CTCP Xuất nhập khẩu Hàng không (arm)

46.70
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV82,47487,68473,45650,526124,946294,140329,860204,269180,389191,457179,284290,381181,427253,637183,481
Giá vốn hàng bán69,92477,96664,18242,275114,465254,347293,424171,411152,561167,946153,260248,524145,300202,975138,989
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV12,5509,7189,2748,25110,48239,79336,43632,85727,82823,51126,02541,85836,12650,66144,428
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh1,9421,8462,2261,6931,3657,7065,7915,3342,8682,3411,4829,6778,58510,2009,201
Tổng lợi nhuận trước thuế1,9171,8502,2141,6801,4027,6616,0365,2543,0272,3021,8919,6088,56810,2859,609
Lợi nhuận sau thuế 1,4051,4751,7361,3171,1085,9334,7723,9082,3731,9311,7357,4906,8228,1637,521
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ1,4051,4751,7361,3171,1085,9334,7723,9082,3731,9311,7357,4906,8228,1637,521
Tổng tài sản ngắn hạn225,077173,285147,524137,138163,329225,077164,449167,552107,527108,460181,942144,03796,876110,76995,210
Tiền mặt9,00029,86514,36212,55426,1139,00026,1127,5567,9358,07613,49537,03721,44129,70124,038
Đầu tư tài chính ngắn hạn1,7501,7501,750
Hàng tồn kho14,51112,32722,19422,06820,98114,51122,65212,95710,52213,81019,08517,14710,08311,1505,002
Tài sản dài hạn6,3696,2936,7417,2687,8276,3697,82710,09411,92611,45211,70116,66517,94813,7536,081
Tài sản cố định5,6595,6346,0336,1196,5215,6596,5217,9329,0006,0644,8897,0077,89711,2165,674
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản231,446179,578154,265144,406171,156231,446172,275177,645119,453119,912193,643160,702114,823124,522101,291
Tổng nợ190,843137,269113,431104,510132,576190,843133,696140,23283,75983,526157,234118,93674,68086,28563,709
Vốn chủ sở hữu40,60342,30940,83439,89638,58040,60338,57937,41335,69436,38636,40941,76640,14438,23737,581

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.91K1.53K1.26K0.76K0.62K0.56K2.89K2.63K3.15K2.90K2.74K2.39K2.95K3.96K2.86K2.63K2.29K1.72K2.34K
Giá cuối kỳ25.30K24.15K28.14K45.65K44.74K44.25K24.76K26.15K16K18.48K14.85K11.73K8.67K6.33K4.69K3.62K21.50K21.50K21.50K
Giá / EPS (PE)13.27 (lần)15.75 (lần)22.40 (lần)59.85 (lần)72.09 (lần)79.35 (lần)8.57 (lần)9.94 (lần)5.08 (lần)6.37 (lần)5.43 (lần)4.92 (lần)2.94 (lần)1.60 (lần)1.64 (lần)1.38 (lần)9.41 (lần)12.49 (lần)9.19 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.27 (lần)0.23 (lần)0.43 (lần)0.79 (lần)0.73 (lần)0.77 (lần)0.22 (lần)0.37 (lần)0.16 (lần)0.26 (lần)0.18 (lần)0.08 (lần)0.07 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.04 (lần)0.23 (lần)0.31 (lần)0.42 (lần)
Giá sổ sách13.05K12.40K12.02K11.47K11.69K11.70K16.11K15.48K14.75K14.49K14.96K16.23K15.03K16.54K15.33K14.71K14.08K10.60K10.61K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.94 (lần)1.95 (lần)2.34 (lần)3.98 (lần)3.83 (lần)3.78 (lần)1.54 (lần)1.69 (lần)1.08 (lần)1.27 (lần)0.99 (lần)0.72 (lần)0.58 (lần)0.38 (lần)0.31 (lần)0.25 (lần)1.53 (lần)2.03 (lần)2.03 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)3 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản97.25%95.46%94.32%90.02%90.45%93.96%89.63%84.37%88.96%94%92.04%92.52%91.35%91.74%91.12%91.36%94.29%93.71%89.68%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản2.75%4.54%5.68%9.98%9.55%6.04%10.37%15.63%11.04%6%7.96%7.48%8.65%8.26%8.88%8.64%5.71%6.29%10.32%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn82.46%77.61%78.94%70.12%69.66%81.20%74.01%65.04%69.29%62.90%57.84%65.14%61.64%66.34%72.41%67.54%72.54%76.36%64.95%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu470.02%346.55%374.82%234.66%229.56%431.85%284.77%186.03%225.66%169.52%137.17%186.84%160.68%197.07%262.52%208.10%264.18%323.07%185.26%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn17.54%22.39%21.06%29.88%30.34%18.80%25.99%34.96%30.71%37.10%42.16%34.86%38.36%33.66%27.58%32.46%27.46%23.64%35.06%
6/ Thanh toán hiện hành118.81%141.83%120.65%131.07%132.58%116.93%122.79%140.97%134.51%157.44%169.44%142.09%148.21%138.34%126.24%137.21%130.20%122.87%138.22%
7/ Thanh toán nhanh111.15%122.29%111.32%118.24%115.70%104.66%108.17%126.30%120.97%149.17%147.21%124.04%128.20%110.30%97.81%117.15%101.52%117.87%138.22%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn4.75%22.52%5.44%9.67%9.87%8.67%31.57%31.20%36.07%39.75%32.18%31.09%32.52%40.60%35.76%65.55%32.89%65.29%34.10%
9/ Vòng quay Tổng tài sản127.09%191.47%114.99%151.01%159.66%92.58%180.70%158.01%203.69%181.14%238.64%308.99%334.95%359.98%217.24%199.80%185.44%154.37%168.33%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn130.68%200.58%121.91%167.76%176.52%98.54%201.60%187.28%228.98%192.71%259.29%333.98%366.66%392.37%238.41%218.69%196.67%164.72%187.70%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu724.43%855.02%545.98%505.38%526.18%492.42%695.26%451.94%663.33%488.23%565.98%886.29%873.14%1,069.37%787.54%615.57%675.33%653.08%480.18%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho1,752.79%1,295.36%1,322.92%1,449.92%1,216.12%803.04%1,449.37%1,441.04%1,820.40%2,778.67%1,523.07%2,315.31%2,378.82%1,712.77%897.89%1,267.85%771.28%3,443.37%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần2.02%1.45%1.91%1.32%1.01%0.97%2.58%3.76%3.22%4.10%3.23%1.66%2.25%2.24%2.37%2.90%2.40%2.49%4.60%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.56%2.77%2.20%1.99%1.61%0.90%4.66%5.94%6.56%7.43%7.71%5.13%7.53%8.06%5.14%5.80%4.46%3.84%7.74%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)14.61%12.37%10.45%6.65%5.31%4.77%17.93%16.99%21.35%20.01%18.30%14.71%19.63%23.93%18.64%17.86%16.23%16.24%22.07%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)2%2%2%2%1%1%3%5%4%5%4%2%3%3%3%3%3%3%6%
Tăng trưởng doanh thu-10.83%61.48%13.24%-5.78%6.79%-38.26%60.05%-28.47%38.24%-16.41%-41.13%9.59%-25.79%46.51%33.30%-4.77%37.33%35.95%%
Tăng trưởng Lợi nhuận24.33%22.11%64.69%22.89%11.30%-76.84%9.79%-16.43%8.54%5.99%14.69%-19.13%-25.43%38.50%8.78%14.92%32.78%-26.46%%
Tăng trưởng Nợ phải trả42.74%-4.66%67.42%0.28%-46.88%32.20%59.26%-13.45%35.44%19.75%-32.32%25.54%-25.89%-19%31.44%-17.70%8.60%74.31%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu5.25%3.12%4.82%-1.90%-0.06%-12.83%4.04%4.99%1.75%-3.10%-7.81%7.96%-9.11%7.90%4.19%4.47%32.81%-0.04%%
Tăng trưởng Tổng tài sản34.35%-3.02%48.72%-0.38%-38.08%20.50%39.96%-7.79%22.93%10.12%-23.78%18.80%-20.24%-11.58%22.60%-11.62%14.32%48.25%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |