CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn (apt)

2.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Qúy 1
2019
Qúy 4
2018
Qúy 4
2017
Qúy 4
2016
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn103,71689,45188,04689,384105,362249,501100,92784,39297,101
I. Tiền và các khoản tương đương tiền13,63412,8398,4008,15013,8366,8623,10616,22313,272
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn30,10013,00015,00025,00043,00023,00018,00041,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn15,03024,96714,35316,46221,396147,06525,53826,32421,583
IV. Tổng hàng tồn kho38,59532,84044,31235,42123,29487,10743,32719,39920,567
V. Tài sản ngắn hạn khác6,3575,8055,9814,3523,8378,4675,9564,446679
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn66,58971,87074,68877,60864,19489,34869,72474,32155,382
I. Các khoản phải thu dài hạn324166166131131464646
II. Tài sản cố định33,33838,12840,92944,80748,76561,66353,25658,18835,341
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn8,8061,0903,746
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,00020,00020,00018,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác12,92713,57613,59214,67015,29718,88015,33216,08616,249
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN170,305161,321162,734166,992169,556338,849170,651158,713152,483
A. Nợ phải trả1,435,0211,290,0821,150,4991,016,047814,525405,778709,256661,566623,921
I. Nợ ngắn hạn1,431,8371,287,4151,147,7481,013,490811,770405,880705,451659,195622,090
II. Nợ dài hạn3,1842,6672,7522,5572,755-1023,8052,3701,831
B. Nguồn vốn chủ sở hữu-1,264,716-1,128,761-987,766-849,055-644,970-66,929-538,605-502,853-471,438
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN170,305161,321162,734166,992169,556338,849170,651158,713152,483
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |