CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI (apl)

14.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh492,301446,430530,163423,060399,118503,704
4. Giá vốn hàng bán458,791402,174492,951392,813369,700472,175
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)33,51144,25737,21230,24729,41831,530
6. Doanh thu hoạt động tài chính408412441341187389
7. Chi phí tài chính4,0754,3335,6443,8363,4623,750
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,2553,5954,5403,7683,3573,636
9. Chi phí bán hàng19,07126,58917,42513,89516,34215,733
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,80311,01010,5179,0436,7809,040
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,9702,7374,0663,8153,0213,395
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,9413,7683,0473,3103,0053,395
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,0072,6012,0532,2642,4372,281
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,0072,6012,0532,2642,4372,281

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |