CTCP Kinh doanh Thủy Hải Sản Sài Gòn (apt)

3.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Qúy 4
2019
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV249,486250,167304,360351,434353,123294,144261,235201,068
Giá vốn hàng bán206,434204,517260,273301,041298,727250,574214,679160,295
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV40,37645,49442,77848,98253,83440,21546,13740,464
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-136,225-142,047-138,490-205,899-106,544-35,734-31,445-67,067
Tổng lợi nhuận trước thuế-135,955-140,995-138,711-206,051-106,365-35,752-31,415-67,360
Lợi nhuận sau thuế -135,955-140,995-138,711-206,051-106,365-35,752-31,415-67,360
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ-135,955-140,995-138,711-206,051-106,365-35,752-31,415-67,360
Tổng tài sản ngắn hạn103,71689,45188,04689,384105,362103,71689,45188,04689,384105,362100,92784,39297,101
Tiền mặt13,63412,8398,4008,15013,83613,63412,8398,4008,15013,8363,10616,22313,272
Đầu tư tài chính ngắn hạn30,10013,00015,00025,00043,00030,10013,00015,00025,00043,00023,00018,00041,000
Hàng tồn kho39,10532,84044,31235,42123,29639,10532,84044,31235,42123,29643,32919,40120,695
Tài sản dài hạn66,58971,87074,68877,60864,19466,58971,87074,68877,60864,19469,72474,32155,382
Tài sản cố định33,33838,12840,92944,80748,76533,33838,12840,92944,80748,76553,25658,18835,341
Đầu tư tài chính dài hạn20,00020,00020,00018,00020,00020,00020,00018,000
Tổng tài sản170,305161,321162,734166,992169,556170,305161,321162,734166,992169,556170,651158,713152,483
Tổng nợ1,435,0211,290,0821,150,4991,016,047814,5251,435,0211,290,0821,150,4991,016,047814,525709,256661,566623,921
Vốn chủ sở hữu-1,264,716-1,128,761-987,766-849,055-644,970-1,264,716-1,128,761-987,766-849,055-644,970-538,605-502,853-471,438

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)KKKKKKKK-12.48K-3.29K
Giá cuối kỳ1.90K2.40K4.40K3.60K4K2.50K2.50K2.50KKK
Giá / EPS (PE) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần) (lần)
Giá sổ sách-143.72K-128.27K-112.25K-96.48K-73.29K-61.21K-57.14K-53.57K-45.92K-33.44K
Giá / Giá sổ sách (PB)-0.01 (lần)-0.02 (lần)-0.04 (lần)-0.04 (lần)-0.05 (lần)-0.04 (lần)-0.04 (lần)-0.05 (lần) (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)9 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản60.90%55.45%54.10%53.53%62.14%59.14%53.17%63.68%66.04%43.60%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản39.10%44.55%45.90%46.47%37.86%40.86%46.83%36.32%33.96%56.40%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn842.62%799.70%706.98%608.44%480.39%415.62%416.83%409.17%372.84%320.64%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu-113.47%-114.29%-116.47%-119.67%-126.29%-131.68%-131.56%-132.34%-136.65%-145.32%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn-742.62%-699.70%-606.98%-508.44%-380.39%-315.62%-316.83%-309.17%-272.85%-220.64%
6/ Thanh toán hiện hành7.24%6.95%7.67%8.82%12.98%14.31%12.80%15.61%17.77%13.65%
7/ Thanh toán nhanh4.51%4.40%3.81%5.32%10.11%8.16%9.86%12.28%14.18%7.71%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.95%1%0.73%0.80%1.70%0.44%2.46%2.13%3.52%4.32%
9/ Vòng quay Tổng tài sản146.49%155.07%187.03%210.45%208.26%172.37%164.60%131.86%130.85%131.91%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn240.55%279.67%345.68%393.17%335.15%291.44%309.55%207.07%198.12%302.52%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu-19.73%-22.16%-30.81%-41.39%-54.75%-54.61%-51.95%-42.65%-47.96%-59.79%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho527.90%622.77%587.36%849.89%1,282.31%578.31%1,106.54%774.56%766.77%537.98%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần-54.49%-56.36%-45.57%-58.63%-30.12%-12.15%-12.03%-33.50%-55.81%-16.40%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)%%%%%%%%-74.15%-21.73%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)%%%%%%%%27.18%9.85%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)-66%-69%-53%-68%-36%-14%-15%-42%-72%-21%
Tăng trưởng doanh thu-0.27%-17.81%-13.39%-0.48%20.05%12.60%29.92%%11.35%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-3.57%1.65%-32.68%93.72%197.51%13.81%-53.36%%278.99%%
Tăng trưởng Nợ phải trả11.23%12.13%13.23%24.74%14.84%7.21%6.03%%29.12%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.04%14.27%16.34%31.64%19.75%7.11%6.66%%37.32%%
Tăng trưởng Tổng tài sản5.57%-0.87%-2.55%-1.51%-0.64%7.52%4.09%%11.05%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc