907,088919,606938,427957,875975,395989,582985,953917,071895,893893,231845,075598,402554,848554,103
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,225,2432,095,0352,109,5602,133,7622,171,9212,125,6972,127,3032,242,3912,293,1952,310,9802,389,8282,397,4172,536,7952,652,3702,592,6852,665,9022,850,1202,952,7192,750,5602,700,165
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |