CTCP Đầu tư Châu Á - Thái Bình Dương (api)

6.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,670,2531,595,5351,588,6821,678,4451,698,6691,825,6191,907,7431,956,0462,057,1572,025,3181,982,4602,100,3672,235,1552,550,6582,346,0952,438,8442,641,6882,464,8812,410,1212,352,665
I. Tiền và các khoản tương đương tiền114,36743,80621,69234,53459,61990,399118,07217,29564,11394,13529,00475,94665,144153,37442,562117,179161,527130,859112,176135,613
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn232,506230,753228,697258,642257,580236,336238,142245,501252,078262,309251,710280,975285,693208,662298,608176,702228,249228,837228,407186,453
III. Các khoản phải thu ngắn hạn450,791443,490445,087467,660459,155437,689469,690590,641608,892403,021430,607328,432296,509501,631311,098451,875492,209548,462653,503758,055
IV. Tổng hàng tồn kho835,450833,842848,019873,663877,4741,014,7781,034,5361,054,8131,080,8751,217,1371,216,5481,361,6791,525,8031,609,2761,615,4971,622,0821,693,6681,524,9741,387,0671,213,878
V. Tài sản ngắn hạn khác37,13943,64445,18643,94544,83946,41747,30447,79651,19948,71654,59153,33562,00677,71578,33071,00666,03531,74928,96958,667
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn501,668530,162538,621563,946594,526485,360482,085441,371479,637627,051610,225565,535614,964402,061404,465261,321271,675325,249342,523308,968
I. Các khoản phải thu dài hạn71,44571,14871,14878,99396,455107,956107,956120,564168,063358,643358,643313,178350,938126,086124,60053,40254,88855,15881,88281,882
II. Tài sản cố định16,88017,42117,991189,736191,294181,163182,659184,100182,778133,725137,357122,068122,948124,731126,54365,39366,55668,41469,73070,686
III. Bất động sản đầu tư234,661261,906268,07599,248105,857922928
IV. Tài sản dở dang dài hạn66,89966,89966,89967,53667,53673,15573,15573,15573,15579,19279,11879,10579,10579,10579,10568,12168,47368,47368,47368,281
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn87,94887,84987,94890,13195,41573,78373,80311,22110,2219,3916,8916,8916,8867,3277,3277,3277,3248,3598,3598,359
VI. Tổng tài sản dài hạn khác23,83624,93926,56038,30237,96948,38143,58452,33045,42046,10028,21644,29355,08764,81266,89067,07974,434124,846114,07979,759
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2,171,9212,125,6972,127,3032,242,3912,293,1952,310,9802,389,8282,397,4172,536,7952,652,3702,592,6852,665,9022,850,1202,952,7192,750,5602,700,1652,913,3632,790,1302,752,6442,661,633
A. Nợ phải trả1,259,9831,225,2431,220,2141,322,7861,354,7681,353,1051,414,4331,407,8351,550,8421,735,2991,696,7921,772,6712,005,0452,354,3182,195,7122,146,0622,370,5412,250,8432,231,4682,156,972
I. Nợ ngắn hạn1,041,2111,055,2111,065,6891,202,4521,104,1871,103,3871,299,2501,153,6021,267,2841,405,7871,384,3931,704,3211,938,8952,013,3552,117,1651,988,0171,973,9391,833,1241,973,2751,746,884
II. Nợ dài hạn218,772170,033154,525120,334250,581249,718115,183254,233283,558329,511312,39868,35066,150340,96378,547158,045396,601417,719258,193410,088
B. Nguồn vốn chủ sở hữu911,938900,454907,088919,606938,427957,875975,395989,582985,953917,071895,893893,231845,075598,402554,848554,103542,822539,288521,176504,661
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2,171,9212,125,6972,127,3032,242,3912,293,1952,310,9802,389,8282,397,4172,536,7952,652,3702,592,6852,665,9022,850,1202,952,7192,750,5602,700,1652,913,3632,790,1302,752,6442,661,633
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |