CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không (arm)

46.70
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh82,47487,68473,45650,526124,94660,16848,91595,83074,54947,44238,71943,55954,36752,63845,35028,03547,91718,76027,16997,611
4. Giá vốn hàng bán69,92477,96664,18242,275114,46551,46141,05586,44367,16938,16729,52336,55246,47945,16537,89823,02040,26815,13221,64590,915
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,5509,7189,2748,25110,4828,7077,8609,3877,3799,2749,1967,0077,8887,4737,4525,0157,6493,6285,5236,696
6. Doanh thu hoạt động tài chính147871,1587732095512511465951031483191118835251233818
7. Chi phí tài chính851798645768801761581792589227184139156194159100300306396996
-Trong đó: Chi phí lãi vay4193953594234904243947675161281701339118712699295300390985
9. Chi phí bán hàng3,9311,4571,9851,5511,6761,7161,7891,4201,3681,1931,5871,3591,4921,1761,0187341,099526815977
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,9735,7055,5765,0126,8494,8484,2395,6775,9145,1965,3984,6605,3985,6935,6923,7024,6322,8484,2134,251
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,9421,8462,2261,6931,3651,4371,3771,612-4262,7542,1309961,1615226725141,64271137490
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,9171,8502,2141,6801,4021,4961,4061,734-6962,7472,1299991,1187226845031,64543108505
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,4051,4751,7361,3171,1081,1841,1081,372-6322,1841,6917868705705423921,50027-21404
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,4051,4751,7361,3171,1081,1841,1081,372-6322,1841,6917868705705423921,50027-21404

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn225,077173,285147,524137,138163,329163,810140,615159,324176,612158,036155,620115,121107,527114,374104,90286,349108,460128,443124,425152,014
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,00029,86514,36212,55426,11327,20711,43627,0427,55621,6204,4766,9387,9359,22720,37212,3608,0776,3256,35719,450
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,7501,750
III. Các khoản phải thu ngắn hạn200,817132,010111,81999,963113,776124,399118,558122,789155,708126,245144,076100,72989,25297,30774,56661,90486,013108,974103,996120,780
IV. Tổng hàng tồn kho14,51111,24721,11422,06820,98111,95510,1778,94612,3839,7366,6256,8739,9487,6429,63511,15813,81012,95313,72311,746
V. Tài sản ngắn hạn khác74916322880371024944354896543544358139219832992756019034838
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,3696,2936,7417,2687,8277,4998,2339,15610,09410,7679,96510,74211,92612,58310,92310,45811,45410,99010,75312,121
I. Các khoản phải thu dài hạn
II. Tài sản cố định5,6595,6346,0336,1196,5216,0596,6767,2977,9328,6797,8458,4229,0009,5197,2985,9726,0645,0795,4945,910
III. Bất động sản đầu tư3063684308199171,0211,1341,2481,3611,1141,2231,3331,4421,6271,9612,2962,6302,9643,2993,633
IV. Tài sản dở dang dài hạn2,947
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4042912783313894194226128019748979871,4831,4371,6642,1902,7601,9602,577
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN231,446179,578154,265144,406171,156171,309148,848168,480186,706168,803165,585125,863119,453126,956115,82596,807119,914139,433135,178164,135
A. Nợ phải trả190,843137,269113,431104,510132,576133,838112,560129,695149,172130,636129,60289,38383,75892,13181,57060,22283,549104,568100,340127,321
I. Nợ ngắn hạn189,446135,872112,034103,085114,827132,545111,149128,340147,338128,802127,76887,66282,03790,41079,85058,50181,828102,95298,724125,691
II. Nợ dài hạn1,3971,3971,3971,42517,7491,2931,4111,3551,8341,8341,8341,7211,7211,7211,7211,7211,7211,6161,6161,631
B. Nguồn vốn chủ sở hữu40,60342,30940,83439,89638,58037,47236,28838,78537,53438,16735,98236,48035,69534,82534,25536,58536,36534,86534,83836,814
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN231,446179,578154,265144,406171,156171,309148,848168,480186,706168,803165,585125,863119,453126,956115,82596,807119,914139,433135,178164,135
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |