CTCP Cơ khí và Thiết bị áp lực - VVMI (apl)

12.90
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
12.90
12.90
12.90
12.90
0
13.9K
1.7K
11.8x
1.4x
1% # 12%
1.0
24 Bi
1 Mi
37
23.6 - 11.3

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 13.80 100
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 131.30 (6.60) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.90 (-0.60) 13.6%
MVN 64.00 (0.30) 7.6%
BSR 22.70 (1.20) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 95.20 (4.20) 4.9%
VEF 109.00 (-3.50) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.70 (0.25) 2.3%
MSR 31.40 (1.60) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.00 (0.60) 1.8%
VSF 25.40 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 350 (0.36) 0% 3 (0.00) 0%
2018 328 (0.37) 0% 2.80 (0.00) 0%
2019 350 (0.50) 0% 2.80 (0.00) 0%
2020 350 (0.40) 0% 0 (0.00) 0%
2021 350 (0.42) 0% 0.01 (0.00) 19%
2022 335 (0.53) 0% 0 (0.00) 0%
2023 335 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV492,301446,430530,163423,060399,118503,704
Tổng lợi nhuận trước thuế2,9413,7683,0473,3103,0053,395
Lợi nhuận sau thuế 2,0072,6012,0532,2642,4372,281
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ2,0072,6012,0532,2642,4372,281
Tổng tài sản139,052163,304174,245155,454139,052163,304174,245155,454126,003155,993153,333123,990107,253110,776
Tổng nợ122,409146,068157,557138,781122,409146,068157,557138,781109,456139,602137,470109,55093,74197,746
Vốn chủ sở hữu16,64317,23616,68816,67316,64317,23616,68816,67316,54716,39115,86214,44013,51213,030


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |