CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn (apt)

2.80
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV251,225249,486250,167304,360351,434353,123294,144261,235201,068
Giá vốn hàng bán208,295206,434204,517260,273301,041298,727250,574214,679160,295
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV42,17740,37645,49442,77848,98253,83440,21546,13740,464
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-201,368-136,225-142,047-138,490-205,899-106,544-35,734-31,445-67,067
Tổng lợi nhuận trước thuế-201,410-135,955-140,995-138,711-206,051-106,365-35,752-31,415-67,360
Lợi nhuận sau thuế -201,410-135,955-140,995-138,711-206,051-106,365-35,752-31,415-67,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-201,410-135,955-140,995-138,711-206,051-106,365-35,752-31,415-67,360
Tổng tài sản ngắn hạn108,267103,71689,45188,04689,384108,267103,71689,45188,04689,384105,362100,92784,39297,101
Tiền mặt32,75013,63412,8398,4008,15032,75013,63412,8398,4008,15013,8363,10616,22313,272
Đầu tư tài chính ngắn hạn18,00030,10013,00015,00025,00018,00030,10013,00015,00025,00043,00023,00018,00041,000
Hàng tồn kho32,58039,10532,84044,31235,42132,58039,10532,84044,31235,42123,29643,32919,40120,695
Tài sản dài hạn67,64866,58971,87074,68877,60867,64866,58971,87074,68877,60864,19469,72474,32155,382
Tài sản cố định32,74133,33838,12840,92944,80732,74133,33838,12840,92944,80748,76553,25658,18835,341
Đầu tư tài chính dài hạn20,00020,00020,00020,00018,00020,00020,00020,00020,00018,000
Tổng tài sản175,914170,305161,321162,734166,992175,914170,305161,321162,734166,992169,556170,651158,713152,483
Tổng nợ1,642,0391,435,0211,290,0821,150,4991,016,0471,642,0391,435,0211,290,0821,150,4991,016,047814,525709,256661,566623,921
Vốn chủ sở hữu-1,466,125-1,264,716-1,128,761-987,766-849,055-1,466,125-1,264,716-1,128,761-987,766-849,055-644,970-538,605-502,853-471,438

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKKKK-12.48K-3.29K
Giá cuối kỳ3.20K1.90K2.40K4.40K3.60K4K2.50K2.50K2.50KKK
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.11 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần)0.13 (lần)0.09 (lần)0.10 (lần)0.07 (lần)0.08 (lần)0.11 (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách-166.61K-143.72K-128.27K-112.25K-96.48K-73.29K-61.21K-57.14K-53.57K-45.92K-33.44K
Giá / Giá sổ sách (PB)-0.02 (lần)-0.01 (lần)-0.02 (lần)-0.04 (lần)-0.04 (lần)-0.05 (lần)-0.04 (lần)-0.04 (lần)-0.05 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản61.55%60.90%55.45%54.10%53.53%62.14%59.14%53.17%63.68%66.04%43.60%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản38.46%39.10%44.55%45.90%46.47%37.86%40.86%46.83%36.32%33.96%56.40%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn933.43%842.62%799.70%706.98%608.44%480.39%415.62%416.83%409.17%372.84%320.64%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-112%-113.47%-114.29%-116.47%-119.67%-126.29%-131.68%-131.56%-132.34%-136.65%-145.32%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-833.43%-742.62%-699.70%-606.98%-508.44%-380.39%-315.62%-316.83%-309.17%-272.85%-220.64%
6/ Thanh toán hiện hành6.60%7.24%6.95%7.67%8.82%12.98%14.31%12.80%15.61%17.77%13.65%
7/ Thanh toán nhanh4.62%4.51%4.40%3.81%5.32%10.11%8.16%9.86%12.28%14.18%7.71%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn2%0.95%1%0.73%0.80%1.70%0.44%2.46%2.13%3.52%4.32%
9/ Vòng quay Tổng tài sản142.81%146.49%155.07%187.03%210.45%208.26%172.37%164.60%131.86%130.85%131.91%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn232.04%240.55%279.67%345.68%393.17%335.15%291.44%309.55%207.07%198.12%302.52%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-17.14%-19.73%-22.16%-30.81%-41.39%-54.75%-54.61%-51.95%-42.65%-47.96%-59.79%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho639.33%527.90%622.77%587.36%849.89%1,282.31%578.31%1,106.54%774.56%766.77%537.98%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-80.17%-54.49%-56.36%-45.57%-58.63%-30.12%-12.15%-12.03%-33.50%-55.81%-16.40%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%%%%-74.15%-21.73%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%%%%27.18%9.85%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-97%-66%-69%-53%-68%-36%-14%-15%-42%-72%-21%
Tăng trưởng doanh thu0.70%-0.27%-17.81%-13.39%-0.48%20.05%12.60%29.92%%11.35%%
Tăng trưởng Lợi nhuận48.14%-3.57%1.65%-32.68%93.72%197.51%13.81%-53.36%%278.99%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.43%11.23%12.13%13.23%24.74%14.84%7.21%6.03%%29.12%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu15.93%12.04%14.27%16.34%31.64%19.75%7.11%6.66%%37.32%%
Tăng trưởng Tổng tài sản3.29%5.57%-0.87%-2.55%-1.51%-0.64%7.52%4.09%%11.05%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |