CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không (arm)

33.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH +


BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn164,449167,552107,527108,460181,942144,03796,876110,76995,21084,659111,64492,799116,848131,256107,344125,343108,97470,346
I. Tiền và các khoản tương đương tiền26,1127,5567,9358,07613,49537,03721,44129,70124,03816,08124,42520,36134,29437,18351,28031,66457,90317,353
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,7506,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn113,225146,76889,25286,014149,07789,75965,33469,89366,12657,37071,05259,37957,87063,62739,93365,61346,32543,234
IV. Tổng hàng tồn kho22,65212,3839,94813,81019,08517,14710,08311,1505,00211,10514,18712,52823,68229,51515,65527,5944,4172,466
V. Tài sản ngắn hạn khác710844392560285941825441041,9805311,0019314754723291,293
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn7,82710,09411,92611,45211,70116,66517,94813,7536,0817,3259,0328,78410,51612,79110,1527,5947,3118,096
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định6,5217,9329,0006,0644,8897,0077,89711,2165,6746,9507,9148,4929,97011,62310,1527,0357,2868,026
III. Bất động sản đầu tư9171,3611,4422,6303,9674,8166,095
IV. Tài sản dở dang dài hạn5385
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn202070
VI. Tổng tài sản dài hạn khác3898011,4832,7582,8454,8423,9552,5374073751,1172925461,168
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN172,275177,645119,453119,912193,643160,702114,823124,522101,29191,984120,676101,583127,364144,048117,496132,937116,28678,441
A. Nợ phải trả133,696140,23283,75983,526157,234118,93674,68086,28563,70953,20078,60562,61484,491104,31279,36096,43388,80050,944
I. Nợ ngắn hạn115,947138,87782,03881,805155,603117,30568,72282,34960,47449,96578,57062,61484,467103,97478,23296,26888,69250,895
II. Nợ dài hạn17,7491,3551,7211,7211,6311,6315,9573,9363,2353,23535243381,12716510749
B. Nguồn vốn chủ sở hữu38,57937,41335,69436,38636,40941,76640,14438,23737,58138,78442,07138,96942,87439,73538,13636,50327,48627,498
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN172,275177,645119,453119,912193,643160,702114,823124,522101,29191,984120,676101,583127,364144,048117,496132,937116,28678,441
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |